EN: The Present Perfect Tense ('has recently shared') is used to express an action that happened at an unspecified time in the recent past, with a connection to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has recently shared) được dùng để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ gần, và hành động đó có liên quan đến hiện tại.
She has recently published a new book about her life.
Cô ấy vừa mới xuất bản một cuốn sách mới về cuộc sống của mình.
EN: The Present Perfect Passive Voice ('has been diagnosed') is used when the subject receives the action in the present perfect tense.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động (has been diagnosed, có cấu trúc have/has + been + past participle) được dùng khi chủ ngữ vừa mới được thực hiện một hành động nào đó trong thời gian gần đây.
He has been diagnosed with a mild allergy.
Anh ấy vừa mới được chẩn đoán mắc chứng dị ứng nhẹ.
EN: In recent years, many high-profile celebrities in the UK have been speaking more openly about neurodivergent conditions like ADHD and autism, helping to reduce social stigma and encourage public understanding.
EN: Non-defining Relative Clause: Uses 'who' to add extra, non-essential information about a person. It is separated from the main clause by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định: Dùng 'who' để bổ sung thêm thông tin phụ, không cần thiết cho người được nhắc đến, và phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau.
My brother, who lives in New York, works as an architect.
Anh trai tôi (sống ở New York) là một kiến trúc sư.
EN: Present Perfect Simple with 'for': 'has spoken... for many years' is used to express an action that started in the past and continues up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành với 'for': dùng 'has spoken... for many years' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại.
She has worked at this company for ten years.
Cô ấy đã làm việc tại công ty này được mười năm.
EN: Robbie Williams's song 'Angels', released in 1997, is one of the most iconic British pop songs of all time and greatly boosted his solo career. In recent years, public figures talking openly about mental health and neurodevelopmental conditions like autism and ADHD have helped reduce societal stigma in Western cultures.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle'. In this sentence, 'was previously diagnosed' shows that the subject received the diagnosis rather than performing the action of diagnosing.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành từ 'be + past participle'. Trong câu này, 'was previously diagnosed' diễn tả chủ ngữ là người 'nhận' được việc chẩn đoán, chứ không phải là người thực hiện hành động chẩn đoán.
She was diagnosed with a rare illness last year.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc một căn bệnh hiếm gặp vào năm ngoái.
EN: The relative clause is introduced by the relative pronoun 'that', which refers back to 'a neurodevelopmental condition' and functions as the subject of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ được giới thiệu bởi đại từ quan hệ 'that', dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'a neurodevelopmental condition' (tình trạng phát triển thần kinh) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
He suffers from a condition that causes extreme tiredness.
Anh ấy mắc một tình trạng bệnh lý gây ra sự mệt mỏi cực độ.
EN: ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder) is increasingly discussed openly by celebrities and public figures in western culture to reduce stigma around mental health and neurodivergent conditions.
EN: Indirect speech (reported speech) with a 'that'-clause is used to report what someone said. 'Said that' introduces a noun clause acting as the direct object of the verb 'said'. In informal speech, 'that' can be omitted.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (câu tường thuật) kết hợp với "mệnh đề danh từ do that giới thiệu" được dùng để tường thuật lại nội dung mà ai đó đã nói. Ở đây, "said that" giới thiệu một mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của động từ "said". Trong văn nói, "that" thường có thể được lược bỏ.
She said that she would call me later.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gọi lại cho tôi sau.
EN: The simple present tense ('explains') inside a reported speech clause can be used when the statement describes a fact or a situation that remains true in the present, even if the reporting verb ('said') is in the past tense.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề của câu tường thuật, nếu sự việc hoặc tình huống được mô tả vẫn còn đúng hoặc vẫn còn hiệu lực cho đến hiện tại, thì ngay cả khi động từ chính (said) ở quá khứ, mệnh đề phụ vẫn có thể dùng thì hiện tại đơn (explains).
He told us that the Earth revolves around the Sun.
Anh ấy nói với chúng tôi rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
EN: The past participle phrase 'called + [name]' is used as a reduced relative clause (short for 'which is called') to modify a noun.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'called + [tên]' được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là dạng rút gọn của 'which is called'), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, có nghĩa là 'được gọi là...'.
He read a book called 'The Great Gatsby'.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách tên là "The Great Gatsby".
EN: The collocation 'make an announcement' means to officially state or disclose information to the public.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'make an announcement' có nghĩa là 'tuyên bố, công bố', thường được dùng trong các tình huống công khai để thông báo một tin quan trọng.
The company will make an announcement tomorrow.
Công ty này sẽ đưa ra một tuyên bố vào ngày mai.
