EN: The phrasal verb 'take place' means to happen or occur, usually referring to planned events, meetings, or festivals. Unlike 'happen', it implies that the event was arranged in advance.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'take place' có nghĩa là 'diễn ra' hoặc 'xảy ra', thường dùng để chỉ các hoạt động, cuộc họp hoặc lễ hội đã được lên kế hoạch. Khác với 'happen', nó ngụ ý rằng sự kiện đó đã được sắp xếp trước.
The annual school sports day will take place next Friday.
Hội thao thường niên của trường sẽ diễn ra vào thứ Sáu tuần tới.
EN: In English time and location expressions, smaller units or specific times usually precede larger ones. Here, 'last weekend' comes before the locations, and 'Irvine' (city) precedes 'California' (state).
Tiếng Việt: Trong cách diễn đạt thời gian và địa điểm trong tiếng Anh, đơn vị nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn thường được đặt trước đơn vị lớn hơn hoặc rộng hơn. Trong câu này, 'last weekend' đứng trước địa điểm, và 'Irvine' (thành phố) đứng trước 'California' (tiểu bang).
The concert was held on Saturday evening in Tokyo, Japan.
Buổi hòa nhạc đã diễn ra vào tối thứ Bảy tại Tokyo, Nhật Bản.
EN: 'Daisy Chain' originally refers to a string of daisies hooked together by their stems, often associated with youth, community, and peace. Music festivals often use such imagery to promote unity, charity, and positivity.
Tiếng Việt: 'Daisy Chain' (vòng hoa cúc) ban đầu chỉ vòng hoa được tạo bằng cách xâu các cành hoa cúc lại với nhau, thường gắn liền với tuổi trẻ, cộng đồng và hòa bình. Các lễ hội âm nhạc thường dùng hình ảnh này để đề cao sự đoàn kết, từ thiện và năng lượng tích cực.
EN: Passive Voice (was + past participle) is used when the focus is on the receiver of the action rather than the doer. Here, 'was hosted' emphasizes the event itself rather than who hosted it.
Tiếng Việt: Thể bị động (was + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh người/ vật chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện. Ở đây, 'was hosted' nhấn mạnh vào sự kiện, không phải người tổ chức.
The award ceremony was hosted by a famous comedian.
Lễ trao giải được dẫn dắt bởi một diễn viên hài nổi tiếng.
EN: Compound Predicate with Compound Sentence Structure allows a single subject ('The event') to perform two distinct verb phrases connected by 'and' ('was hosted...' and 'featured...'). Notice the shift from passive voice in the first predicate to active voice in the second.
Tiếng Việt: Cấu trúc vị ngữ kép cho phép một chủ ngữ duy nhất ('The event') nối hai cụm động từ ('was hosted...' và 'featured...') bằng 'and'. Lưu ý rằng vị ngữ thứ nhất dùng thể bị động, trong khi vị ngữ thứ hai chuyển sang thể chủ động.
The restaurant was opened in 2010 and features delicious authentic Italian cuisine.
Nhà hàng này mở cửa vào năm 2010 và có đặc trưng là các món ăn Ý chính thống ngon miệng.
EN: Olivia Rodrigo is a Grammy Award-winning American singer-songwriter who often uses her platform to promote female empowerment and support charitable causes, such as funding non-profits dedicated to women's rights and education.
Tiếng Việt: Olivia Rodrigo là nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ từng đoạt giải Grammy. Cô thường dùng tầm ảnh hưởng của mình để đề cao trao quyền cho phụ nữ và ủng hộ các hoạt động từ thiện, chẳng hạn như tài trợ cho các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì quyền lợi và giáo dục của phụ nữ.
EN: Non-defining relative clauses use 'which' to provide extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) sử dụng 'which' để bổ sung thông tin thêm về danh từ đứng trước. Thông tin này nếu bỏ đi sẽ không ảnh hưởng đến cấu trúc của mệnh đề chính. Loại mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy ở phía trước.
He bought a new car, which cost him a lot of money.
Anh ấy mua một chiếc ô tô mới, điều đó khiến anh ấy tốn rất nhiều tiền.
EN: Passive voice in the past simple ('was/were + past participle') is used when the focus is on the action happening to the subject in the past, rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh rằng chủ ngữ 'bị tác động' một hành động nào đó trong quá khứ, chứ không nhấn mạnh người thực hiện hành động.
