Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: loài, đơn vị cơ bản trong phân loại sinh học
Trong ngữ cảnh: đá vôi, một loại đá thường gặp ở địa hình hang động
Trong ngữ cảnh: (sự) bảo vệ, bảo tồn (tài nguyên thiên nhiên)
Trong ngữ cảnh: hệ sinh thái
Trong ngữ cảnh: sinh vật, động vật
Trong ngữ cảnh: đa dạng sinh học
Trong ngữ cảnh: thích nghi (với môi trường)
Trong ngữ cảnh: môi trường sống, sinh cảnh
Trong ngữ cảnh: sự phát hiện, khám phá
Trong ngữ cảnh: động vật hoang dã
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to eat something as a primary food source
Ăn... để sống
to gradually become an adult
Lớn lên, trưởng thành
the systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts
Nghiên cứu khoa học
the protection of plants, animals, and natural areas
Bảo tồn thiên nhiên
An isolated habitat surrounded by different ecosystems, leading to unique biological evolution.
Môi trường sống biệt lập (đảo sinh thái)
The evolutionary process where a species develops traits to survive in a specific environment over generations.
Thích nghi (trong sinh học) / Tiến hóa
An organization focused on the protection and preservation of the natural environment and wildlife.
Nhóm bảo tồn thiên nhiên