EN: 'Hopeium' is a brand name launched by Robbie Williams. The word itself plays on 'hope' and 'opium', often used in pop culture to mean a metaphorical substance that gives people false or desperate hope, though here it is used as a creative brand identifier.
EN: Indirect Speech with Reported Speech Clauses: When reporting what someone said, a reporting verb (like 'told') is followed by an indirect object ('the audience') and a 'that' clause containing the reported statement.
Tiếng Việt: Câu tường thuật (mệnh đề tường thuật): Khi tường thuật lại lời nói của ai đó, chúng ta dùng động từ tường thuật (như 'told'), theo sau là tân ngữ gián tiếp ('the audience') và mệnh đề bắt đầu bằng 'that' để diễn đạt nội dung được tường thuật.
She told her friends that she passed the driving test.
Cô ấy nói với bạn của mình rằng cô ấy đã vượt qua kỳ thi lấy bằng lái xe.
EN: Causality with 'because' and Object + Infinitive: 'Because' introduces a reason clause. Within it, the verb 'help' can be followed by an object and a bare or to-infinitive (help someone [to] do something) to express assistance.
Tiếng Việt: Sử dụng 'because' để chỉ nguyên nhân và cấu trúc "help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu": 'because' được dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân. Trong mệnh đề đó, động từ 'help' có thể theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu có hoặc không có 'to' (help someone [to] do something), có nghĩa là giúp ai đó làm việc gì.
He bought a map because it helps him navigate the city.
Anh ấy đã mua một tấm bản đồ vì nó giúp anh ấy định vị trong thành phố.
EN: The pattern 'describe A as B' is used to explain what someone considers A to be, where B can be a noun phrase or an adjective.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'describe A as B' (mô tả A là B) được dùng để giải thích ai đó coi A là gì, B có thể là một cụm danh từ hoặc một tính từ.
She described her new job as a dream come true.
Cô ấy mô tả công việc mới của mình như một giấc mơ thành hiện thực.
EN: The idiom 'get out of jail free card' comes from the board game Monopoly. In general usage, it refers to an excuse or a means that allows someone to avoid punishment or escape a difficult situation.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'get out of jail free card' (thẻ miễn phạt) xuất phát từ trò chơi cờ Monopoly. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó dùng để chỉ một cái cớ hoặc cách thức giúp ai đó tránh bị trừng phạt hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn.
An apology is not a get out of jail free card for bad behavior.
Lời xin lỗi không phải là một tấm thẻ miễn phạt cho hành vi xấu.
EN: The phrase "get out of jail free card" originates from Monopoly, a popular Western board game. In modern culture, it is used metaphorically to mean a guaranteed way to avoid blame, punishment, or awkward situations.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a relative clause modifying the noun 'condition', providing essential information about what kind of condition it is.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'condition' (tình trạng), cung cấp thông tin cần thiết để mô tả đặc điểm của tình trạng đó.
ADHD is a condition that affects how a person focuses on daily tasks.
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một tình trạng ảnh hưởng đến cách một người tập trung vào các công việc hàng ngày.
EN: The interrogative word 'how' introduces a noun clause acting as the object of the verb 'affect', describing the manner or way something happens.
Tiếng Việt: Từ để hỏi 'how' trong câu này giới thiệu một mệnh đề danh từ (câu hỏi gián tiếp), đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'affect', dùng để diễn tả cách thức hoặc phương tiện mà hành động xảy ra.
This course teaches how students can improve their memory skills.
Khóa học này dạy cho sinh viên cách họ có thể cải thiện kỹ năng ghi nhớ.
EN: The verb 'allow' is followed by an object and an infinitive ('allow + object + to-infinitive'), which means to give someone permission or the ability to do something.
Tiếng Việt: Động từ allow được theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu (allow + object + to-infinitive), có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện cho ai đó có khả năng làm việc gì đó.
Regular exercise allows her to stay healthy and energetic.
Việc tập thể dục đều đặn giúp cô ấy duy trì sức khỏe và sự năng động.
EN: The dummy object 'it' is used with 'make' ('make + it + adjective + to-infinitive') when the real object is a long infinitive phrase, making the sentence structure clearer.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu' sử dụng 'it' làm tân ngữ giả để thay thế cho cụm động từ nguyên mẫu dài hơn (tân ngữ thật), giúp câu văn rõ ràng và dễ hiểu hơn.
The loud noise made it impossible to sleep.
Tiếng ồn lớn khiến người ta không thể ngủ được.
EN: In Western culture and medical discourse, ADHD is often described as a double-edged trait rather than purely a disability. Many individuals experience 'hyperfocus,' an intense ability to concentrate on specific areas of interest, which Robbie Williams is describing here.
