Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: liên tục, vĩnh viễn
Trong ngữ cảnh: nguyên vẹn, không bị hư hại
Trong ngữ cảnh: kết tinh (chỉ quá trình đá nguội và hình thành tinh thể)
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
Trong ngữ cảnh: mẫu vật, mẫu
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn, gây tò mò (thường chỉ điều gì đó hấp dẫn nhưng chưa thể chạm tới; ở đây chỉ việc cung cấp manh mối rất hấp dẫn nhưng vẫn chưa đầy đủ)
Trong ngữ cảnh: khô cằn, khô hạn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The scientific theory explaining the movement of the earth's crust.
Thuyết kiến tạo mảng, sự kiến tạo mảng
To help to explain something by providing new information about it.
Làm sáng tỏ, cung cấp manh mối cho...
A container or object preserving historical records or objects, providing a representation of a specific era.
Hộp thời gian