EN: The causative verb 'have' (past tense 'had') is used to express that someone gave instructions or responsibility to someone else to do something. It is followed by an object and a bare infinitive (verb base without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" (quá khứ là "had") được dùng để diễn tả việc ai đó ra lệnh, sắp xếp hoặc yêu cầu người khác làm việc gì đó. Cấu trúc của nó là "have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (động từ không có "to")".
The manager had his assistant print the reports.
Người quản lý đã yêu cầu trợ lý của mình in báo cáo ra.
EN: The verb 'prepare' means to make something ready for use or consideration. In theater and event contexts, 'prepare the stage' refers to setting up equipment, props, and decorations.
Tiếng Việt: Động từ "prepare" có nghĩa là chuẩn bị, làm cho một thứ gì đó sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét. Trong bối cảnh sân khấu hoặc sự kiện, "prepare the stage" có nghĩa là chuẩn bị sân khấu, bao gồm việc lắp đặt thiết bị, đạo cụ và đồ trang trí.
EN: The causative verb 'get' is used to express persuading or convincing someone to do something. Unlike other causative verbs like 'make' or 'have' which are followed by a bare infinitive (verb without 'to'), 'get' requires a full infinitive ('to' + verb) when followed by an active object.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục hoặc xoay xở để ai đó làm việc gì đó. Khác với các động từ khiến khiến khác (như "make" hoặc "have" theo sau là động từ nguyên mẫu không có "to"), "get" khi theo sau là tân ngữ chủ động phải dùng động từ nguyên mẫu đầy đủ (to + động từ).
She got her brother to wash the car.
Cô ấy đã bảo em trai mình đi rửa xe.
EN: The verb 'help' can be followed by 'with' and a noun phrase to specify the task or area in which assistance is being provided.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi giới từ "with" và một cụm danh từ để chỉ rõ nhiệm vụ hoặc lĩnh vực mà sự giúp đỡ được cung cấp.
Can you help me with the dishes?
Bạn có thể giúp tôi rửa chén được không?
EN: The causative structure 'have + object + past participle (V-ed)' is used to describe causing something to be done by someone else, or experiencing something done to an object. The past participle is used because the object (the lights) receives the action (fixed).
Tiếng Việt: Cấu trúc causative "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)" được dùng để diễn tả "nhờ ai đó làm việc gì" hoặc "khiến cho vật gì đó chịu một hành động nào đó". Ở đây, quá khứ phân từ (fixed) được dùng vì giữa tân ngữ (the lights, đèn) và động từ (fix, sửa) có mối quan hệ bị động (đèn được sửa).
I had my car washed yesterday.
Hôm qua tôi đã nhờ người rửa xe cho tôi.
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event happens prior to a specific point in time or another event (in this case, 'the show').
Tiếng Việt: Giới từ "before" được dùng để chỉ rằng một sự kiện xảy ra trước một mốc thời gian cụ thể hoặc một sự kiện khác (ở đây là "the show", buổi diễn).
Please arrive at the theater before the movie starts.
Xin hãy đến rạp trước khi phim bắt đầu.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) là một động từ chỉ giác quan. Khi theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có "to"), nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn toàn bộ quá trình của hành động từ đầu đến cuối.
I heard the birds sing in the morning.
Tôi nghe thấy những chú chim hót vào buổi sáng sớm.
EN: The phrase 'all afternoon' functions as an adverbial of time, indicating the duration of the action. It does not require a preposition like 'during' or 'in'.
Tiếng Việt: Cụm từ "all afternoon" (cả buổi chiều) đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, diễn tả khoảng thời gian mà hành động kéo dài. Nó không cần giới từ như "during" hoặc "in" dẫn dắt.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone forces or requires another person to do something. In this structure, 'make' is followed by an object and a bare infinitive (the base form of the verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" được dùng để diễn tả việc ép buộc hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì đó. Trong cấu trúc này, "make" được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không có "to" (tức là động từ nguyên thể).
Our teacher made us clean the classroom after school.
