EN: The present perfect tense ('has identified') is used here to report a recent, noteworthy event or discovery that has current relevance, which is a standard convention in scientific and journalistic writing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ("has identified") được dùng ở đây để báo cáo một phát hiện hoặc sự kiện quan trọng gần đây và có ý nghĩa đối với hiện tại, đây là cách dùng chuẩn trong văn viết khoa học và báo chí.
Astronomers have detected water vapor in the atmosphere of a distant exoplanet.
Các nhà thiên văn học đã phát hiện hơi nước trong bầu khí quyển của một hành tinh ngoài hệ mặt trời ở xa.
EN: The present participle clause ('marking...') acts as a non-defining relative clause, modifying the entire preceding clause. It is used to describe the immediate consequence or significance of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề hiện tại phân từ ("marking...") đóng vai trò như một bổ ngữ không xác định, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính trước đó. Nó được dùng để mô tả kết quả trực tiếp hoặc ý nghĩa quan trọng của hành động trong mệnh đề chính.
The company launched its new product line, doubling its market share within three months.
Công ty đã ra mắt dòng sản phẩm mới, giúp tăng gấp đôi thị phần của họ trong vòng ba tháng.
EN: The compound noun modifier 'previously unknown' consists of an adverb ('previously') modifying an adjective ('unknown'), which together modify the noun 'type'. This structure is highly efficient for packing descriptive details before a noun.
Tiếng Việt: Cụm danh từ bổ nghĩa "previously unknown" bao gồm một trạng từ (previously) bổ nghĩa cho một tính từ (unknown), cả hai cùng bổ nghĩa cho danh từ "type". Cấu trúc này rất hiệu quả khi muốn xếp chồng các chi tiết mô tả trước danh từ.
EN: The term 'Red Planet' is a widely recognized astronomical and cultural nickname for Mars, derived from its reddish appearance caused by iron oxide (rust) on its surface. In scientific journalism, using such synonyms helps avoid repetitive language.
EN: The non-defining relative clause (introduced by ', who') is used to add extra, non-essential information about a noun (planetary scientists) that has already been clearly identified. Unlike defining relative clauses, it must be preceded by a comma and cannot use the relative pronoun 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (được giới thiệu bằng ", who") được dùng để thêm thông tin bổ sung, không cần thiết cho một danh từ đã được xác định rõ ràng (nhà khoa học hành tinh). Khác với mệnh đề quan hệ xác định, mệnh đề quan hệ không xác định phải được ngăn cách bằng dấu phẩy và không thể dùng đại từ quan hệ "that".
The lead researcher, who has studied Mars for decades, presented the findings yesterday.
Nhà nghiên cứu chính đã công bố phát hiện này vào ngày hôm qua, ông đã nghiên cứu sao Hỏa trong nhiều thập kỷ.
EN: The present perfect tense ('has generated') is used to describe an action that occurred at an unspecified time in the past and has a direct relevance or impact on the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ("has generated") được dùng để mô tả một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại.
The new telescope has provided unprecedented images of deep space.
Kính viễn vọng mới này đã cung cấp những hình ảnh chưa từng có về không gian sâu thẳm.
EN: The relative clause 'that prevailed on Mars...' uses the past tense verb 'prevailed' to describe conditions that existed continuously or commonly in a specific historical period (over four billion years ago).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that prevailed on Mars..." sử dụng động từ quá khứ "prevailed" để mô tả các điều kiện môi trường tồn tại hoặc phổ biến trong một giai đoạn lịch sử cụ thể (hơn bốn tỷ năm trước).
We must adapt to the economic conditions that prevail in the market today.
Chúng ta phải thích nghi với các điều kiện kinh tế đang phổ biến trên thị trường hiện nay.
EN: The prepositional phrase 'Unlike [Noun]' is used to introduce a contrast between two entities. It is followed by a noun phrase, which in this sentence is modified by a non-defining relative clause ('where...') describing the unique conditions of the first entity.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Unlike [Danh từ]" (khác với...) được dùng để giới thiệu sự tương phản giữa hai sự vật. Sau đó là một cụm danh từ, trong câu này cụm danh từ đó được bổ nghĩa bởi một mệnh đề quan hệ không xác định ("where...") để mô tả tình trạng đặc biệt của sự vật đầu tiên.
