EN: Use 'so' to connect a cause with its result. The first part is the reason, and the second part after 'so' is what happens because of it.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'so' (vì vậy) để nối quan hệ nhân quả. Nửa đầu là nguyên nhân, nửa sau theo sau 'so' biểu thị kết quả.
It started raining, so we stayed at home.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.
EN: In the UK, daylight saving time ends in late October. People use the rhyme 'Spring forward, fall back' to remember that clocks go forward one hour in spring and go back one hour in autumn.
Tiếng Việt: Vương quốc Anh kết thúc Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time) vào cuối tháng 10 hàng năm. Người dân địa phương thường dùng câu vè "Spring forward, fall back" (mùa xuân chỉnh nhanh, mùa thu chỉnh chậm) để nhớ hướng điều chỉnh đồng hồ.
EN: Compound adjectives with hyphens (like 'family-friendly' and 'after-dark') combine two words into a single descriptive word placed before a noun.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối (ví dụ: "family-friendly" thân thiện với gia đình, "after-dark" về đêm) kết hợp hai từ thành một tính từ, đặt trước danh từ để bổ nghĩa.
This museum offers child-friendly activities on weekends.
Bảo tàng này cung cấp các hoạt động phù hợp cho trẻ em vào cuối tuần.
EN: In late October, the UK ends Daylight Saving Time ('clocks go back'), making evenings get dark much earlier. Because of this, towns and attractions across the UK host illuminated trails and light shows to encourage families to go out despite the darkness and cold.
Tiếng Việt: Vào cuối tháng 10, Vương quốc Anh kết thúc quy ước giờ mùa hè (chỉnh đồng hồ lùi lại một giờ), khiến trời tối sớm hơn hẳn vào buổi chiều tối. Vì vậy, các điểm tham quan khắp nước Anh thường tổ chức các buổi trình diễn ánh sáng và hoạt động khám phá ngoài trời ban đêm để khuyến khích các gia đình cùng nhau vui chơi ngay cả trong những đêm lạnh giá, tối tăm.
EN: We use the pattern 'Subject + be verb (is/are) + a/an + adjective + noun' to describe what something is.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng cấu trúc "Chủ ngữ + động từ to be (is/are) + a/an + tính từ + danh từ" để miêu tả đặc điểm hoặc danh tính của một sự vật.
Tokyo is an exciting modern city.
Tokyo là một thành phố hiện đại đầy thú vị.
EN: The Enchanted Forest is an award-winning autumn light show held annually in Perthshire, Scotland. It transforms natural woodland using dazzling lighting displays and original music to celebrate the darker autumn nights.
Tiếng Việt: 'Khu rừng mê hoặc' (Enchanted Forest) là triển lãm ánh sáng nổi tiếng được tổ chức vào mỗi mùa thu tại Perthshire, Scotland. Sử dụng ánh sáng rực rỡ và âm nhạc nguyên bản để biến cả khu rừng thành một nơi kỳ bí, đây là hoạt động về đêm rất được các gia đình yêu thích vào thời điểm giao mùa thu - đông ở Anh.
EN: We use the coordinating conjunction 'and' to join two independent clauses (complete thoughts) into one compound sentence.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng liên từ đẳng lập 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh thành một câu ghép.
The concert is in London, and this is my first time going.
Buổi hòa nhạc diễn ra ở London, và đó là lần đầu tiên tôi đến.
EN: Pitlochry and Faskally Forest are located in Highland Perthshire, Scotland. The Enchanted Forest event is a major autumn attraction in Scotland, transforming the woodland with lights and music to celebrate the season.
Tiếng Việt: Pitlochry và rừng Faskally nằm ở Perthshire, vùng cao nguyên Scotland. 'Khu rừng kỳ diệu' tại đây là sự kiện thường niên nổi tiếng của Scotland vào mùa thu, dùng ánh sáng và âm nhạc thắp sáng khu rừng, thêm màu sắc huyền ảo cho đêm dài.
EN: Use the preposition 'through' to talk about moving from one side of an enclosed or three-dimensional space (like a forest, tunnel, or door) to the other.
Tiếng Việt: Giới từ 'through' có nghĩa là 'xuyên qua, đi qua', thường dùng khi di chuyển trong không gian có chiều sâu hoặc bị bao quanh bởi vật thể (như rừng, đường hầm, cổng...).
We like to walk through the park every morning.
Chúng tôi thích đi bộ qua công viên này mỗi sáng.
EN: In the UK, autumn light trails and illuminated forest events are popular seasonal activities for families as daylight hours grow shorter after the clocks turn back.
Tiếng Việt: Ở Anh, sau khi đồng hồ lùi lại vào mùa thu, ban ngày ngắn lại, và những con đường đi bộ ánh sáng ban đêm cùng màn trình diễn ánh sáng trong rừng đã trở thành hoạt động ngoài trời kinh điển được các gia đình yêu thích.
EN: The verb 'cost' is used to talk about price, and 'from [amount]' means the starting price (prices begin at that amount).
Tiếng Việt: Động từ 'cost' dùng để chỉ chi phí hoặc giá cả; thêm 'from + số tiền' có nghĩa là 'giá bắt đầu từ...', tức là giá tính từ số tiền đó.
