EN: The structure 'Barely + time expression + after/since...' is used to emphasize how quickly something occurred or how little time has elapsed before a remarkable change happened.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Barely + biểu thức thời gian + after/since..." được dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra nhanh chóng hoặc sự thay đổi đáng kể diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn, mang hiệu quả tương phản và tu từ mạnh mẽ.
Barely six months after its launch, the startup reached over one million active users.
Chỉ sáu tháng sau khi ra mắt, số người dùng hoạt động của công ty khởi nghiệp này đã vượt qua một triệu.
EN: The phrasal verb 'teem with' means to be full of or swarming with a large number of living creatures or things. It is commonly used in continuous tenses ('is teeming with') to convey vivid, active presence.
Tiếng Việt: Cụm động từ "teem with" có nghĩa là "đầy ắp, tràn ngập", thường chỉ nơi nào đó có rất nhiều sinh vật hoặc sự vật đang hoạt động. Thường được dùng ở dạng tiếp diễn (như is teeming with) để diễn tả cảnh tượng sống động, tràn đầy sức sống.
During the summer months, the coral reef is teeming with vibrant marine life.
Vào những tháng mùa hè, rạn san hô này tràn ngập các sinh vật biển đầy sức sống.
EN: The absolute-like construction 'with + noun + present participle (-ing)' functions as an adverbial modifier of attendant circumstance, adding descriptive detail, evidence, or supporting data to the main clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc "with + danh từ + hiện tại phân từ (-ing)" tạo thành cụm trạng từ chỉ tình huống đi kèm, dùng để bổ sung tình huống đi kèm, chi tiết nền hoặc dữ liệu chứng minh cụ thể cho mệnh đề chính.
The concert ended triumphantly, with thousands of fans cheering wildly in the arena.
Buổi hòa nhạc kết thúc tốt đẹp, hàng nghìn người hâm mộ reo hò nhiệt liệt bên trong địa điểm tổ chức.
EN: The sentence reflects the growing trend of 'rewilding' and farmland restoration in the UK, particularly under the Environment Act 2021 which mandates 'Biodiversity Net Gain' (BNG) for new developments. In biological surveys, the term 'individuals' is standard scientific terminology used to count discrete organisms rather than species.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh xu hướng "tái hoang dã" (rewilding) và phục hồi hệ sinh thái đất nông nghiệp đang nổi lên ở Anh trong những năm gần đây, đặc biệt tương ứng với chính sách "lợi ích ròng về đa dạng sinh học" (BNG) được áp dụng cho các dự án phát triển theo Đạo luật Môi trường 2021. Ngoài ra, trong điều tra sinh thái sinh học, tiếng Anh thường dùng "individuals" (cá thể) để chỉ số lượng sinh vật cụ thể được quan sát hoặc đếm được, thay vì "species" (loài).
EN: Locative/Prepositional Inversion: When a prepositional phrase expressing location or inclusion (e.g., 'Among them') is placed at the beginning of a clause for cohesion or dramatic focus, the subject and intransitive verb (frequently 'be') undergo full inversion: Prepositional Phrase + Verb + Subject.
Tiếng Việt: Đảo ngữ cụm giới từ chỉ địa điểm: Khi cụm giới từ diễn tả vị trí hoặc phạm vi thuộc về (như "Among them") được đặt ở đầu câu để nối kết với phần trước hoặc nhấn mạnh, chủ ngữ và nội động từ (thường là động từ be) sẽ đảo hoàn toàn: cụm giới từ + động từ + chủ ngữ.
Beneath the ancient ruins lay secrets that had remained hidden for centuries.
Dưới những tàn tích cổ xưa, ngủ yên những bí mật mà suốt nhiều thế kỷ không ai hay biết.
EN: Summative/Appositive Noun Phrase with Reduced Relative Clause: 'species seldom found...' serves as an appositive elaborating on the compound subject ('rare small blues and dingy skippers'). It contains a reduced passive relative clause ('which are seldom found' → 'seldom found').
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ tổng kết và mệnh đề quan hệ rút gọn: "species seldom found..." đóng vai trò đồng vị ngữ, bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ kép phía trước (rare small blues and dingy skippers). Trong đó, đại từ quan hệ và động từ be bị lược bỏ ('which are seldom found' được rút gọn thành cụm phân từ 'seldom found').
