Read, Think, and Act (H5)Đọc, Suy nghĩ và Hành động (H5)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: khiêm tốn, nhún nhường
Trong ngữ cảnh: Một cách dũng cảm, can đảm.
Trong ngữ cảnh: nhân lên, tăng lên
Trong ngữ cảnh: thất bại, sự đánh bại
Trong ngữ cảnh: mục đích, ý định (ở đây chỉ việc sống có mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: quyết tâm, kiên định
Trong ngữ cảnh: một cách tự tin, đầy tự tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
Used to emphasize that two related things are both true or important.
không chỉ... mà còn...
To be based on something; to have something as a foundation.
được xây dựng trên...