Unlike Earth, which has a thick atmosphere, Mars has a very thin layer of gases.
Khác với Trái Đất có bầu khí quyển dày đặc, bầu khí quyển của sao Hỏa rất mỏng.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'where' provides additional, non-essential information about the place ('Earth'). It is set off by commas and describes the ongoing geological processes occurring there.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được giới thiệu bởi trạng từ quan hệ "where" cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết về một địa điểm ("Trái Đất"). Mệnh đề này được ngăn cách bởi dấu phẩy và mô tả các hoạt động địa chất đang diễn ra liên tục ở đó.
We visited the laboratory, where researchers were analyzing Martian soil samples.
Chúng tôi đã thăm phòng thí nghiệm, nơi các nhà nghiên cứu đang phân tích các mẫu đất từ sao Hỏa.
EN: The verb 'retain' is used with the object 'much of its ancient geological record' and the object complement 'intact' (an adjective). This structure ('retain + object + adjective') describes the state in which the object is kept.
Tiếng Việt: Động từ "retain" (giữ lại) được dùng với tân ngữ "much of its ancient geological record" (phần lớn hồ sơ địa chất cổ đại của nó) và bổ ngữ cho tân ngữ "intact" (tính từ, nghĩa là nguyên vẹn). Cấu trúc này (retain + tân ngữ + tính từ) dùng để mô tả trạng thái được bảo tồn của tân ngữ.
Despite the passage of billions of years, the crater has retained its circular shape intact.
Mặc dù đã trải qua hàng tỷ năm, miệng núi lửa này vẫn giữ nguyên vẹn hình dạng tròn của nó.
EN: The use of a non-defining relative clause reduced to a past participle phrase ('widely recognized as...') to provide non-essential, parenthetical information about the subject. This structure is set off by commas and functions as an adjective phrase.
Tiếng Việt: Việc sử dụng một mệnh đề quan hệ không xác định được rút gọn thành một cụm quá khứ phân từ ("widely recognized as...") được dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết cho chủ ngữ. Cấu trúc này được ngăn cách bởi dấu phẩy và đóng vai trò như một cụm tính từ.
The painting, meticulously restored by experts, is now on display at the national museum.
Bức tranh được các chuyên gia phục chế tỉ mỉ này hiện đang được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.
EN: The phrasal verb 'serve as' is used to describe the function, role, or status of someone or something, meaning 'to act as' or 'to play the part of'. It is highly common in academic and formal writing.
Tiếng Việt: Cụm động từ "serve as" được dùng để mô tả chức năng, vai trò hoặc vị thế của một người hoặc một vật, có nghĩa là "đóng vai trò là", "làm" hoặc "phục vụ như". Điều này rất phổ biến trong văn viết học thuật và trang trọng.
The old lighthouse serves as a historical landmark for the coastal town.
Ngọn hải đăng cũ này đóng vai trò là một địa danh lịch sử của thị trấn ven biển này.
EN: The construction 'one of + plural noun' ('one of geology's most revealing minerals') is used to single out one member from a group. Note that the noun following 'one of' must be plural ('minerals'), while the verb agreeing with the subject 'one' remains singular ('serves').
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of + danh từ số nhiều" (như "one of geology's most revealing minerals") được dùng để chọn ra một thành viên từ một nhóm. Lưu ý rằng danh từ sau "one of" phải ở dạng số nhiều ("minerals"), và động từ chia theo chủ ngữ "one" vẫn ở dạng số ít ("serves").
She is considered one of the most influential scientists of our generation.
Bà ấy được coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất của thế hệ chúng ta.
