Putting On a Show (H4)Tổ chức biểu diễn (H4)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tập luyện, diễn tập (kịch, nhạc, v.v.)
Trong ngữ cảnh: lối vào, cửa vào
Trong ngữ cảnh: biểu ngữ, cờ
Trong ngữ cảnh: trước, sớm
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: tỏa sáng, thể hiện xuất sắc
Trong ngữ cảnh: nhạc cụ
Trong ngữ cảnh: khán giả, thính giả
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To arrange, assemble, or prepare something for use.
chuẩn bị, sắp đặt, lắp ráp
Before a particular time or event; ahead of time.
trước, sớm
To have someone style, cut, or arrange one's hair.
làm tóc, chỉnh trang kiểu tóc
At the planned or expected time; punctual.
Đúng giờ