EN: The reported speech pattern 'joked that + clause' is used to share something funny or lighthearted that someone said. 'That' introduces the noun clause acting as the object of the verb 'joked'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "joked that + mệnh đề" được dùng để tường thuật lại lời nói của ai đó với giọng điệu đùa cợt. Trong đó, "that" giới thiệu một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của động từ "joked".
She joked that her dog was the real boss of the house.
Cô ấy đùa rằng con chó của cô mới chính là người thực sự làm chủ trong nhà.
EN: An indirect question with 'how' (how + adjective + subject + verb) can act as a noun clause functioning as the object of a verb like 'confirm'. Note that the word order remains subject-first, not inverted.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp với "how" (how + tính từ + chủ ngữ + động từ) có thể đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ cho động từ (ví dụ như confirm). Lưu ý rằng trật tự từ cần duy trì theo dạng "chủ ngữ + động từ", không được đảo ngữ.
I cannot explain how happy I feel right now.
Tôi không thể giải thích được tôi đang cảm thấy hạnh phúc đến mức nào.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used here to describe an action that happened in the past and has a result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
She has found a new way to deal with stress.
Cô ấy đã tìm ra một cách mới để đối phó với căng thẳng.
EN: A gerund ('being creative') can act as the subject of a noun clause. The causative verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (help someone do something).
Tiếng Việt: Cụm động danh từ (being creative) có thể đóng vai trò là chủ ngữ trong một mệnh đề danh từ. Động từ khiến khiến 'help' có thể theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không 'to' (help someone do something, có nghĩa là 'giúp ai đó làm việc gì').
Reading books helps me relax after work.
Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
EN: In recent years, many public figures and artists in Western culture, such as Robbie Williams, have used creative outlets like painting and music as forms of art therapy to cope with mental health conditions, encouraging open discussion about therapy and self-care.
EN: The structure 'stop + v-ing' means to cease performing an action, whereas 'stop + to-infinitive' means to pause in order to start doing something else.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'stop + V-ing' có nghĩa là dừng việc đang làm (không tiếp tục hành động đó nữa), trong khi 'stop + to V' có nghĩa là dừng lại để làm (một việc khác).
He stopped smoking last year for his health.
Anh ấy đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái vì sức khỏe.
EN: A reported speech clause with 'explain that...' is used to convey information or reasons stated by someone. The word 'that' can be omitted in informal contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật với 'explain that...' (giải thích rằng...) thường được dùng để tường thuật lại lời giải thích hoặc nguyên nhân mà ai đó đã nói. Trong các tình huống không trang trọng, từ nối 'that' thường có thể được lược bỏ.
She explained that the train was delayed due to heavy rain.
Cô ấy giải thích rằng chuyến tàu bị trễ vì trời mưa to.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used to describe an action or state that began in the past and continues to the present, or has relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
She has been passionate about music throughout her life.
Cô ấy đã có niềm đam mê với âm nhạc suốt cả cuộc đời.
EN: The Passive Voice in Present Perfect (has/have + been + past participle) emphasizes the person or thing receiving the action rather than the one performing it.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động (has/have + been + past participle) nhấn mạnh vào tân ngữ (người chịu tác động của hành động), chứ không phải người thực hiện hành động.
His new book has been praised by critics around the world.
Cuốn sách mới của anh ấy đã được các nhà phê bình trên khắp thế giới khen ngợi.
EN: In recent years, celebrity openness about mental health conditions such as anxiety, depression, ADHD, and autism has contributed significantly to reducing societal stigma, particularly in the UK and Western media.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chẩn đoán (bệnh hoặc tình trạng sức khỏe)
Trong ngữ cảnh: tự kỷ
Trong ngữ cảnh: thông báo; tuyên bố
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhõm; yên tâm
Trong ngữ cảnh: tương tác; giao tiếp
Trong ngữ cảnh: tập trung; chú ý
Trong ngữ cảnh: xác nhận; khẳng định
Trong ngữ cảnh: mất tập trung; không chú ý
Trong ngữ cảnh: lo âu; bất an
Trong ngữ cảnh: khen ngợi; ca ngợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Something that allows you to avoid a difficult situation or get away with bad behavior without punishment.
Thẻ miễn tội; cái cớ để tránh bị khiển trách
A group of conditions that affect the development of the nervous system and brain, influencing communication, learning, or mobility.
Tình trạng/rối loạn phát triển thần kinh
A person's condition with regard to their psychological and emotional well-being.
Sức khỏe tâm thần; sức khỏe tinh thần