EN: The relative pronoun 'which' can be used to introduce a non-defining relative clause that modifies the entire preceding clause rather than a single noun. In this function, it is always preceded by a comma and often translates to 'which means...' or 'which shows...'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" có thể được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó, thay vì một danh từ đơn lẻ. Trong cách dùng này, nó luôn được đặt sau dấu phẩy, thường được dịch là "điều này có nghĩa là..." hoặc "điều này cho thấy...".
The temperature dropped below freezing, which caused the water pipes to burst.
Nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, điều này đã gây ra vỡ đường ống nước.
EN: The prepositional phrase 'in which' is used to introduce a relative clause modifying a noun of place, situation, or abstract environment (here, 'the environment'). It is equivalent to 'where' but is more formal and precise in scientific or academic writing.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in which" được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, bổn nghĩa cho một danh từ chỉ nơi chốn, tình huống hoặc môi trường trừu tượng (ở đây là "the environment"). Nó tương đương với "where", nhưng trang trọng và chính xác hơn trong văn viết học thuật hoặc khoa học.
This is the laboratory in which the groundbreaking experiments were conducted.
Đây là phòng thí nghiệm nơi các thí nghiệm đột phá đó đã được tiến hành.
EN: The adverb 'exclusively' is used to restrict the action of the verb to a single specified condition or group. Positioned between the subject/auxiliary and the main verb, or before a prepositional phrase, it emphasizes strict limitation.
Tiếng Việt: Trạng từ "exclusively" (chuyên biệt, hoàn toàn) được dùng để giới hạn hành động của động từ trong một điều kiện hoặc một nhóm cụ thể duy nhất. Nó được đặt giữa chủ ngữ/trợ động từ và động từ chính, hoặc trước cụm giới từ, để nhấn mạnh sự giới hạn nghiêm ngặt.
This software is designed exclusively for professional graphic designers.
Phần mềm này được thiết kế dành riêng cho các nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.
EN: This sentence uses an inverted conditional structure (also known as 'had/were/should inversion') to express a hypothetical situation in the future or present. The conjunction 'if' is omitted, and the auxiliary verb 'were' is placed before the subject 'scientists'. This structure is highly formal and common in academic or journalistic registers.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ (còn được gọi là "đảo ngữ had/were/should") để diễn tả một giả định về hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc này lược bỏ liên từ "if" và đặt trợ động từ "were" trước chủ ngữ "scientists". Cấu trúc này rất trang trọng, thường thấy trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
Were the government to implement these policies, the economy would recover much faster.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách này, nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh hơn nhiều.
EN: The modal verb 'could' is used here in the apodosis (the main clause of the conditional sentence) to express hypothetical ability or possibility in a conditional context, paired with the bare infinitive 'reconstruct'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện, kết hợp với động từ nguyên thể không "to" là "reconstruct", để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra trong một tình huống giả định.
If we had more funding, we could conduct a more thorough investigation.
Nếu chúng ta có nhiều kinh phí hơn, chúng ta có thể tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn.
EN: The prepositional phrase 'of...' is used to indicate affiliation or belonging, establishing a hierarchical relationship from the individual to the larger institution (Professor -> University -> School).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of..." được dùng để chỉ mối quan hệ trực thuộc hoặc sở hữu, thiết lập một hệ thống phân cấp từ cá nhân đến tổ chức lớn hơn (giáo sư -> đại học -> trường đại học).
Dr. Smith of the Department of Physics led the project.
Tiến sĩ Smith thuộc khoa Vật lý đã dẫn dắt dự án này.
EN: The phrasal verb 'contribute to' means to give something, such as money, effort, or time, to help achieve or provide something. In academic contexts, it signifies active participation in a research project or publication.
Tiếng Việt: Cụm động từ "contribute to" có nghĩa là đóng góp, giúp đỡ hoặc tham gia để đạt được hoặc cung cấp một điều gì đó. Trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ việc tích cực tham gia vào một dự án nghiên cứu hoặc các ấn phẩm.
Many factors contributed to the success of the scientific expedition.
Nhiều yếu tố đã góp phần vào sự thành công của chuyến thám hiểm khoa học này.
