Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Số điểm bị dẫn trước hoặc khoảng cách điểm số
Trong ngữ cảnh: Phi thường, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: (Sau khi nỗ lực) giành được, đạt được
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: Ghi lại, ghi chép
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ phấn khích, đầy hứng khởi
Trong ngữ cảnh: Khó quên
Trong ngữ cảnh: Chính xác, đúng là
Trong ngữ cảnh: Rất phấn khích, vui sướng tột độ
Trong ngữ cảnh: Hiếm khi, ít khi (khi đứng đầu câu cần đảo ngữ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very excited and giving one's full attention to something.
Đứng ngồi không yên, cực kỳ phấn khích, nín thở chờ đợi
To enjoy the effects or experience of something as much as possible.
Đắm mình trong, tận hưởng hết mình (không khí, v.v.)
To be very determined to attend or see something.
Dù thế nào cũng không bỏ lỡ
To return to a successful state after being in a losing position.
Lật ngược thế cờ, gỡ lại thế yếu
Only if a particular thing happens or is done.
Chỉ cần..., với điều kiện là...
The amount of points by which a team is trailing behind their opponent.
Khoảng cách bị dẫn trước 10 điểm
The last of the four equal periods of play in a basketball or American football game.
Hiệp cuối
To successfully obtain or get possession of something that is in high demand or difficult to get.
Kiếm được hai vé / Có được thành công
Repetitive training exercises performed to prepare for a game or to practice specific skills.
Bài tập khởi động / Diễn tập