The meeting was held in the main conference room.
Cuộc họp được tổ chức tại phòng họp chính.
EN: The Orange County Great Park in Irvine, California, is a major public park and entertainment venue built on the former site of Marine Corps Air Station El Toro. It frequently hosts large-scale community activities, sports, and benefit concerts.
Tiếng Việt: Công viên Lớn (Great Park) tọa lạc tại Irvine, California, là một công viên công cộng rộng lớn và khu vui chơi giải trí, tọa lạc trên nền căn cứ không quân El Toro của Thủy quân lục chiến trước đây. Địa điểm này thường xuyên tổ chức các sự kiện cộng đồng quy mô lớn, các sự kiện thể thao và các buổi hòa nhạc từ thiện.
EN: The structure 'agree + to + verb' is used to express that someone consents or decides to do something. The infinitive (to-verb) acts as the direct object of the verb 'agree'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'agree + to + động từ nguyên thể' diễn tả việc đồng ý hoặc quyết định làm điều gì đó. Ở đây, động từ nguyên thể (to + động từ) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'agree'.
She agreed to join the charity project next month.
Cô ấy đồng ý tham gia chương trình từ thiện này vào tháng tới.
EN: A relative clause introduced by 'that' can modify a plural noun (here, 'charities') to give essential information about it. The verb inside the relative clause ('support') must agree with the plural antecedent.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'that' có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều (ở đây là 'charities'), cung cấp thông tin bổ sung quan trọng. Động từ bên trong mệnh đề ('support') phải giữ sự hòa hợp chủ ngữ-động từ với tiền ngữ số nhiều.
He works for an organization that helps homeless families.
Anh ấy làm việc tại một tổ chức giúp đỡ các gia đình vô gia cư.
EN: The preposition 'including' is used to introduce examples as part of a larger group. It acts like a prepositional modifier following a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ "including" thường được dùng sau cụm danh từ để dẫn ra các ví dụ cụ thể thuộc một phần của nhóm đó.
The tour package includes visits to several historical sites, including the ancient castle.
Gói du lịch trọn gói này bao gồm việc tham quan một số di tích lịch sử, bao gồm cả tòa lâu đài cổ đó.
EN: The Oxford comma (serial comma) is the comma used before 'and' in a list of three or more items to ensure clarity, especially when one item contains a compound noun phrase like 'the punk band Bikini Kill'.
Tiếng Việt: Khi liệt kê từ ba mục trở lên, việc đặt dấu phẩy (dấu phẩy Oxford) trước "and" cuối cùng sẽ giúp cấu trúc rõ ràng hơn, đặc biệt khi các mục chứa cụm danh từ phức (như "punk band").
She bought apples, oranges, bananas, and a bag of tropical fruits.
Cô ấy đã mua táo, cam, chuối, và một túi trái cây nhiệt đới.
EN: Bikini Kill is an iconic American punk rock band formed in 1990, famous for pioneering the Riot Grrrl movement which integrated feminist empowerment into punk music and culture.
Tiếng Việt: Bikini Kill là một ban nhạc punk rock tiêu biểu của Mỹ thành lập năm 1990, nổi tiếng là người tiên phong của phong trào “Riot Grrrl”, phong trào này đã kết hợp trao quyền cho phụ nữ vào âm nhạc và văn hóa punk.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a relative clause modifying the noun phrase 'an energetic performance'. In this clause, 'that' acts as the subject, followed by the verb 'excited' and object 'the crowd'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ “that” dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước “an energetic performance” (màn trình diễn đầy năng lượng).). Trong mệnh đề này, “that” giữ vai trò chủ ngữ, theo sau là động từ “excited” và tân ngữ “the crowd”.
The singer gave a powerful speech that inspired everyone in the room.
Ca sĩ đó đã có một bài phát biểu mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.
EN: The collocation 'give a performance' is a natural way in English to express performing on stage. Modifiers like 'energetic' can be placed before 'performance' to describe the style or tone.
Tiếng Việt: Cụm động từ “give a performance” là cách kết hợp từ phổ biến trong tiếng Anh để diễn đạt “biểu diễn”. Có thể thêm tính từ (như energetic) trước danh từ “performance” để mô tả phong cách hoặc không khí của màn trình diễn.