Giáo viên của chúng tôi đã bắt chúng tôi dọn dẹp lớp học sau giờ học.
EN: The phrase 'three times' functions as an adverbial of frequency, indicating how many times an action has occurred. It is placed at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cụm từ "three times" (ba lần) có chức năng như một trạng từ chỉ tần suất, diễn tả số lần một hành động xảy ra, thường được đặt ở cuối mệnh đề.
I watched that movie three times because it was so inspiring.
Tôi đã xem bộ phim đó ba lần vì nó rất truyền cảm hứng.
EN: The causative verb 'have' can be used in the structure 'have + object + past participle (V3)' to express that you arrange for someone else to do something for you, or to describe an event that happens to you (often passively). Here, 'had my photo taken' means the speaker got someone else to take their photo.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)" để diễn tả việc sắp xếp cho người khác làm việc gì đó cho mình, hoặc mô tả những điều xảy ra với bản thân (thường mang nghĩa bị động). Ở đây, "had my photo taken" diễn tả việc người nói nhờ người khác chụp ảnh cho mình.
She had her car repaired at the local garage.
Cô ấy đã nhờ người sửa xe cho mình tại một gara địa phương.
EN: The preposition 'at' is used to specify a precise point or location in space, such as 'at the entrance', 'at the corner', or 'at the door'.
Tiếng Việt: Giới từ "at" được dùng để chỉ một điểm hoặc vị trí cụ thể trong không gian, ví dụ như "at the entrance" (ở lối vào), "at the corner" (ở góc) hoặc "at the door" (ở cửa).
I will meet you at the main gate.
Tôi sẽ gặp bạn ở cổng chính.
EN: The verb 'hear' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'), it indicates that the subject heard the entire action from beginning to end.
Tiếng Việt: Động từ 'hear' (nghe thấy) là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), nó diễn tả việc chủ ngữ đã nghe được toàn bộ quá trình của hành động từ đầu đến cuối.
We heard the birds sing in the early morning.
Chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót vào lúc bình minh.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while', connecting two actions that happen simultaneously.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây mang nghĩa "khi" hoặc "cùng lúc với", dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời.
She waved to us as she boarded the train.
Cô ấy vẫy tay chào chúng tôi khi lên tàu.
EN: The causative verb 'have' can be followed by an object and a past participle (V-ed) to express that you want something to be done by someone else, or to cause a certain state to happen to the object. In this passive structure, the object ('this banner') receives the action ('hung up').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" có thể được theo sau bởi tân ngữ và quá khứ phân từ (V-ed) để diễn tả việc mong muốn điều gì đó được người khác hoàn thành, hoặc khiến tân ngữ ở trong một trạng thái nào đó. Trong cấu trúc bị động này, tân ngữ (this banner) là đối tượng chịu tác động của hành động (hung up).
I need to have my car repaired.
Tôi cần mang xe của tôi đi sửa.
EN: The imperative structure 'Let me + base verb' is used to politely offer to do something, or to ask for permission to perform an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh lệnh "Let me + động từ nguyên mẫu" được dùng để lịch sự chủ động đề nghị làm việc gì đó, hoặc xin phép được thực hiện một hành động nào đó.
Let me help you with those heavy bags.
Để tôi giúp bạn xách những túi nặng đó nhé.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it indicates that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "watch" (xem) là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), nó diễn tả việc chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We watched the plane land safely.
Chúng tôi nhìn máy bay hạ cánh an toàn.
EN: The phrasal verb 'set up' means to arrange, assemble, or prepare something for use. In this context, it refers to placing chairs in their proper positions.
Tiếng Việt: Cụm động từ "set up" có nghĩa là sắp xếp, lắp ráp hoặc chuẩn bị một thứ gì đó để sử dụng. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ việc sắp xếp những chiếc ghế vào đúng vị trí.
They set up the stage for the concert.
Họ đã dựng sân khấu cho buổi hòa nhạc.
EN: The causative structure 'get + object + present participle (V-ing)' is used to express causing someone or something to start doing an action, often implying that some effort or persuasion was required to initiate the process.
