EN: Use the conjunction 'and' to join two simple sentences into one compound sentence. Both parts have their own subject and verb.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' có thể nối hai câu đơn thành một câu ghép. Hai mệnh đề trước và sau mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ và động từ độc lập.
He bought a new bike, and he rides it to school.
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới, và anh ấy đạp nó đến trường.
EN: Wales is famous for its stunning natural landscapes, including rugged mountains, coastlines, and historic woodlands. Hiking (often called 'walking' in the UK) is a very popular outdoor activity across the country.
Tiếng Việt: Wales nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, bao gồm những dãy núi hiểm trở, đường bờ biển và những cánh rừng lâu đời. Tại Vương quốc Anh, đi bộ đường dài (người địa phương thường gọi đơn giản là "walking") là một hoạt động giải trí ngoài trời vô cùng được ưa chuộng.
EN: To describe the length, height, or age of something, place the measurement (number + unit) before the adjective (e.g., '50 miles long', 'two meters high', 'ten years old').
Tiếng Việt: Khi miêu tả chiều dài, chiều cao hoặc độ tuổi của một sự vật, ta đặt "con số + đơn vị đo" trước tính từ (ví dụ: 50 miles long dài 50 dặm, two meters high cao 2 mét, ten years old 10 tuổi).
This bridge is 200 meters long.
Cây cầu này dài 200 mét.
EN: In the UK, road signs and hiking distances traditionally use miles, but metric units (kilometers) are commonly provided alongside for international visitors and European familiarity.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, biển báo đường bộ và khoảng cách đi bộ theo truyền thống sử dụng dặm (miles), nhưng để thuận tiện cho du khách quốc tế và người châu Âu quen với hệ mét, thường được ghi kèm đơn vị mét (kilometers).
EN: Use 'starts at/ends near' + location to describe the beginning and end points of a journey or route. Note the third-person singular '-s' on both verbs connected by 'and'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'starts at / ends near + địa điểm' để mô tả điểm bắt đầu và điểm kết thúc của hành trình hoặc tuyến đường. Lưu ý cả hai động từ được nối bằng 'and' đều phải thêm đuôi '-s' ở ngôi thứ ba số ít.
The bus tour starts at the station and ends near the museum.
Hành trình xe buýt tham quan bắt đầu tại nhà ga và kết thúc gần bảo tàng.
EN: Porthkerry Park is a coastal country park in the Vale of Glamorgan, known for its iconic viaduct. Glynneath is a town situated at the head of the Neath Valley, historically famous for coal mining.
Tiếng Việt: Công viên Porthkerry (Porthkerry Park) là công viên nông thôn ven biển nổi tiếng ở Thung lũng Glamorgan, nổi tiếng với cầu đường sắt trên cao ngoạn mục; Glynneath là thị trấn nhỏ nằm ở đỉnh Thung lũng sông Neath, trong lịch sử nổi tiếng với khai thác than đá.
EN: Use 'much' before comparative adjectives (like 'longer') to emphasize a big difference, meaning 'a lot more'.
Tiếng Việt: Thêm 'much' trước tính từ so sánh hơn (như longer) để nhấn mạnh mức độ khác biệt lớn, nghĩa là '...hơn nhiều'.
This book is much better than the movie.
Cuốn sách này hay hơn bộ phim nhiều.
EN: We use 'hope to + base verb' to talk about plans, desires, or things we want to happen in the future.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "hope to + động từ nguyên thể" để diễn tả hy vọng hoặc dự định làm điều gì đó trong tương lai.
She hopes to visit her grandparents next month.
Cô ấy hy vọng sẽ đi thăm ông bà của mình vào tháng tới.
EN: The 'National Forest for Wales' is a long-term environmental project initiated by the Welsh Government to create an interconnected network of woodlands across Wales, boosting biodiversity and outdoor recreation.
Tiếng Việt: 「Rừng Quốc gia xứ Wales」 là sáng kiến môi trường dài hạn do chính phủ xứ Wales khởi xướng, nhằm kết nối các khu rừng trên khắp xứ Wales, tạo ra mạng lưới sinh thái xanh, thúc đẩy đa dạng sinh học và cung cấp không gian giải trí ngoài trời.
EN: Use 'go + preposition of direction' (like 'up into') to describe where a road, path, or person leads or moves.
Tiếng Việt: Sử dụng 「go + giới từ chỉ hướng」(như 'up into') để mô tả hướng kéo dài của đường đi, lối mòn hoặc đường di chuyển của con người.
The path goes down into a quiet village.
Con đường mòn này đi xuống vào một ngôi làng yên tĩnh.