EN: The University of Portsmouth is a public university in the city of Portsmouth, England. In British higher education, academic departments are often structured as 'Schools' (e.g., School of the Environment and Life Sciences) which represent specific interdisciplinary fields of research and teaching.
EN: The noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of the reporting verb 'emphasized'. It allows the speaker to report a statement, belief, or fact in a formal, structured manner.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "emphasized" (nhấn mạnh). Cấu trúc này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để trình bày một quan điểm, một sự kiện hoặc một tuyên bố.
The scientist argued that the newly discovered mineral could redefine our understanding of planetary formation.
Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng khoáng chất mới được phát hiện có thể xác định lại sự hiểu biết của chúng ta về sự hình thành hành tinh.
EN: The pronoun 'one' is used as an appositive to rename and elaborate on 'a unique archive'. It is followed by a restrictive relative clause ('that could shed light...') to provide essential details about the noun it refers to.
Tiếng Việt: Đại từ "one" ở đây được dùng như một từ đồng vị để nhắc lại và giải thích chi tiết cho "a unique archive" (một kho lưu trữ độc đáo). Sau đó là một mệnh đề quan hệ xác định (that could shed light...) để cung cấp các chi tiết quan trọng về danh từ đó.
She presented a bold theory, one that challenged decades of established scientific consensus.
Cô ấy đưa ra một lý thuyết táo bạo, một lý thuyết thách thức những quan điểm khoa học đã được thiết lập trong nhiều thập kỷ.
EN: The idiom 'shed light on' means to make something clearer or easier to understand by providing new information. It is highly common in academic and journalistic registers.
Tiếng Việt: Cụm từ "shed light on" có nghĩa đen là "rọi ánh sáng lên...", nghĩa bóng là "làm sáng tỏ" hoặc "giúp giải thích", chỉ việc cung cấp thông tin mới để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn. Điều này rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí.
Further analysis of the soil samples will shed light on the history of liquid water on Mars.
Việc phân tích thêm các mẫu đất sẽ giúp làm sáng tỏ lịch sử nước lỏng trên sao Hỏa.
EN: The modal perfect structure 'could + have + past participle' is used here to express a past possibility or to ask a speculative question about a past event. In this interrogative form, it questions the likelihood of a past scenario.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu hoàn thành "could + have + quá khứ phân từ" được dùng ở đây để diễn tả sự phỏng đoán về một khả năng trong quá khứ, hoặc để đặt ra một câu hỏi giả định về một sự kiện đã xảy ra. Trong cấu trúc câu hỏi này, nó được dùng để chất vấn khả năng của một tình huống trong quá khứ.
Could the ancient civilization have possessed such advanced technology?
Liệu nền văn minh cổ đại này có thể đã sở hữu công nghệ tiên tiến như vậy hay không?
EN: The comparative modifier 'far more... than' is used to emphasize a significant difference between two things. 'Far' acts as an intensifier before the comparative adjective 'more complex'.
Tiếng Việt: Từ bổ nghĩa so sánh "far more... than" (xa hơn... hơn) được dùng để nhấn mạnh một sự khác biệt lớn giữa hai thứ. "Far" ở đây đóng vai trò là trạng từ tăng cường, bổ nghĩa cho tính từ so sánh "more complex".
The new algorithm is far more efficient than the previous version.
Thuật toán mới này hiệu quả hơn nhiều so với phiên bản trước đó.
EN: The past perfect tense 'had + past participle' (had previously assumed) is used to describe an action or state that occurred before another point in the past (the geological processes themselves).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành "had + quá khứ phân từ" (had previously assumed) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ (tức là quá trình địa chất).
The results were different from what the researchers had originally predicted.
Kết quả khác với những gì các nhà nghiên cứu đã dự đoán ban đầu.
EN: The verb 'underscore' is a formal synonym for 'emphasize' or 'highlight', often used in academic and journalistic writing to draw attention to a crucial fact or finding.