Tiếng Việt: Cấu trúc khiến khiến "get + tân ngữ + hiện tại phân từ (V-ing)" được dùng để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó bắt đầu thực hiện một hành động, thường ngụ ý rằng cần phải tốn chút công sức hoặc thuyết phục để khởi động quá trình đó.
He got the engine running after working on it for an hour.
Sau khi sửa chữa trong một giờ, cuối cùng anh ấy cũng làm cho động cơ chạy được.
EN: The adverbial phrase 'at last' is used to indicate that something has happened after a long time, a lot of effort, or difficulties. It is synonymous with 'finally'.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "at last" được dùng để diễn tả việc sau một thời gian dài, nhiều nỗ lực hoặc khó khăn, cuối cùng điều gì đó cũng đã xảy ra, đồng nghĩa với "finally".
The train arrived at last, after a two-hour delay.
Sau khi bị trễ hai giờ, cuối cùng chuyến tàu cũng đã đến.
EN: The causative verb 'have' is used here in the pattern 'have + person + bare infinitive (verb root)'. This structure means to arrange for, ask, or instruct someone to do something. Unlike 'make', which implies force, 'have' suggests a professional arrangement or a polite request.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" được dùng ở đây trong cấu trúc "have + người + động từ nguyên mẫu". Cấu trúc này diễn tả việc sắp xếp, yêu cầu hoặc chỉ đạo ai đó làm việc gì đó. Khác với "make" mang nghĩa ép buộc, "have" thường chỉ sự sắp xếp mang tính chuyên môn hoặc yêu cầu lịch sự.
The manager had his assistant book the flight tickets.
Người quản lý đã yêu cầu trợ lý của mình đặt vé máy bay.
EN: The verb 'open' is used here as a transitive verb meaning to formally begin or initiate an event or ceremony.
Tiếng Việt: Động từ "open" được dùng ở đây như một ngoại động từ, mang nghĩa chính thức bắt đầu hoặc khai mạc một sự kiện, buổi lễ nào đó.
The mayor will open the new community center tomorrow.
Ngài thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành (khai mạc) trung tâm cộng đồng mới vào ngày mai.
EN: The verb 'feel' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it indicates that the subject perceived the entire action from start to finish, or experienced the action happening.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), nó diễn tả việc chủ ngữ đã cảm nhận hoặc trải nghiệm trọn vẹn toàn bộ quá trình của hành động.
I felt the ground shake during the earthquake.
Trong trận động đất, tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while', connecting two events that happen simultaneously, especially when one event happens during the course of another.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây mang nghĩa "cùng lúc với" hoặc "trong khi", dùng để nối hai sự kiện xảy ra đồng thời, đặc biệt khi một sự kiện xảy ra trong quá trình diễn ra của một sự kiện khác.
She arrived just as we were leaving.
Ngay khi chúng tôi chuẩn bị rời đi thì cô ấy vừa đến.
EN: The structure 'have + noun + to-infinitive' is used to express that someone has a task or responsibility to perform. The infinitive verb (to organize) describes the action that needs to be done to the noun (a big talent show).
Tiếng Việt: Cấu trúc "have + danh từ + động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive)" được dùng để diễn tả việc ai đó có một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cần phải thực hiện. Động từ nguyên mẫu có "to" (to organize) mô tả hành động cần thực hiện đối với danh từ đó (a big talent show).
I have a lot of homework to finish tonight.
Tối nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành.
EN: The simple past tense ('had') is used here because the action occurred and was completed in a specific past time ('Last month').
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì quá khứ đơn (had) vì hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Last month) và đã hoàn thành.
Last year, they had a wonderful vacation in Japan.
Năm ngoái, họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Nhật Bản.
EN: In Western schools, a 'talent show' is a very common and popular extracurricular event where students showcase various skills, such as singing, dancing, acting, or playing instruments. Organizing such events is often a collaborative effort that fosters teamwork and leadership among students.
