To continue doing something despite difficulties; to adhere to a plan.
Kiên trì, tuân thủ (kế hoạch hoặc thói quen)
Giải thích: Thường dùng để mô tả việc kiên trì với một thói quen, quy tắc hoặc cam kết nào đó, ngay cả khi gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc.
Ví dụ: It's hard to stick to a strict diet during the holiday season.
Used to say that even very good or careful people can make a mistake or experience a problem.
Ai cũng có lúc gặp phải (thường dùng để an ủi)
Giải thích: Đây là một câu an ủi rất tự nhiên, dùng để nói với đối phương rằng những thất bại hay sai lầm họ gặp phải là rất phổ biến, không cần quá tự trách mình.
Ví dụ: Don't worry about forgetting the meeting; it happens to the best of us.
To stop working or to fail, especially because of exhaustion or overuse.
(Thể lực) kiệt quệ, không trụ vững, hỏng
Giải thích: Thường chỉ các bộ phận cơ thể, máy móc hoặc thể lực đột ngột không thể tiếp tục hoạt động do sử dụng quá mức.
Ví dụ: After running the marathon, my knees finally gave out.
A group of three things that are closely related and considered very important together.
Bộ ba hoàn hảo, tam giác vàng
Giải thích: Vốn là thuật ngữ tôn giáo, nhưng trong đời sống hàng ngày thường dùng để mô tả sự kết hợp của ba yếu tố quan trọng như nhau và không thể thiếu nhau.
Ví dụ: For a successful startup, you need the holy trinity of a good product, funding, and a great team.
To start doing something that has been planned or discussed.
Đưa vào thực hiện, bắt đầu hành động
Giải thích: Chỉ việc chuyển hóa ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất thành hành động thực tế.
Ví dụ: We have a great strategy; now we just need to put it into action.
The physiological process where muscles repair and adapt after physical exertion.
Sự phục hồi (trong thể hình)
Giải thích: Trong đời sống, recovery thường chỉ việc khỏi bệnh, nhưng trong thể hình, nó đặc biệt chỉ quá trình sửa chữa và thích nghi sinh lý của cơ bắp sau khi tập luyện, là giai đoạn then chốt để tiến bộ.
Ví dụ: Active recovery, like light walking, can help reduce muscle soreness.
Increases in muscle mass and strength resulting from exercise.
Sự tăng trưởng (cơ bắp)
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, gain nghĩa là lợi nhuận hoặc sự gia tăng, nhưng trong văn hóa thể hình, gains là một thuật ngữ chuyên môn chỉ sự tăng khối lượng cơ bắp hoặc sức mạnh đạt được qua tập luyện.
Ví dụ: I'm seeing some serious gains after switching to a high-protein diet.
Any exercise that increases the heart rate and improves the cardiovascular system.
Cardio (Bài tập tim mạch)
Giải thích: Cardio là viết tắt của cardiovascular (thuộc tim mạch), trong giao tiếp thể hình hàng ngày nó được dùng như một danh từ để chỉ các bài tập aerobic như chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe.
Ví dụ: I usually do 30 minutes of cardio before hitting the weights.
The amount of food, drink, or medicine that is taken into the body.
Lượng hấp thụ/nạp vào
Giải thích: Trong dinh dưỡng và y học, intake đặc biệt chỉ tổng lượng chất dinh dưỡng cụ thể (như protein, calo, nước) mà cơ thể nạp vào, chứ không phải nghĩa "lấy vào" thông thường.
Ví dụ: You need to monitor your daily caloric intake to lose weight.