EN: The 'valleys of south Wales' (often referred to simply as 'The Valleys') are historically famous for coal mining and industrial heritage, surrounded by picturesque hills and moorland.
Tiếng Việt: 'Các thung lũng nam xứ Wales' (thường được gọi tắt là The Valleys) nổi tiếng thế giới về khai thác than và di sản công nghiệp, được bao quanh bởi những ngọn đồi rộng mở hùng vĩ và cảnh quan đồng hoang.
EN: We use 'there is' or 'there are' to say that something exists. Use 'there are' before plural nouns (like 'villages').
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'there is' hoặc 'there are' để diễn tả 'có...' hoặc sự tồn tại của một vật gì đó. Trước danh từ số nhiều (như villages) phải dùng 'there are'.
There are many trees in the park.
Trong công viên có nhiều cây cối.
EN: South Wales was once the center of the world's coal mining industry during the Industrial Revolution. Many towns and hiking trails in the valleys still reflect this rich industrial heritage.
Tiếng Việt: Nam Wales từng là trung tâm của ngành khai thác than toàn cầu trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Ngày nay, nhiều thị trấn trong thung lũng và các tuyến đường đi bộ vẫn lưu giữ và ghi lại lịch sử di sản công nghiệp phong phú này.
EN: Use the idiom 'follow in the footsteps of (someone)' to mean doing the same thing as someone before you, or walking the exact same path they walked.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'follow in the footsteps of (someone)' có nghĩa là 'bước theo dấu chân của (ai đó)' hoặc 'đi theo con đường mà người đó đã đi', thường dùng để chỉ việc noi gương ai đó hoặc đi theo cùng một con đường lịch sử.
She wants to follow in the footsteps of her mother and become a doctor.
Cô ấy muốn bước theo dấu chân của mẹ để trở thành bác sĩ.
EN: South Wales was historically famous for coal mining during the Industrial Revolution. Many scenic walking trails in the region now repurpose the old railways and paths once used daily by miners.
Tiếng Việt: Nam Wales từng là trung tâm khai thác than nổi tiếng trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Nhiều con đường đi bộ đẹp như tranh ở địa phương vốn là những tuyến đường sắt cũ và đường mòn trên núi mà các thợ mỏ từng đi làm hàng ngày hoặc vận chuyển than.
EN: Use the adverb 'once' before a past tense verb to show that an action or situation happened in the past but does not happen now.
Tiếng Việt: Thêm trạng từ 'once' trước động từ ở thì quá khứ để diễn tả việc 'từng' làm gì đó hoặc từng tồn tại trạng thái nào đó trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa.
He once lived in London.
Anh ấy từng sống ở London.
EN: Barry docks in south Wales was once one of the largest coal-exporting ports in the world during the late 19th and early 20th centuries, as coal mined from the Welsh valleys was transported there by rail.
Tiếng Việt: Bến cảng Barry ở Nam Wales từng là một trong những cảng xuất khẩu than lớn nhất thế giới từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Vào thời đó, lượng lớn than khai thác từ các thung lũng xứ Wales được vận chuyển đến đây bằng đường sắt và cầu cạn để xuất khẩu.
EN: Use 'but' to connect two independent clauses showing a contrast between common habits and an exception.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'but' (nhưng) để nối hai câu hoàn chỉnh, nhằm diễn tả sự tương phản giữa thói quen thông thường và tình huống đặc biệt.
Many tourists visit London, but this small town is also lovely.
Nhiều du khách đến thăm London, nhưng thị trấn nhỏ này cũng rất quyến rũ.
EN: In the UK, walking and hiking along the coast or in designated National Parks (such as Snowdonia or the Pembrokeshire Coast) are extremely popular outdoor pastimes. Contrasting this new trail with those traditional spots highlights its unique historical and inland woodland appeal.
Tiếng Việt: Ở Anh, đi bộ đường dài dọc bờ biển hoặc tham quan các công viên quốc gia (ví dụ như Vườn quốc gia Snowdonia hoặc bờ biển Pembrokeshire) là hoạt động ngoài trời rất phổ biến. Việc so sánh con đường mòn mới này với những điểm đến truyền thống nổi tiếng này càng làm nổi bật sức hấp dẫn độc đáo khi kết hợp rừng nội địa và lịch sử khai thác mỏ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a marked path through a natural area used for walking or hiking
đường mòn đi bộ
to pass through or travel across an area
đi qua; băng qua
to do the same thing that someone else did previously; to walk where someone else walked
nối gót; theo bước chân của
an area of countryside, or occasionally sea or fresh water, protected by the state for the enjoyment of the general public or the preservation of wildlife
vườn quốc gia