The dancers gave a breathtaking performance at the festival.
Các vũ công cũng đã mang đến một màn trình diễn ngoạn mục tại lễ hội âm nhạc.
EN: Doechii is an American rapper and singer known for her high-energy stage presence and genre-bending music. Her appearance at female-led music festivals highlights the rising prominence of women in hip-hop.
Tiếng Việt: Doechii là một rapper kiêm ca sĩ người Mỹ, nổi tiếng với năng lượng sân khấu cao và phong cách âm nhạc đa thể loại. Việc cô tham gia các lễ hội âm nhạc do phụ nữ làm chủ như thế này cho thấy tầm ảnh hưởng ngày càng rõ rệt của các nữ nghệ sĩ trong giới hip-hop.
EN: Reflexive pronouns (e.g., 'herself', 'himself') can be used as emphatic pronouns directly after a noun or pronoun to emphasize that the person performed the action personally.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân (như herself, himself) có thể được dùng như 'đại từ nhấn mạnh', đặt trực tiếp sau danh từ hoặc đại từ, để nhấn mạnh rằng người đó 'tự mình' hoặc 'trực tiếp' thực hiện hành động đó.
The director himself answered all the questions after the movie.
Đạo diễn đã tự mình trả lời tất cả các câu hỏi sau khi bộ phim kết thúc.
EN: A relative clause starting with 'that' modifies a preceding noun (the antecedent) to provide essential identifying information about it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'that' dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ), nhằm cung cấp sự bổ nghĩa và giải thích cần thiết.
She released an album that broke several streaming records.
Cô đã phát hành một album phá vỡ nhiều kỷ lục phát trực tuyến.
EN: In the music industry, 'closing the night' or being the 'headliner' who plays the final set is a sign of prestige, reserved for the main host or biggest artist of a festival.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghiệp âm nhạc và các buổi biểu diễn lễ hội, 'tiết mục chốt hạ màn đêm' (closing the night) thường là vinh dự dành cho người tổ chức hoặc nghệ sĩ quan trọng nhất, thể hiện vai trò trung tâm của ca sĩ trong sự kiện.
EN: The noun 'surprise' often takes the preposition 'at' (or 'by') to indicate the cause or target of the emotion.
Tiếng Việt: Danh từ 'surprise' (sự ngạc nhiên) thường được theo sau bởi giới từ 'at' (hoặc 'by') để dẫn dắt sự vật hoặc lý do gây ra cảm xúc đó.
He expressed his surprise at the sudden news.
Anh ấy bày tỏ sự ngạc nhiên trước tin tức đột ngột này.
EN: The preposition 'during' is used before a noun or noun phrase to indicate that something happens within a specific period of time.
Tiếng Việt: Giới từ 'during' (trong suốt) được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, để diễn tả việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
Please keep your phone silent during the movie.
Vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt bộ phim.
EN: The phrasal verb 'pull off' means to succeed in doing something difficult or unexpected. In this structure, 'this' acts as the direct object placed between the verb and the particle, or at the end.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pull off" có nghĩa là "thực hiện thành công (một việc khó khăn hoặc bất ngờ)". Trong cấu trúc này, đại từ "this" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, nằm giữa động từ và giới từ/phó từ.
I was nervous about the presentation, but I managed to pull it off.
Tôi đã rất hồi hộp về buổi thuyết trình đó, nhưng tôi vẫn tìm cách hoàn thành nó thành công.
EN: The prepositional phrase 'with a big smile' functions as an adverbial modifier describing the manner or state of the speaker while performing the action.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with a big smile" (với nụ cười rạng rỡ) đóng vai trò là từ bổ nghĩa trạng từ ở đây, dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức chủ ngữ thực hiện hành động nói.
She greeted all the visitors with a warm smile.
Cô ấy đón tiếp từng vị khách bằng một nụ cười ấm áp.
EN: In English music culture and press, 'pull something off' is frequently used by artists to express genuine admiration when a fellow artist successfully organizes a massive event or overcomes logistics challenges.
Tiếng Việt: Trong văn hóa âm nhạc phương Tây và các bản tin truyền thông, cụm từ “pull something off” thường được các nghệ sĩ dùng để bày tỏ sự khâm phục chân thành đối với đồng nghiệp, đặc biệt là khi dùng để nói về việc tổ chức thành công một sự kiện lớn hoặc vượt qua những khó khăn lớn trong khâu chuẩn bị.