Adult tickets cost from 20 pounds.
Vé người lớn có giá từ 20 bảng.
EN: In British English, currency amounts like '£15.50' are commonly spoken as '15 pounds 50' without explicitly saying 'pence'. In UK dates, the day usually precedes the month (e.g., '8 November', spoken as 'the eighth of November').
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, số tiền như "£15.50" thường được đọc tắt thành "15 pounds 50" và lược bỏ từ "pence". Ngoài ra, người Anh có thói quen viết ngày trước tháng (như 8 November), và khi nói thường đọc là "the eighth of November".
EN: Use 'there is' to say that something exists or is happening right now (for singular nouns).
Tiếng Việt: Dùng "there is" để diễn đạt ở đâu đó "có" một sự vật hoặc sự kiện đang diễn ra (theo sau là danh từ số ít).
There is a music concert in the park today.
Hôm nay có một buổi hòa nhạc ở công viên.
EN: The North Pennines is an Area of Outstanding Natural Beauty (AONB) in northern England, known for having some of the darkest night skies in the country, making it a premier location for stargazing.
Tiếng Việt: Dãy núi North Pennines là 'Khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật' (AONB) ở phía bắc nước Anh, nổi tiếng với bầu trời đêm tối nhất và không bị ô nhiễm ánh sáng ở Anh, do đó là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động ngắm sao.
EN: Use 'mean + Verb-ing' to explain what an activity involves or what a word means.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'mean + V-ing (danh động từ)' có thể dùng để giải thích nội dung của một hoạt động hoặc ý nghĩa của một từ vựng.
Cooking means preparing food to eat.
Nấu ăn có nghĩa là chuẩn bị thức ăn để ăn.
EN: In the UK, autumn is a popular season for stargazing festivals because the clocks 'go back' in late October, bringing much earlier sunsets and darker evenings.
Tiếng Việt: Ở Anh, mùa thu là mùa ngắm sao rất được ưa chuộng, vì cuối tháng 10 đồng hồ được 'lùi lại một giờ' (kết thúc giờ mùa hè), trời tối sớm hơn và đêm dài hơn.
EN: We use 'one of the + superlative adjective + plural noun' or 'some of the + superlative adjective + plural noun' to mean that something belongs to a group of the most extreme things. Here, 'some of the darkest skies' means several skies are among the darkest.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'some of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' để diễn tả một thứ thuộc 'một trong những (hoặc một số) nhóm ... nhất'. Trong câu, 'some of the darkest skies' cho thấy bầu trời đêm của khu vực này nằm trong nhóm tối nhất.
This is one of the oldest buildings in the city.
Đây là một trong những tòa nhà cổ nhất trong thành phố này.
EN: In the UK, rural areas such as national parks and Areas of Outstanding Natural Beauty often campaign to become 'Dark Sky Reserves' or 'Dark Sky Parks' to protect against light pollution and encourage stargazing tourism.
Tiếng Việt: Ở Anh, các vùng nông thôn như công viên quốc gia hoặc khu vực có vẻ đẹp thiên nhiên nổi bật thường tích cực phấn đấu để trở thành 'Khu bảo tồn bầu trời tối' (Dark Sky Reserves) hoặc 'Công viên bầu trời tối' (Dark Sky Parks), nhằm ngăn chặn ô nhiễm ánh sáng và quảng bá du lịch ngắm sao.
EN: Use the modal verb 'must' followed by the base form of a verb to express that something is necessary or required.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'must' (phải) được theo sau bởi động từ nguyên thể, dùng để diễn tả điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải làm.
You must wear a coat outside.
Bạn phải mặc áo khoác khi ra ngoài.
EN: In the UK, popular seasonal light shows and autumn outdoor festivals frequently require advance ticket booking because entry times are often slotted to manage visitor crowds.
Tiếng Việt: Tại Anh, các buổi trình diễn ánh sáng theo mùa nổi tiếng và các hoạt động ngoài trời mùa thu thường cần đặt vé trước, vì ban tổ chức thường chia theo khung giờ vào cửa để kiểm soát lượng người.
EN: Use the verb 'include' to give examples of things that are part of a larger group or list.
Tiếng Việt: Động từ 'include' (bao gồm) được dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc về một nhóm hoặc loại nào đó.
Activities include swimming and hiking.
Các hoạt động bao gồm bơi lội và đi bộ đường dài.
EN: In the UK, 'crazy golf' (known as 'miniature golf' or 'mini-golf' in American English) is a very popular family activity featuring obstacles like windmills and ramps.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'crazy golf' (tiếng Anh Mỹ thường gọi là miniature golf hoặc mini-golf) là một trò chơi golf mini được các gia đình ưa chuộng, trên sân có các chướng ngại vật thú vị như cối xay gió, dốc, v.v.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to change the clocks to an hour earlier at the end of daylight saving time in autumn
lùi đồng hồ lại một giờ (khi kết thúc giờ mùa hè vào mùa thu)
suitable for or aimed at families, especially those with children
phù hợp cho gia đình, thân thiện với gia đình
taking place during the night or evening after daylight has gone
sau khi trời tối, về đêm
a form of mini golf played on a small course with fun obstacles
sân golf mini vui nhộn