EN: The causative verb 'have' is used to express that someone causes another person to do an action. When followed by an active object, the structure is 'have + person + bare infinitive (verb root without "to")'.
Tiếng Việt: Động từ causative "have" được dùng để diễn tả việc ai đó khiến hoặc yêu cầu một người khác làm việc gì đó. Khi theo sau bởi tân ngữ chỉ người thực hiện hành động, cấu trúc là "have + người + động từ nguyên mẫu (động từ không có "to")".
The manager had the team submit the reports by Friday.
Quản lý đã yêu cầu nhóm nộp báo cáo trước thứ Sáu.
EN: The phrase 'in advance' is an adverbial phrase meaning beforehand or ahead of time, commonly used to indicate preparation.
Tiếng Việt: Cụm từ "in advance" là một cụm trạng từ có nghĩa là "trước" hoặc "sớm hơn", thường được dùng để diễn tả việc chuẩn bị được thực hiện trước.
You should book the tickets in advance.
Bạn nên đặt vé trước.
EN: The causative verb structure 'get + someone + to + verb' is used to express persuading, tricking, or convincing someone to do something. Unlike 'have' or 'make', 'get' requires the infinitive with 'to'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến khiến "get + ai đó + to + động từ nguyên mẫu" được dùng để diễn tả việc thuyết phục, xoay xở hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì đó. Khác với "have" hoặc "make", khi "get" theo sau là hành động chủ động, ta phải dùng động từ nguyên mẫu có "to".
I got my brother to lend us his speakers.
Tôi đã thuyết phục anh trai tôi cho chúng tôi mượn loa của anh ấy.
EN: The verb 'help' can be followed by 'with + noun' to specify the area or task in which assistance is being provided.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi "with + danh từ" để chỉ rõ lĩnh vực hoặc công việc cụ thể mà sự giúp đỡ được cung cấp.
Can you help me with the dishes?
Bạn có thể giúp tôi rửa chén được không?
EN: The causative verb 'have' is used in the structure 'have + object + past participle (V-pp)' to express that you arrange for someone else to do something to an object, or that something is done to it.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-pp)" để diễn tả việc sắp xếp, thuê hoặc nhờ người khác làm việc gì đó cho mình (tân ngữ và hành động của nó có quan hệ bị động).
I had my car washed yesterday.
Hôm qua tôi đã nhờ người rửa xe cho tôi.
EN: The conjunction 'so' is used to introduce a clause showing the result of the action in the previous clause.
Tiếng Việt: Liên từ "so" (vì vậy) được dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ kết quả, diễn tả ảnh hưởng hoặc kết quả do hành động nêu trước đó mang lại.
It was raining, so we stayed indoors.
Lúc đó trời đang mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object, it can take a bare infinitive (verb without 'to') to emphasize the entire action from start to finish, or a present participle (-ing) to emphasize an action in progress.
Tiếng Việt: Động từ "watch" (xem) là một động từ chỉ giác quan. Khi theo sau bởi tân ngữ, ta có thể dùng động từ nguyên mẫu (không có "to") để nhấn mạnh việc đã trải nghiệm trọn vẹn quá trình của hành động đó, hoặc dùng hiện tại phân từ (-ing) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Trong câu này, dùng động từ nguyên mẫu "practice" để diễn tả việc đã xem trọn vẹn quá trình luyện tập.
I watched the birds build their nest in the tree.
Tôi nhìn con chim đang xây tổ trên cây.
EN: The phrase 'again and again' is an adverbial phrase of frequency used to emphasize that an action is repeated many times.
Tiếng Việt: Cụm từ "again and again" là một cụm trạng từ chỉ tần suất, dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần, tương đương với "repeatedly".
He read the letter again and again.
Anh ấy đọc lá thư đó hết lần này đến lần khác.
EN: In Western school culture, talent shows or school plays are highly valued as opportunities for students to build self-confidence and teamwork. The process of preparing and rehearsing repeatedly ('again and again') is often emphasized as much as the final performance itself, reflecting a cultural focus on effort and collaboration.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone forces or requires someone else to do something. It is followed by an object and a bare infinitive (the base form of the verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ causative "make" được dùng để diễn tả việc ép buộc hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì đó. Nó được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có "to").