EN: The Present Perfect Tense ('has raised') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a direct result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has raised) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc kết quả ở hiện tại, nhấn mạnh thành quả tích lũy được cho đến thời điểm hiện tại.
The charity has collected thousands of books for children.
Tổ chức từ thiện đó đã quyên góp được hàng nghìn cuốn sách cho trẻ em.
EN: The phrase 'a total of' is used before a number or quantity to emphasize the complete, aggregate amount of something.
Tiếng Việt: Cụm từ “a total of” được đặt trước số lượng hoặc con số, dùng để nhấn mạnh tổng số hoặc tổng số tiền của một thứ gì đó.
The team scored a total of five goals during the tournament.
Đội đó đã ghi tổng cộng năm bàn thắng trong suốt giải đấu.
EN: Non-defining relative clauses use 'which' to add extra information about a preceding noun phrase or clause, separated by a comma.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ không hạn định (Non-defining relative clause): sử dụng ', which' để bổ sung thông tin cho cụm danh từ hoặc cả câu đã đề cập trước đó, và phải có dấu phẩy trước nó.
The charity raised $5,000, which will be used to build a new school.
Tổ chức từ thiện đó đã quyên góp được 5,000 đô la,, số tiền này sẽ được dùng để xây một ngôi trường mới.
EN: Passive voice ('was distributed') is used when the focus is on the action done to the subject. The preposition 'among' is used when distributing something to three or more entities.
Tiếng Việt: Chủ động và bị động (Active vs. Passive Voice) và cách dùng giới từ: khi mô tả việc tiền được phân phối, dùng thể bị động 'was distributed'; khi đối tượng được phân phối là ba (hoặc nhiều hơn) người hoặc nhóm,, giới từ đi kèm là 'among'.
The books were distributed evenly among the students.
Những cuốn sách này được phân phối đều cho các học sinh.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'which' provide extra information about a noun (here, Baby2Baby). They are separated by commas and can be omitted without changing the core meaning of the sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (bắt đầu bằng 'which') được dùng để bổ sung thông tin cho từ đứng trước (ở đây là Baby2Baby). Mệnh đề này cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu, và ngay cả khi bỏ đi cũng không ảnh hưởng đến ý chính của mệnh đề chính.
My local library, which was built in 1990, offers free computer access.
Thư viện địa phương của tôi (được xây dựng vào năm 1990) cung cấp dịch vụ sử dụng máy tính miễn phí.
EN: The idiom 'in need' functions as an adjective phrase meaning 'requiring help, support, or financial assistance', often modifying nouns like children, families, or people.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in need' đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là 'túng thiếu, cần trợ giúp', thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như trẻ em, gia đình hoặc con người.
The organization provides emergency shelter for families in need.
Tổ chức này cung cấp nơi trú ẩn khẩn cấp cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
EN: Baby2Baby and the National Women's Law Center are real non-profit organizations in the US. Baby2Baby provides basic necessities like diapers and clothing to children living in poverty, while the National Women's Law Center advocates for women's rights through legal channels.
Tiếng Việt: Baby2Baby và National Women's Law Center đều là các tổ chức phi lợi nhuận có thật tại Mỹ. Baby2Baby chuyên cung cấp các nhu yếu phẩm như tã, quần áo cho trẻ em nghèo; còn National Women's Law Center thì đấu tranh và bảo vệ các quyền lợi của phụ nữ thông qua con đường pháp lý.
EN: The non-defining relative pronoun 'which' can be used to introduce a clause that refers back to the entire previous idea or sentence, rather than just the noun immediately preceding it.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ không hạn định 'which' được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, dùng để chỉ cả câu hoặc cả khái niệm đứng trước, chứ không chỉ danh từ đứng ngay trước nó.
He passed all his exams, which made his parents very proud.
Anh ấy đã vượt qua tất cả các kỳ thi, điều này khiến cha mẹ anh ấy rất tự hào.
EN: Compound predicates occur when two or more verbs share the same subject, connected by a conjunction like 'and' without repeating the subject.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép là khi cùng một chủ ngữ có hai động từ trở lên, được nối với nhau bằng liên từ như 'and', không cần lặp lại chủ ngữ.
She opened the box and took out a gold ring.
