Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: héo úa, tàn lụi do thiếu nước hoặc không còn tươi
Trong ngữ cảnh: bảo quản, ướp thực phẩm để tránh hư hỏng
Trong ngữ cảnh: rau thơm, thảo mộc (thường dùng trong nấu ăn hoặc y học)
Trong ngữ cảnh: nước dùng (chất lỏng nấu từ thịt hoặc rau củ)
Trong ngữ cảnh: hộp đựng (như hộp, lọ, v.v.)
Trong ngữ cảnh: máy xay thực phẩm, máy xay sinh tố
Trong ngữ cảnh: nướng (thường là nướng trong lò)
Trong ngữ cảnh: ngon, ngon miệng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to get rid of something that you no longer want or need
Vứt đi, loại bỏ
the act of using something at a future time
Sử dụng sau này, sử dụng sau đó
to be effective or successful in a particular situation
Hiệu quả tốt, rất phù hợp
Herbs with woody stems and tough leaves that are durable enough to be cooked for a long time or frozen.
Thảo mộc thân gỗ (Hard herbs)
A liquid base for soups and sauces made by simmering bones, meat, or vegetables in water.
Nước dùng (Stock)
A unit of measurement used to describe the ratio or proportion between different ingredients.
Phần (Đơn vị tỉ lệ)