The teacher made us rewrite the essay.
Giáo viên đã bắt chúng tôi viết lại bài luận đó.
EN: The conjunction 'until' is used to show that an activity or situation continues up to a specific time or event. In this sentence, it connects the main action (rehearsing) to the point where it started to feel natural.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để chỉ rằng một hoạt động hoặc tình trạng tiếp diễn cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Trong câu này, nó nối hành động chính (tập luyện) với thời điểm "cảm thấy tự nhiên".
We waited under the shelter until the rain stopped.
Chúng tôi đã đợi dưới mái che cho đến khi mưa tạnh.
EN: The causative verb 'have' is used in the pattern 'have + object + past participle (V-pp)' to express that someone arranges for something to be done by someone else, or to describe an action happening to an object. Here, 'had the chairs arranged' means the chairs were put into order (by the speakers or others).
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" ở đây được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-pp)" để diễn tả việc sắp xếp cho người khác làm việc gì đó, hoặc mô tả trạng thái của tân ngữ. Ở đây, "had the chairs arranged" diễn tả việc những chiếc ghế đã được sắp xếp ngay ngắn (có thể do người nói tự làm hoặc nhờ người khác).
We had the stage decorated with lights.
Chúng tôi đã nhờ người trang trí sân khấu bằng đèn.
EN: The prepositional phrase 'in neat rows' functions as an adverbial modifier describing the manner or result of the arrangement. 'In' is used to indicate the form or pattern of organization.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in neat rows" (xếp thành hàng ngay ngắn) có chức năng như một trạng từ bổ nghĩa, mô tả cách thức hoặc kết quả của việc sắp xếp. Giới từ "in" ở đây được dùng để chỉ hình dạng và kiểu mẫu của sự tổ chức, sắp xếp.
The students stood in a straight line.
Các học sinh đứng thành một hàng thẳng.
EN: The causative structure 'have + object + past participle (V-ed)' is used to express that you arrange for someone else to do something for you, or to describe something that happens to you (often a service or an accident). Here, 'had my hair done' means the speaker had someone else style or do their hair.
Tiếng Việt: Cấu trúc khiến khiến "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)" được dùng để diễn tả việc sắp xếp cho người khác làm việc gì đó cho mình, hoặc mô tả những điều xảy ra với bản thân (thường là dịch vụ hoặc sự cố). Ở đây, "had my hair done" diễn tả việc người nói nhờ người khác làm tóc cho mình.
I need to have my car repaired before the road trip.
Trước chuyến đi đường dài, tôi cần mang xe của tôi đi sửa.
EN: The conjunction 'before' introduces a subordinate adverbial clause of time. When referring to past events, the verb in the 'before' clause is in the simple past tense (e.g., 'went').
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Khi mô tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, động từ trong mệnh đề "before" phải dùng thì quá khứ đơn (ví dụ "went").
She turned off the lights before she left the office.
Cô ấy đã tắt đèn trước khi rời khỏi văn phòng.
EN: The conjunction 'as' is used to introduce a subordinate clause showing that two actions happen at the same time, similar to 'while' or 'when'.
Tiếng Việt: Liên từ "as" được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, mang nghĩa tương tự như "while" (trong khi) hoặc "when" (khi).
As the sun set, the temperature dropped quickly.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
EN: The verb 'hear' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb root without 'to'), it emphasizes that the speaker heard the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "hear" là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), nó nhấn mạnh việc người nói đã nghe được toàn bộ quá trình của hành động từ đầu đến cuối.
I heard the phone ring three times.
Tôi nghe thấy điện thoại reo ba lần.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it indicates that the subject witnessed the entire action from beginning to end.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) là một động từ chỉ giác quan. Khi theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có "to"), nó diễn tả rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn toàn bộ quá trình của hành động từ đầu đến cuối.
We saw the plane land safely on the runway.