Cô ấy mở hộp ra và lấy ra một chiếc nhẫn vàng.
EN: In modern philanthropy, 'matching funds' (or a 'matching grant') is a popular fundraising strategy where a major donor agrees to contribute an amount equal to what has already been raised. Melinda French Gates, a prominent American businesswoman and philanthropist, often participates in high-profile charitable causes supporting women and girls.
Tiếng Việt: Trong hoạt động từ thiện hiện đại, 'quỹ đối ứng (matching funds)' là một chiến lược gây quỹ phổ biến, tức là nhà tài trợ hoặc tổ chức cam kết cung cấp số tiền quyên góp tương đương với số tiền đã quyên được. Melinda French Gates, với tư cách là doanh nhân và nhà từ thiện nổi tiếng, từ lâu đã tận tâm ủng hộ các hoạt động từ thiện tập trung vào quyền phụ nữ và sự phát triển của trẻ em gái.
EN: The Passive Voice (was + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the doer. Here, 'was marred' emphasizes what happened to the event.
Tiếng Việt: Thể bị động (was + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hoặc bản thân hành động, chứ không phải người thực hiện. Ở đây, 'was marred' (bị hủy hoại/có thiếu sót) nhấn mạnh tình trạng đã xảy ra với sự kiện.
The outdoor concert was cancelled due to heavy rain.
Buổi hòa nhạc ngoài trời này đã bị hủy bỏ vì mưa lớn.
EN: The past participle phrase 'related to...' acts as an adjective clause modifying 'problems', showing the connection between the problems and the heatwave.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ 'related to...' (liên quan đến...) ở đây đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'problems' (các vấn đề) đứng trước, giải thích mối liên hệ giữa các vấn đề và đợt nắng nóng.
There are several risks related to extreme heat exposure.
Có nhiều loại rủi ro liên quan đến việc tiếp xúc với nhiệt độ cực cao.
EN: In recent years, outdoor festivals and concerts in southern California and around the world have increasingly faced challenges from extreme weather events due to climate change. Managing heatwaves with proper shade, free water stations, and medical support has become a major safety standard for large-scale public events.
Tiếng Việt: Trong những năm gần đây, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, các lễ hội âm nhạc ngoài trời và buổi hòa nhạc ở miền nam California cũng như trên toàn thế giới thường xuyên phải đối mặt với thử thách của thời tiết cực đoan. Trong các sự kiện công cộng quy mô lớn, việc cung cấp đầy đủ các tiện nghi che nắng, trạm nước uống miễn phí và hỗ trợ y tế để ứng phó với đợt nắng nóng, đã trở thành tiêu chuẩn quan trọng để đảm bảo an toàn tại hiện trường.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was ongoing or in progress at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc kéo dài tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The fans were cheering loudly during the main performance.
Người hâm mộ reo hò lớn tiếng trong suốt phần biểu diễn chính.
EN: The coordinating conjunction 'and' connects two independent clauses of equal grammatical importance, forming a compound sentence.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có vị trí ngữ pháp ngang nhau, tạo thành câu ghép.
The music was amazing, and the light show was spectacular.
Âm nhạc rất tuyệt, và màn trình diễn ánh sáng cũng rất ngoạn mục.
EN: Outdoor summer and early fall festivals in California often face extreme heat waves. Event organizers are expected to provide free water stations ('hydration stations') and shaded areas to ensure attendee safety.
Tiếng Việt: Ở California, các lễ hội âm nhạc ngoài trời vào mùa hè và đầu mùa thu thường gặp phải những đợt nắng nóng cực đoan. Ban tổ chức thường cần cung cấp các trạm cấp nước miễn phí (hydration stations) và khu vực có bóng râm để đảm bảo an toàn cho người tham dự.
EN: The reporting verb 'suggest' is followed by a 'that' clause (a content clause) functioning as the direct object, specifying what the reports indicate.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' (chỉ ra/biểu thị) thường được theo sau bởi mệnh đề tân ngữ (mệnh đề danh từ) do 'that' dẫn dắt, dùng để giải thích nội dung cụ thể mà báo cáo hoặc dữ liệu truyền đạt.
Studies suggest that getting enough sleep improves memory.
Nghiên cứu chỉ ra rằng ngủ đủ giấc có thể cải thiện trí nhớ.