Tiếng Việt: Động từ "underscore" là một từ đồng nghĩa trang trọng của "emphasize" (nhấn mạnh) hoặc "highlight" (làm nổi bật), thường được dùng trong văn viết học thuật và báo chí để thu hút sự chú ý của người đọc vào một sự kiện hoặc phát hiện quan trọng.
The recent data underscores the urgent need for reform in the healthcare system.
Dữ liệu gần đây nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải cải cách hệ thống y tế.
EN: The gerund phrase 'studying Martian rocks' acts as the object of the preposition 'of'. Gerunds (-ing forms acting as nouns) can take their own direct objects (here, 'Martian rocks') while functioning as a noun phrase within the larger sentence.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ "studying Martian rocks" đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "of". Danh động từ (dạng -ing đóng vai trò như danh từ) có thể mang tân ngữ trực tiếp của riêng nó (ở đây là "Martian rocks") trong khi vẫn hoạt động như một cụm danh từ trong toàn bộ câu.
She is dedicated to preserving ancient historical documents.
Cô ấy dành riêng cho việc bảo tồn các tài liệu lịch sử cổ đại.
EN: The metaphor 'as windows into...' is used to describe how a specific subject or object provides a clear view, understanding, or insight into a broader, often inaccessible topic (such as the past).
Tiếng Việt: Ẩn dụ "as windows into..." (như những cánh cửa sổ dẫn đến...) được dùng để mô tả cách một chủ đề hoặc vật thể cụ thể nào đó cung cấp một góc nhìn, sự hiểu biết hoặc nhận thức rõ ràng về một chủ đề rộng lớn hơn, thường khó tiếp cận (ví dụ như quá khứ).
These diaries serve as windows into the daily lives of ordinary citizens during the war.
Những cuốn nhật ký này đóng vai trò như những cánh cửa sổ nhìn vào cuộc sống hàng ngày của người dân thường trong thời kỳ chiến tranh.
EN: The phrasal verb 'act as' is used to describe the function or role of someone or something, especially when it is not its primary or original purpose. It is synonymous with 'serve as'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "act as" được dùng để mô tả chức năng hoặc vai trò của ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt khi đó không phải là mục đích ban đầu hoặc chính của nó. Từ đồng nghĩa của nó là "serve as" (đóng vai trò/phục vụ như).
The old warehouse acts as a temporary shelter during the winter months.
Nhà kho trống cũ này đóng vai trò là nơi trú ẩn tạm thời trong những tháng mùa đông.
EN: The present participle phrase 'preserving...' functions as an adverbial modifier (a participle clause), expressing a simultaneous action or a direct result of the main clause. It shares the same logical subject ('Each rare specimen').
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ "preserving..." ở đây được dùng như một bổ ngữ trạng từ (mệnh đề phân từ), diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động của mệnh đề chính hoặc là kết quả trực tiếp của nó. Chủ ngữ logic của nó giống với mệnh đề chính (tức là "Each rare specimen").
The government passed a new law, protecting endangered species from hunters.
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị thợ săn giết hại.
EN: The relative clause 'that vanished billions of years ago' uses the relative pronoun 'that' to modify the noun 'conditions'. The past tense 'vanished' indicates an action completed in the distant past.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that vanished billions of years ago" sử dụng đại từ quan hệ "that" để bổ nghĩa cho danh từ "conditions" (điều kiện/trạng thái). Động từ quá khứ "vanished" diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ xa xôi.
We are studying civilizations that flourished thousands of years ago.
Chúng ta đang nghiên cứu các nền văn minh đã phát triển rực rỡ hàng nghìn năm trước.
EN: The concept of a 'time capsule' is deeply embedded in modern scientific and popular culture, referring to a historic cache of goods or information intended as a deliberate method of communication with future people. In planetary science, pristine geological samples (like those from Mars or the Moon) are metaphorically called 'time capsules' because, unlike Earth's constantly recycled crust, they remain unchanged for billions of years, preserving the history of the early solar system.
EN: The verb 'caution' is a reporting verb that can take a 'that'-clause as its direct object. It is used to convey a warning or a statement of caution, often in formal, academic, or scientific contexts.