Chúng tôi nhìn thấy máy bay hạ cánh an toàn trên đường băng.
EN: The prepositional phrase 'with + abstract noun' (such as 'with great courage') functions as an adverbial phrase of manner, describing how an action is performed.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with + danh từ trừu tượng" (ví dụ with great courage) có thể được dùng như một cụm trạng từ chỉ cách thức, dùng để bổ nghĩa cho cách thức diễn ra của hành động, có nghĩa là "theo cách..." hoặc "với...".
She answered the difficult questions with absolute confidence.
Cô ấy đã trả lời những câu hỏi khó đó với sự tự tin tuyệt đối.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb-ing) or a gerund phrase can function as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'made' in the past tense, or 'makes' in the present tense).
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ-ing) hoặc cụm danh động từ có thể làm chủ ngữ của câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là một danh từ số ít, do đó đi với động từ số ít (ví dụ như 'made' ở quá khứ hoặc 'makes' ở hiện tại).
Helping others brings great joy.
Giúp đỡ người khác mang lại niềm vui lớn.
EN: Causative Verb 'Let' with Bare Infinitive: The causative verb 'let' means to allow or permit. It is followed by an object and then a bare infinitive (the base form of the verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'Let' với động từ nguyên mẫu: Động từ khiến khiến 'let' có nghĩa là cho phép hoặc để cho. Sau nó là tân ngữ, rồi đến động từ nguyên mẫu (động từ nguyên thể không có 'to').
Letting him go was a difficult decision.
Để anh ấy đi là một quyết định khó khăn.
EN: The phrase 'to let someone shine' is a common English idiom that means to allow someone to show their unique talents, skills, or personality. It reflects a cultural value in English-speaking societies that emphasizes individual expression and celebrating personal strengths within a group effort.
EN: Gerund Phrase as Subject: A gerund (verb-ing) can function as a noun and act as the subject of a sentence. In this sentence, the entire phrase 'Having everyone work together' is the subject.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ-ing) có thể có chức năng như một danh từ và làm chủ ngữ của câu. Trong câu này, toàn bộ cụm "Having everyone work together" là chủ ngữ của câu.
Organizing the talent show was a great challenge.
Tổ chức một buổi biểu diễn tài năng là một thử thách lớn.
EN: Causative Verb 'Have' + Object + Bare Infinitive: The causative verb 'have' is used to indicate that someone causes an action to happen. When followed by an active object, the base form of the verb (bare infinitive) is used (e.g., 'have everyone work').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: Động từ khiến khiến "have" được dùng để diễn tả việc khiến cho điều gì đó xảy ra. Khi theo sau là tân ngữ chủ động thực hiện hành động, ta phải dùng động từ nguyên mẫu (ví dụ: have everyone work).
The teacher had us write a reflection paper.
Giáo viên đã yêu cầu chúng tôi viết một bài phản ánh.
EN: The causative structure 'get + object + past participle (V-ed)' is used to express having something done by someone else, or completing a task. The past participle 'done' describes the state of the 'posters' being completed.
Tiếng Việt: Cấu trúc causative "get + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)" được dùng để diễn tả việc nhờ ai đó làm một việc gì đó, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó. Ở đây, quá khứ phân từ "done" được dùng để mô tả trạng thái hoàn thành của "posters" (áp phích).
I need to get my car washed this weekend.
Cuối tuần này tôi cần rửa xe.
EN: The use of a comma before a name at the end of a sentence is called a vocative comma. It is used in direct address to indicate who is being spoken to.
Tiếng Việt: Việc dùng dấu phẩy trước tên ở cuối câu được gọi là "dấu phẩy hô ngữ". Nó được dùng trong cách xưng hô trực tiếp để chỉ rõ người đang được nói đến.
EN: The causative verb 'have' is used in the structure 'have + object + past participle (V3)' to express that you arrange for something to be done by someone else, or to describe an action that is completed on an object.
Tiếng Việt: Động từ causative "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)" để diễn tả việc sắp xếp cho người khác làm một việc gì đó, hoặc mô tả trạng thái một vật nào đó được hoàn thành, xử lý.