EN: The phrasal verb 'prepare for' means to make oneself or something ready for a future event. Here, 'properly' is an adverb placed before the main verb to modify the action.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'prepare for' có nghĩa là 'chuẩn bị cho...'. Trong câu có thêm trạng từ 'properly' (một cách thích đáng, đúng đắn), được đặt trước động từ chính để bổ nghĩa cho mức độ chuẩn bị.
The team did not fully prepare for the unexpected challenge.
Nhóm đã không chuẩn bị đầy đủ cho thách thức bất ngờ này.
EN: The reported speech pattern 'said that...' is used to report what someone previously stated. 'That' acts as a conjunction introducing the noun clause and is often optional in informal speech.
Tiếng Việt: Cấu trúc tường thuật gián tiếp 'said that...' (nói rằng...) được dùng để chuyển lời nói của người khác trong quá khứ. Trong đó, 'that' đóng vai trò liên từ dẫn dắt mệnh đề danh từ, và thường được lược bỏ trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng.
Many residents said that the new public park was a great idea.
Nhiều người dân cho biết việc xây dựng một công viên công cộng mới là một ý tưởng tuyệt vời.
EN: The 'there was/were' construction indicates the existence or presence of something. Here, 'there was not enough...' is used in the past tense to show the absence or insufficient amount of uncountable nouns (shade, water).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'there was/were' (có/tồn tại) được dùng để diễn tả sự tồn tại hay không tồn tại của một thứ gì đó. Ở đây, 'there was not enough...' (không có đủ...) được dùng ở thì quá khứ để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng của danh từ không đếm được (bóng râm,, nước).)
There was not enough space in the car for all our luggage.
Trong xe không có đủ chỗ để chứa toàn bộ hành lý của chúng tôi.
EN: Outdoor music festivals during summer heatwaves often face severe safety criticisms regarding harm reduction, heat exhaustion, and free water access. Event organizers in North America are increasingly required by regulations to provide accessible free water refill stations and shaded cooling zones.
Tiếng Việt: Các lễ hội âm nhạc ngoài trời tổ chức trong đợt nắng nóng mùa hè thường bị chỉ trích về các vấn đề an toàn như phòng chống kiệt sức vì nóng và cung cấp nước uống miễn phí. Các quy định hiện hành ở Bắc Mỹ ngày càng yêu cầu ban tổ chức sự kiện phải cung cấp các trạm tiếp nước miễn phí thuận tiện và khu vực che bóng mát để hạ nhiệt.
EN: The preposition 'Despite' (or 'In spite of') is used to express contrast. It must be followed by a noun, noun phrase, or gerund (-ing form), not a full clause with a subject and verb.
Tiếng Việt: Giới từ "Despite" (mặc dù / bất chấp) được dùng để biểu thị sự chuyển hướng hoặc tương phản. Sau nó phải là "danh từ", "cụm danh từ", hoặc "danh động từ (-ing)", không thể trực tiếp theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Despite the heavy rain, they decided to go hiking.
Mặc dù trời đang mưa to, họ vẫn quyết định đi bộ đường dài.
EN: The passive voice pattern 'be + praised + as + adjective/noun' is used to describe how someone or something is evaluated or described by others.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "be + praised + as + tính từ/danh từ" mang nghĩa "được khen ngợi/ca ngợi là...", thường dùng để nêu đánh giá và mô tả của công chúng hoặc người khác về ai đó hoặc điều gì đó.
Her new book was praised as a masterpiece by literary critics.
Cuốn sách mới của cô ấy được các nhà phê bình văn học ca ngợi là kiệt tác.
EN: In English music journalism and reviews, the word 'electric' is commonly used metaphorically to describe a live performance that is charged with high energy, excitement, and strong emotion, capable of instantly thrilling the audience.
Tiếng Việt: Trong các bản tin và bài đánh giá âm nhạc tiếng Anh, "electric" (nghĩa đen là 'mang điện/điện') thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để miêu tả một buổi biểu diễn trực tiếp "cực kỳ ấn tượng, đầy kịch tính và sôi động", có thể khuấy động bầu không khí của cả khán phòng ngay lập tức.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To succeed in doing something difficult or unexpected.
Thành công làm được (điều khó khăn hoặc bất ngờ)
To happen or occur, especially after being planned.
Diễn ra; xảy ra
Without any charge or cost; gratis.
Miễn phí