Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ủng hộ; khuyến khích; giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: cô đơn; cô quạnh
Trong ngữ cảnh: cãi nhau; tranh luận
Trong ngữ cảnh: tin tưởng; tin cậy
Trong ngữ cảnh: tình bạn; tình hữu nghị
Trong ngữ cảnh: tính cách; nhân cách (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: bất đồng quan điểm; không đồng ý
Trong ngữ cảnh: khó khăn; gian khổ
Trong ngữ cảnh: thành thật; trung thực
Trong ngữ cảnh: cảm thấy căng thẳng; áp lực
Trong ngữ cảnh: phai nhạt; dần dần biến mất
Trong ngữ cảnh: khuyến khích; động viên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a harmonious or friendly relationship with someone.
hòa hợp; hòa thuận
To reconcile or become friends again after a quarrel or disagreement.
làm hòa; giải hòa
To make someone feel happier or more cheerful when they are sad.
làm cho ai đó vui lên; làm phấn chấn
To have a very large or important influence on a situation or someone's life.
đóng vai trò rất quan trọng; có ảnh hưởng lớn