it has been a very long time
Đã lâu không gặp; Đã lâu rồi
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt cường điệu không chính thức, được dùng để nhấn mạnh rằng đã một thời gian rất dài kể từ lần cuối gặp mặt hoặc kể từ khi một việc gì đó xảy ra.
Ví dụ: It's been ages since we last went to the cinema together.
to become very excited or enthusiastic
Trở nên điên cuồng; Vui mừng khôn xiết
Giải thích: Mô tả đám đông hoặc cá nhân mất kiểm soát vì cực kỳ phấn khích hoặc xúc động, thường được dùng trong các sự kiện thể thao, buổi hòa nhạc hoặc hoạt động kỷ niệm.
Ví dụ: The fans went wild when their favorite singer walked onto the stage.
to keep one's body healthy and fit
Giữ dáng; Duy trì thể trạng khỏe mạnh
Giải thích: Chỉ việc duy trì cơ thể ở trạng thái sức khỏe tốt hoặc vóc dáng săn chắc thông qua tập thể dục và kiểm soát chế độ ăn uống.
Ví dụ: He goes jogging every morning to stay in shape.
to include someone in an activity or plan
Tính cả tôi nữa; Tôi cũng tham gia
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt khẩu ngữ, thể hiện sự sẵn lòng tham gia vào một kế hoạch, hoạt động hoặc đề xuất nào đó.
Ví dụ: If you are going to the beach this weekend, count me in!
to start doing something again after a period of not doing it
Bắt đầu lại; Quay lại (thói quen hoặc hoạt động)
Giải thích: Biểu thị việc quay trở lại một trạng thái, thói quen hoặc sở thích nào đó sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ: It's hard to get back into a work routine after a long holiday.
Having the same score or number of points in a game or competition.
(Trận đấu) hòa; có cùng số điểm
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "Tie" thường có nghĩa là "buộc, thắt" hoặc "cà vạt", nhưng trong thể thao, nó được dùng để mô tả trạng thái hai bên có số điểm bằng nhau, chưa phân thắng bại.
Ví dụ: The game ended in a 2-2 tie after ninety minutes.
The team on whose grounds a game is played.
Đội chủ nhà
Giải thích: "Home" ở đây không phải là "nhà", mà chỉ việc trận đấu được tổ chức tại thành phố hoặc sân vận động thuộc về đội đó. Đối lập với nó là "away team" (đội khách).
Ví dụ: The home team has a significant advantage because of the local fans.
A fixed period of the year when a particular sport is played or competitions are held.
Mùa giải
Giải thích: Trong ngôn ngữ hàng ngày, "Season" có nghĩa là "mùa" (như xuân, hạ, thu, đông), nhưng trong lĩnh vực thể thao, nó chỉ "mùa giải", tức là khoảng thời gian cụ thể diễn ra các giải đấu hoặc loạt trận.
Ví dụ: The football season runs from August to May.