Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc đô thị, bao gồm thành phố và các vùng ngoại ô xung quanh
Trong ngữ cảnh: sự thỏa hiệp, nhượng bộ; sự lựa chọn dung hòa khi khó có thể đạt được cả hai điều
Trong ngữ cảnh: chỗ ở, nơi cư trú
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng (như hệ thống giao thông, điện nước, viễn thông, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự tắc nghẽn (giao thông), ùn tắc
Trong ngữ cảnh: không thể phủ nhận, chắc chắn
Trong ngữ cảnh: đầy sức sống, tràn đầy năng lượng
Trong ngữ cảnh: quá tải, căng thẳng
Trong ngữ cảnh: vượt trội hơn, lớn hơn (về giá trị, tầm quan trọng)
Trong ngữ cảnh: cư dân, người sinh sống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be more important or significant than the negative aspects.
Lợi nhiều hơn hại
The technical and political process concerned with the development and design of land use and the built environment.
Quy hoạch đô thị
The general well-being of individuals and societies, outlining negative and positive features of life.
Chất lượng cuộc sống
The regular journey of some distance to and from one's place of work or study.
Đi lại hàng ngày
To force or strongly encourage someone to do something.
Thúc ép ai đó làm gì...
To manage, deal with, or find one's way through a complex or difficult situation.
Xử lý, đối phó với tình huống phức tạp
Basic physical and organizational structures (like transport or water) that are under too much pressure and cannot function properly.
Cơ sở hạ tầng bị quá tải
The process of working collaboratively with groups of people to address issues affecting their well-being.
Sự tham gia của cộng đồng