He donated several antique manuscripts, treasures rarely seen outside private collections.
Ông đã tặng vài bản thảo cổ, những tác phẩm hiếm khi được thấy ngoài các bộ sưu tập tư nhân.
EN: Past Perfect Passive in a Relative Clause: 'had been intensively cropped' uses the past perfect tense (had been + past participle) to establish an action completed prior to the past reference point ('were' / 'found'), describing past agricultural exploitation spanning four decades.
Tiếng Việt: Thể bị động quá khứ hoàn thành trong mệnh đề quan hệ: "had been intensively cropped" sử dụng thể bị động quá khứ hoàn thành (had been + quá khứ phân từ), diễn tả hành động đã diễn ra liên tục và hoàn tất trước mốc thời gian trong quá khứ (were/found), nhấn mạnh bối cảnh lịch sử vùng đất bị canh tác thâm canh suốt bốn thập kỷ.
They restored the wetland that had been severely degraded by industrial runoff.
Họ đã phục hồi vùng đất ngập nước từng bị tàn phá nghiêm trọng bởi dòng chảy công nghiệp.
EN: The 'small blue' (Cupido minimus) and 'dingy skipper' (Erynnis tages) are UK priority butterfly species that rely on chalk grassland and wildflower-rich habitats. In Britain, their rapid return to former arable land is celebrated as a major ecological triumph for 'rewilding' and nature-friendly farming projects.
Tiếng Việt: 'Bướm xanh nhỏ' (small blue) và 'bướm nhảy màu xỉn' (dingy skipper, ở đây chỉ loài màu nâu đất) là những loài ưu tiên được bảo vệ cao ở Anh, chủ yếu phụ thuộc vào đồng cỏ kỷ Phấn Trắng và môi trường sống nhiều hoa. Trong giới bảo tồn sinh thái Anh, việc hai loài bướm này nhanh chóng quay trở lại vùng đất nông nghiệp từng bị canh tác thâm canh được coi là chỉ số sinh thái quan trọng và là thắng lợi của 'tái hoang dã' (rewilding) và nông nghiệp thân thiện với tự nhiên.
EN: The present perfect passive ('has been sown', 'have been established') is used here with 'Since 2024' to denote actions that commenced at a specific time in the past and have current relevance or ongoing results. In passive constructions with verbs of planting or equipping, the preposition 'with' introduces the substance or material supplied ('sown with wildflowers').
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thể bị động hiện tại hoàn thành ('has been sown' và 'have been established') kết hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian 'Since 2024', diễn tả hành động bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và ảnh hưởng hoặc trạng thái vẫn tiếp tục đến hiện tại. Trong cấu trúc bị động của các động từ như gieo hoặc phủ, giới từ thường đi với 'with' để dẫn dắt chất liệu được gieo hoặc lấp đầy (ví dụ: 'sown with wildflowers').
The barren slope has been planted with indigenous shrubs to prevent soil erosion.
Để chống xói mòn đất, sườn đồi cằn cỗi này đã được trồng đầy cây bụi bản địa.
EN: The conjunction 'while' is used here to present two concurrent actions or developments happening in parallel, often with a slight contrast or additive balance, linking two independent passive clauses.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' ở đây được dùng để dẫn dắt tình huống song song hoặc tiến triển kèm theo, nối hai mệnh đề bị động độc lập, mang chức năng ngữ nghĩa vừa là 'trong khi' vừa là đối chiếu song song.
The old factory was converted into an art gallery, while surrounding derelict lots were turned into public parks.
Nhà máy cũ được cải tạo thành bảo tàng nghệ thuật, trong khi đó vùng đất hoang xung quanh được chuyển đổi thành công viên công cộng.
EN: The compound noun phrase with hyphenation '133-hectare' functions as a compound adjective preceding the noun 'site'. Note that in English, numerical measurement expressions acting attributively before nouns remain in the singular form (e.g., '133-hectare', not '133-hectares').
