EN: Using 'with' to show the means or method of doing something
Tiếng Việt: Dùng 'with' để chỉ cách thức hoặc phương pháp làm một việc gì đó
With a computer, you can work from home.
Qua máy tính, bạn có thể làm việc tại nhà.
EN: Simple present tense for describing a sequence of steps or procedures
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn dùng để mô tả trình tự các bước hoặc quy trình
You press the button and the door opens.
Bạn nhấn nút, cửa sẽ mở ra.
EN: Using 'at' to indicate location or place where someone works
Tiếng Việt: Dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc nơi làm việc của ai đó
She works at the hospital.
Cô ấy làm việc tại bệnh viện.
EN: Using 'May I' as a polite way to ask for permission or to request something
Tiếng Việt: Dùng 'May I' như một cách lịch sự để xin phép hoặc yêu cầu điều gì đó
May I help you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
EN: In English-speaking cultures, 'May I speak to...?' is a standard polite formula for requesting to talk with a specific person on the phone.
EN: Phrasal verb 'put on hold' means to keep someone waiting on the phone while you do something else
Tiếng Việt: Cụm động từ 'put on hold' có nghĩa là giữ ai đó chờ trên điện thoại trong khi bạn làm việc khác
Can you hold on a moment? I'll put you on hold.
Bạn có thể đợi một chút được không? Tôi sẽ để bạn giữ máy.
EN: Using 'available' to mean 'able to be reached' or 'present and able to help'
Tiếng Việt: Dùng 'available' để diễn đạt 'có thể liên lạc được' hoặc 'có mặt và có thể giúp đỡ'
The manager is not available right now.
Quản lý hiện không có mặt.
EN: Phrasal verb 'leave a message' means to record or write information for someone to receive later
Tiếng Việt: Cụm động từ 'leave a message' có nghĩa là ghi lại hoặc viết thông tin cho ai đó để họ nhận sau
I'll leave a message on your voicemail.
Tôi sẽ để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của bạn.
EN: Phrasal verb 'call back' means to telephone someone in return, usually after they have called you first
Tiếng Việt: Cụm động từ 'call back' có nghĩa là gọi lại cho ai đó, thường là sau khi họ gọi cho bạn trước
I'll call you back tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ gọi lại cho bạn.
EN: Using 'so much' to intensify gratitude, making the thanks more sincere and warm
Tiếng Việt: Dùng 'so much' để nhấn mạnh mức độ biết ơn, làm cho lời cảm ơn chân thành và ấm áp hơn
Thank you so much for your help!
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
EN: In English-speaking cultures, saying 'Thank you so much' and 'Goodbye' are standard polite closings for phone conversations.
EN: The phrase 'You're welcome' is a polite response to someone thanking you
Tiếng Việt: Cụm từ 'You're welcome' là phản hồi lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn
Thank you for the gift. You're welcome!
Cảm ơn món quà của bạn. Không có gì!
EN: 'You're welcome' is the standard polite response to 'Thank you' in English-speaking cultures.
EN: The phrase 'Let's see' is used to show you are thinking or considering something
Tiếng Việt: Cụm từ 'Let's see' được dùng để thể hiện bạn đang suy nghĩ hoặc cân nhắc điều gì
Let's see... what should I do?
Để tôi xem... Tôi nên làm gì?
EN: Using 'This is [name]' to identify yourself on the phone
Tiếng Việt: Dùng 'This is [name]' để tự giới thiệu khi gọi điện thoại
This is John speaking.
Tôi là John.
EN: In English-speaking business culture, greeting with 'Good morning' and identifying yourself and your company is standard phone etiquette.
EN: Using 'May I speak to [person's name]?' as a polite request to talk with someone specific
Tiếng Việt: Dùng 'May I speak to [person's name]?' như một yêu cầu lịch sự để nói chuyện với một người cụ thể
May I speak to the manager?
Tôi có thể nói chuyện với quản lý được không?
EN: Using 'Can I put you on hold?' to politely ask permission to make someone wait on the phone
Tiếng Việt: Dùng 'Can I put you on hold?' để lịch sự xin phép làm cho ai đó chờ trên điện thoại
Can I put you on hold while I check the system?
Tôi có thể để bạn giữ máy trong khi tôi kiểm tra hệ thống không?
EN: Using 'I'm so sorry' to express sincere apology
Tiếng Việt: Dùng 'I'm so sorry' để diễn đạt lời xin lỗi chân thành
I'm so sorry for being late.
Tôi rất xin lỗi vì đã đến trễ.
EN: Using 'or' to present two alternative options
Tiếng Việt: Dùng 'or' để đưa ra hai lựa chọn thay thế
You can pay by card or by cash.
Bạn có thể thanh toán bằng thẻ hoặc tiền mặt.
EN: Using 'I need' to express a requirement or necessity
Tiếng Việt: Dùng 'I need' để diễn đạt nhu cầu hoặc sự cần thiết
I need help with this project.
Tôi cần giúp đỡ để hoàn thành dự án này.
EN: Using 'May I have' as a polite way to request something
Tiếng Việt: Dùng 'May I have' như một cách lịch sự để yêu cầu điều gì đó
May I have your email address?
Tôi có thể xin địa chỉ email của bạn được không?
EN: Using 'so much' to intensify gratitude at the end of a conversation
Tiếng Việt: Dùng 'so much' để tăng mức độ biết ơn ở cuối cuộc trò chuyện
Thank you so much for everything!
Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả mọi thứ!
EN: 'You're welcome' is the standard polite response to thanks, and 'Have a great day' is a warm closing phrase in English-speaking business culture.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quay số (số điện thoại)
Trong ngữ cảnh: có mặt, có thể liên lạc, rảnh
Trong ngữ cảnh: tin nhắn, lời nhắn
Trong ngữ cảnh: cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
Trong ngữ cảnh: giữ máy (chờ trên điện thoại)
Trong ngữ cảnh: bận, đang trong cuộc gọi
Trong ngữ cảnh: khách hàng
Trong ngữ cảnh: thông tin
Trong ngữ cảnh: doanh nghiệp, công ty, cửa hàng
Trong ngữ cảnh: chào đón, không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To keep someone waiting on the phone while you do something else
Để ai đó chờ máy trong khi bạn làm việc khác
To telephone someone in return, usually after they have called you first
Gọi điện thoại lại cho ai đó, thường là sau khi họ đã gọi cho bạn trước
To record or write information for someone to receive later
Ghi âm hoặc viết lại tin nhắn cho ai đó để họ nhận được sau
A polite way to ask to talk with a specific person on the phone
Cách lịch sự để yêu cầu được nói chuyện với một người cụ thể
A polite response to someone thanking you
Cách phản hồi lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn
A polite way to offer assistance
Cách lịch sự để đề nghị giúp đỡ
A sincere expression of apology
Lời xin lỗi chân thành
A sincere and warm expression of gratitude
Lời cảm ơn chân thành và ấm áp