Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cơ sở, thuộc về quần chúng, chỉ các tổ chức hoặc hoạt động do người dân bình thường tạo nên chứ không phải tầng lớp tinh hoa
Trong ngữ cảnh: chỗ ở, nơi lưu trú
Trong ngữ cảnh: kế hoạch, chương trình
Trong ngữ cảnh: cải tạo, chuyển đổi (mục đích sử dụng)
Trong ngữ cảnh: cơ sở vật chất, tiện nghi
Trong ngữ cảnh: thuộc nông thôn, vùng sâu vùng xa
Trong ngữ cảnh: tính bền vững, tính lâu dài
Trong ngữ cảnh: đàm phán, thương lượng
Trong ngữ cảnh: sáng kiến, biện pháp mới
Trong ngữ cảnh: thiết thực, khả thi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A period of time where the prices of essential goods like food and energy rise faster than household income.
Cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt
The lifestyle of traveling frequently, especially for work such as a touring musician.
Cuộc sống lưu diễn, cuộc sống trên những chuyến đi
To continue to hope for or work towards a goal despite difficulties.
Nuôi dưỡng ước mơ
Over a long period of time in the future.
Về lâu dài