Tiếng Việt: Cấu trúc ghép có dấu gạch nối '133-hectare' ở đây đóng vai trò là tính từ ghép đứng trước bổ nghĩa cho danh từ 'site'. Theo quy tắc tiếng Anh, khi cụm từ ghép gồm số và đơn vị đo lường đứng trước danh từ, danh từ chỉ đơn vị luôn ở dạng số ít (ví dụ: '133-hectare', không được dùng số nhiều '133-hectares').
They purchased a 50-acre estate on the outskirts of the city.
Họ đã mua một dinh thự rộng 50 mẫu Anh ở ngoại ô.
EN: In British regenerative farming and rewilding practices, 'hedgerows' and 'herbal leys' are vital ecological features. Hedgerows have been traditional field boundaries for centuries, providing crucial corridors for wildlife. A 'herbal ley' is a temporary, species-rich pasture mix containing legumes, herbs, and grasses, which improves soil structure, reduces fertilizer needs, and offers nutrient-dense forage during sustainable grazing regimes.
Tiếng Việt: Trong hoạt động phục hồi tự nhiên (rewilding) và nông nghiệp tái sinh ở Anh, 'hedgerows' (hàng rào cây) và 'herbal leys' (đồng cỏ hỗn hợp thảo mộc) là những yếu tố sinh thái cốt lõi. Hàng rào cây đã là đặc trưng của cảnh quan nông thôn Anh trong nhiều thế kỷ, cung cấp môi trường sống và hành lang di cư quan trọng cho động thực vật hoang dã; còn 'herbal ley' là đồng cỏ hỗn hợp giàu cây thân thảo, cây họ đậu và cỏ, giúp cải thiện đáng kể cấu trúc đất, giữ nước và cung cấp thức ăn giàu dinh dưỡng trong chăn thả có kiểm soát.
EN: The reflexive verb construction 'funds itself' uses the reflexive pronoun 'itself' as the direct object to indicate that the subject performs an action where the benefits or effects loop back onto itself (self-financing). Preceded by the preposition 'by' + gerund (-ing), it specifies the means or method of achieving this state.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ phản thân 'funds itself' dùng đại từ phản thân 'itself' làm tân ngữ trực tiếp, biểu thị chủ ngữ 'tự tài trợ/tự cung tự cấp'. Sau đó nối với giới từ 'by + động danh từ (V-ing)' để nêu rõ 'phương tiện' hoặc 'cách thức' thực hiện hành động đó.
The community garden sustains itself by hosting weekend farmers' markets.
Khu vườn cộng đồng này tự duy trì hoạt động bằng cách tổ chức chợ nông sản cuối tuần.
EN: The clause 'which developers must purchase...' is a non-defining relative clause modifying the noun phrase 'biodiversity net gain credits'. Within this relative clause, a conditional clause ('if they cannot increase...') is embedded to define the exact prerequisite or circumstance under which the obligation applies.
Tiếng Việt: Mệnh đề 'which developers must purchase...' là mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ nghĩa thêm cho tiền ngữ 'biodiversity net gain credits' (tín chỉ lợi ích ròng về đa dạng sinh học). Bên trong mệnh đề quan hệ này lại có một mệnh đề điều kiện do 'if' dẫn dắt, xác định chi tiết bối cảnh và điều kiện tiên quyết để nghĩa vụ mua này được thiết lập.
The organization issued carbon offsets, which companies are required to buy if their emissions exceed statutory caps.
Tổ chức đó phát hành tín chỉ bù trừ carbon, nếu lượng khí thải carbon của doanh nghiệp vượt quá giới hạn pháp định thì phải mua chúng.
EN: In England, 'Biodiversity Net Gain' (BNG) became a mandatory planning requirement under the Environment Act 2021. Most major new developments must deliver at least a 10% net gain in biodiversity. If developers cannot achieve this on-site, they must purchase statutory biodiversity credits or fund off-site habitat creation schemes, turning ecological restoration into an investable economic market.
Tiếng Việt: Tại Anh, theo Đạo luật Môi trường 2021, 'lợi ích ròng về đa dạng sinh học' (Biodiversity Net Gain, BNG) đã trở thành yêu cầu quy hoạch xây dựng bắt buộc. Hầu hết các dự án xây dựng mới quy mô lớn phải tạo ra ít nhất 10% lợi ích ròng về đa dạng sinh học. Nếu nhà phát triển không thể đạt được trong khuôn viên dự án của mình, họ phải mua tín chỉ theo quy định ở nơi khác hoặc tài trợ cho các chương trình phục hồi môi trường sống, qua đó biến việc phục hồi sinh thái thành một thị trường kinh tế có giá trị đầu tư.
