Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thử nghiệm những phương pháp hoặc điều mới để xem kết quả
Trong ngữ cảnh: xen kẽ, luân phiên
Trong ngữ cảnh: cực kỳ khó khăn hoặc vất vả (ở đây chỉ cường độ tập luyện rất cao)
Trong ngữ cảnh: lượng tiêu thụ (thức ăn, đồ uống, v.v.)
Trong ngữ cảnh: dinh dưỡng, khoa học dinh dưỡng
Trong ngữ cảnh: cá nhân hóa, được thiết kế riêng
Trong ngữ cảnh: được thiết kế riêng, phù hợp với nhu cầu cụ thể
Trong ngữ cảnh: đánh giá, thẩm định
Trong ngữ cảnh: sức bền, sự dẻo dai
Trong ngữ cảnh: dần dần, từng bước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To change something, usually to make it more interesting or effective.
Thay đổi, hoán đổi
To move or progress at the same rate as someone or something else.
Theo kịp, giữ nhịp
To be out of breath, especially after physical exercise.
Hụt hơi, thở hổn hển
To make someone do what they promised or said they would do.
yêu cầu ai đó thực hiện lời hứa
To treat someone in a gentle way, rather than being as severe or demanding as you could be.
nương tay với ai đó, xử nhẹ
A training schedule that divides workouts by specific body parts or muscle groups on different days of the week.
Lịch tập chia nhóm cơ (Workout Split)
To be physically fit, healthy, and have good muscle tone.
Có vóc dáng cân đối / Thể trạng tốt
A drink made by mixing protein powder with a liquid, used to supplement dietary protein.
Sữa lắc protein