Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn; cách chế biến
Trong ngữ cảnh: đã dùng; đã cạn kiệt (chỉ bã cà phê đã được chiết xuất)
Trong ngữ cảnh: niềm vui; sự thích thú
Trong ngữ cảnh: hương vị; vị
Trong ngữ cảnh: có vị khói
Trong ngữ cảnh: mật mía
Trong ngữ cảnh: giấm
Trong ngữ cảnh: nướng; nướng trên lửa
Trong ngữ cảnh: giảm; làm giảm
Trong ngữ cảnh: lãng phí; chất thải
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The dregs or sediment of coffee after brewing.
Bã cà phê
To get rid of something that you no longer want or need.
Vứt đi; từ bỏ
Having a strong, deep, and pleasant flavor.
Hương vị đậm đà; vị phong phú
Food that is discarded or lost uneaten.
Lãng phí thực phẩm; rác thải thực phẩm