I had my car washed yesterday.
Hôm qua tôi đã rửa xe (nhờ người rửa).
EN: The adverbial phrase 'this morning' acts as a time modifier, indicating a specific past time. It is commonly used with the simple past tense when the morning has already passed.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ chỉ thời gian "this morning" (sáng nay) ở đây đóng vai trò là bổ ngữ chỉ thời gian, chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Khi buổi sáng đã qua tại thời điểm nói, nó thường được dùng với thì quá khứ đơn.
She finished the report this morning.
Cô ấy đã hoàn thành báo cáo sáng nay.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone forces or requires someone else to do an action. It is followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" được dùng để diễn tả việc ai đó ép buộc hoặc yêu cầu người khác làm việc gì đó. Sau nó là tân ngữ (đại từ tân ngữ) và động từ nguyên mẫu không có "to".
My mother made me clean my room before going out.
Mẹ tôi bảo tôi phải dọn dẹp phòng trước khi ra ngoài.
EN: The adjective 'whole' is used before a singular countable noun to emphasize that the entirety of something is being referred to.
Tiếng Việt: Tính từ "whole" được đặt trước danh từ đếm được số ít để nhấn mạnh rằng nó đề cập đến toàn bộ hoặc tất cả các phần của một thứ gì đó.
He ate the whole pizza by himself.
Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh pizza một mình.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "watch" (xem/quan sát) là một động từ chỉ giác quan. Khi theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ nguyên thể không có "to"), nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn toàn bộ quá trình của hành động từ đầu đến cuối.
We watched the plane land safely.
Chúng tôi nhìn máy bay hạ cánh an toàn.
EN: The word 'tune' is used here as a verb meaning to adjust a musical instrument so that it produces the correct pitch.
Tiếng Việt: Từ "tune" ở đây được dùng như một động từ, có nghĩa là điều chỉnh cao độ hoặc âm điệu của một nhạc cụ để nó phát ra âm thanh chính xác.
The violinist tuned her violin before the concert.
Người chơi vĩ cầm đã lên dây đàn vĩ cầm của cô ấy trước buổi hòa nhạc.
EN: The causative verb 'have' can be used in the structure 'have + object + past participle (V-ed)' to describe causing something to be done by someone else, or to describe an action that is completed on an object.
Tiếng Việt: Động từ causative "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)" để diễn tả việc sắp xếp cho người khác làm một việc gì đó, hoặc mô tả trạng thái một hành động được hoàn thành trên tân ngữ.
She had her car washed yesterday.
Hôm qua cô ấy đã nhờ người rửa xe.
EN: The preposition 'with' is used here to indicate the instrument or material used to perform an action (decorating).
Tiếng Việt: Giới từ "with" ở đây được dùng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được dùng để thực hiện một hành động (trang trí), có nghĩa là "bằng..." hoặc "với...".
They covered the table with a blue cloth.
Họ đã trải một tấm vải màu xanh lên bàn.
EN: The causative verb 'get' is used to express persuading or convincing someone to do something. Unlike 'have' or 'make', 'get' requires a 'to-infinitive' (to + verb) when followed by an active agent.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục hoặc xoay xở để ai đó làm việc gì đó. Khác với "have" hoặc "make", khi "get" theo sau là chủ thể chủ động thực hiện hành động, ta phải dùng "động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ).
She got her sister to help with the decorations.
Cô ấy đã thuyết phục chị gái mình giúp trang trí.
EN: The verb 'lend' is a ditransitive verb, which means it can take two objects: an indirect object (the recipient, 'us') and a direct object (the thing being lent, 'his speakers'). The pattern is 'lend + someone + something'.
Tiếng Việt: Động từ "lend" (cho mượn) là một động từ song tân ngữ (động từ tặng), nghĩa là nó có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận "us") và tân ngữ trực tiếp (vật được cho mượn "his speakers"). Cấu trúc là "lend + ai đó + cái gì đó".
Could you lend me your pen for a second?
Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn được không?
EN: Verbs of perception (such as 'hear', 'see', 'watch', 'feel') can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to indicate that the subject perceived the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như hear, see, watch, feel) có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ không có "to") để diễn tả rằng chủ ngữ đã trải nghiệm hoặc nghe trọn vẹn toàn bộ quá trình của hành động đó.
We saw the sun rise over the mountains.
Chúng tôi nhìn mặt trời mọc lên từ phía sau ngọn núi.
EN: The preposition 'at' is used after the verb 'laugh' to indicate the cause or target of the laughter.
Tiếng Việt: Giới từ "at" thường được dùng sau động từ "laugh" để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng của tiếng cười (cười nhạo ai đó hoặc cười vì điều gì đó).
They all laughed at his funny facial expressions.
Tất cả bọn họ đều cười vì vẻ mặt buồn cười của anh ấy.
EN: The causative verb 'have' can be used in the structure 'have + object + past participle (V-ed)' to express that you want a task or action to be done to an object by someone else, or to describe a state of completion.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)" để diễn tả việc mong muốn điều gì đó được người khác làm giúp, hoặc mô tả trạng thái của một vật sau khi được xử lý (tân ngữ và hành động theo sau nó có quan hệ bị động).
I need to have my car repaired.
Tôi cần mang xe của tôi đi sửa.
EN: The imperative structure 'Let me + base verb' is used to politely offer help, suggest an action, or ask for permission to do something.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh lệnh "Let me + động từ nguyên mẫu" được dùng để lịch sự chủ động đề nghị giúp đỡ, đề xuất một hành động, hoặc xin phép được làm điều gì đó.
Let me help you with those heavy bags.
Để tôi giúp bạn xách những túi nặng đó nhé.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), nó nhấn mạnh việc chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We saw the plane land safely.
Chúng tôi thấy máy bay hạ cánh an toàn.
EN: The phrase 'right on time' is an idiomatic adverbial phrase meaning exactly at the planned or expected time. 'Right' acts as an intensifier meaning 'exactly' or 'precisely'.
Tiếng Việt: Cụm từ "right on time" là một cụm trạng từ thành ngữ, mang nghĩa "đúng giờ, không sai một phút". Từ "right" được dùng để nhấn mạnh, mang nghĩa "chính, ngay" hoặc "một cách chính xác".
The train arrived right on time.
Chuyến tàu đã đến đúng giờ.
EN: In theater culture, 'the curtain rise' (or 'curtain up') is a highly symbolic moment marking the official beginning of a performance. Being 'right on time' is critical in professional theater production to maintain the schedule and respect the audience's expectation.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là một danh từ số ít.
Having a supportive family makes a big difference.
Có một gia đình luôn ủng hộ sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' can be used as a causative verb meaning 'to cause something to happen or become'. When followed by an object and an adjective, it means to cause the object to be in that state.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ khiến khiến 'Make': Động từ 'make' có thể được dùng như một động từ khiến khiến mang nghĩa 'làm cho điều gì đó xảy ra hoặc trở thành một trạng thái nào đó'. Khi được theo sau bởi tân ngữ và tính từ, nó diễn tả việc làm cho tân ngữ đó ở trong trạng thái mà tính từ mô tả.
The good news made everyone happy.
Tin tốt này làm cho mọi người đều vui.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tập luyện, diễn tập (kịch, nhạc, v.v.)
Trong ngữ cảnh: lối vào, cửa vào
Trong ngữ cảnh: biểu ngữ, cờ
Trong ngữ cảnh: trước, sớm
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: tỏa sáng, thể hiện xuất sắc
Trong ngữ cảnh: nhạc cụ
Trong ngữ cảnh: khán giả, thính giả
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To arrange, assemble, or prepare something for use.
chuẩn bị, sắp đặt, lắp ráp
Before a particular time or event; ahead of time.
trước, sớm
To have someone style, cut, or arrange one's hair.
làm tóc, chỉnh trang kiểu tóc
At the planned or expected time; punctual.
Đúng giờ