EN: Appositive phrases combined with non-restrictive relative clauses are commonly used in journalistic writing to introduce a person's credential or context without cluttering the main predicate. Here, 'an independent ecologist who surveyed the site' sits in apposition to 'Neil Hulme'.
Tiếng Việt: Các bản tin thường kết hợp ngữ đồng vị với mệnh đề quan hệ không hạn định/hạn định để nhanh chóng cung cấp chức danh và bối cảnh của nhân vật mà không làm gián đoạn cấu trúc câu chính. Trong câu này, 'an independent ecologist who surveyed the site' đóng vai trò là bổ ngữ đồng vị cho 'Neil Hulme'.
Dr. Sarah Jenkins, a leading marine biologist who led the expedition, confirmed that the coral reef was regenerating.
Tiến sĩ Sarah Jenkins, nhà sinh vật biển hàng đầu dẫn đầu chuyến khảo sát này, xác nhận rằng rạn san hô đang phục hồi.
EN: The past perfect tense ('had amazed') is used within reported speech/content clauses to signify that the amazement occurred prior to the main reporting verb in the past tense ('emphasised').
Tiếng Việt: Trong lời nói gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ, thì quá khứ hoàn thành (had amazed) được dùng để chỉ sự kiện hoặc cảm giác đó xảy ra trước động từ tường thuật chính ở quá khứ (emphasised), thể hiện mối quan hệ thời gian rõ ràng (quá khứ của quá khứ).
The lead researcher noted that previous experiments had failed to replicate the same outcome.
Nhà nghiên cứu chính chỉ ra rằng các thí nghiệm trước đó không thể tái tạo cùng một kết quả.
EN: Present participle phrase functioning as an adverbial modifier of result or attendant circumstance ('describing...'). It elaborates on the main action ('emphasised') by providing the specific wording or imagery used by the subject.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (describing...) đóng vai trò là bổ ngữ trạng từ chỉ tình huống đi kèm hoặc giải thích bổ sung, đứng ngay sau mệnh đề chính, để bổ sung chi tiết về cách diễn đạt cụ thể hoặc phép ẩn dụ sinh động mà chủ ngữ đã sử dụng khi 'nhấn mạnh (emphasised)'.
The minister announced sweeping reforms, calling them a 'turning point' for national education.
Bộ trưởng đã công bố cải cách toàn diện, gọi đây là 'bước ngoặt' của nền giáo dục quốc gia.
EN: The spelling 'emphasised' with an 's' instead of a 'z' ('emphasized') is standard British English, reflecting the UK context (West Sussex rewilding). Additionally, the phrase 'clouds of butterflies' echoes the romantic, pastoral tradition of British nature writing, evoking dramatic, visible biodiversity restoration on previously depleted agricultural land.
Tiếng Việt: Động từ 'emphasised' dùng chính tả Anh (-ise thay vì -ize của Mỹ), phù hợp với bối cảnh tin tức địa phương Anh (bài báo về phục hồi sinh thái ở West Sussex). Ngoài ra, 'clouds of butterflies (những đám mây bướm)' là cách diễn đạt đầy chất thơ và hình ảnh trong văn học thiên nhiên Anh, làm nổi bật một cách sinh động rằng vùng đất vốn nghèo nàn về sinh thái do canh tác thâm canh nhiều năm, sau một thời gian ngắn được hoang dã hóa đã bùng nổ đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
full of or swarming with something (especially living creatures)
Đầy; tràn ngập
an approach to development that leaves biodiversity in a measurably better state than it was before the development took place
Lợi ích ròng về đa dạng sinh học (hoặc tăng ròng)
temporary grass and clover pastures that include a mix of herbs, grasses, and legumes sown to improve soil health and animal nutrition
Đồng cỏ hỗn hợp thảo mộc; đồng cỏ chăn thả thảo mộc
a vast, dense swarm or gathering of butterflies flying together
Đàn bướm bay rợp trời như mây