Tiếng Việt: Động từ "caution" (cảnh báo/nhắc nhở) là một động từ tường thuật, có thể theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng "that" làm tân ngữ trực tiếp. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khoa học để truyền đạt một lời cảnh báo hoặc một tuyên bố thận trọng.
Experts have cautioned that the economic recovery could be slower than anticipated.
Các chuyên gia cảnh báo rằng tốc độ phục hồi kinh tế có thể chậm hơn dự kiến.
EN: The pronoun 'much' can function as the subject of a clause, meaning 'a large amount' or 'many things'. It is treated as singular, which is why it is followed by the singular verb 'remains'.
Tiếng Việt: Đại từ "much" có thể đóng vai trò là chủ ngữ của một mệnh đề, mang nghĩa "nhiều thứ" hoặc "ở mức độ lớn". Nó được xem là số ít, do đó theo sau là động từ số ít "remains".
Although the investigation is complete, much remains to be done.
Mặc dù cuộc điều tra đã kết thúc, vẫn còn nhiều việc phải làm.
EN: The compound adjective 'garnet-bearing' is formed by combining a noun ('garnet') and a present participle ('bearing'). This structure (noun + present participle) is commonly used in scientific and technical English to describe something that contains or carries a specific substance.
Tiếng Việt: Tính từ ghép "garnet-bearing" (chứa garnet) được tạo thành bằng cách kết hợp một danh từ (garnet) và một hiện tại phân từ (bearing). Cấu trúc "danh từ + hiện tại phân từ" này rất phổ biến trong tiếng Anh khoa học và kỹ thuật, dùng để mô tả những thứ chứa hoặc mang một chất cụ thể nào đó.
The researchers analyzed several gold-bearing quartz veins in the region.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích một số mạch thạch anh chứa vàng trong khu vực.
EN: The noun phrase 'a glimpse into...' is commonly used with the adjective 'tantalizing' to describe a brief but exciting look at something. It is followed by a noun phrase or a noun clause (such as a 'how'-clause) acting as the prepositional object of 'into'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "a glimpse into..." (một cái nhìn thoáng qua về...) thường được kết hợp với tính từ "tantalizing" (hấp dẫn, gây tò mò) để mô tả một cái nhìn ngắn ngủi nhưng thú vị về một điều gì đó. Sau đó là một cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ (như mệnh đề bắt đầu bằng "how") làm tân ngữ cho giới từ "into".
The newly discovered diary offers a fascinating glimpse into the daily life of the ancient emperor.
Cuốn nhật ký mới được phát hiện này mang đến cho người đọc một cái nhìn thoáng qua hấp dẫn về cuộc sống hàng ngày của vị hoàng đế cổ đại này.
EN: The verb 'transition' is used intransitively here, paired with 'from... into...' to describe a complete change or evolution from one state or form to another. It is more formal than 'change' or 'turn'.
Tiếng Việt: Động từ "transition" ở đây được dùng như một nội động từ, kết hợp với "from... into..." để mô tả sự chuyển đổi hoàn toàn từ một trạng thái hoặc hình thức này sang một trạng thái hoặc hình thức khác. Điều này trang trọng hơn "change" hoặc "turn".
Over several decades, the small fishing village transitioned from a quiet coastal settlement into a bustling metropolis.
Trong vài thập kỷ, ngôi làng chài nhỏ này đã chuyển mình từ một khu định cư ven biển yên bình thành một đô thị nhộn nhịp.
EN: The clause 'we observe today' is a defining relative clause modifying the noun phrase 'the cold, arid desert'. The relative pronoun 'which' or 'that' has been omitted because it functions as the direct object of the verb 'observe'.
Tiếng Việt: Mệnh đề "we observe today" là một mệnh đề quan hệ xác định, bổn nghĩa cho cụm danh từ "the cold, arid desert". Đại từ quan hệ "which" hoặc "that" đã được lược bỏ vì nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "observe" trong mệnh đề.
The pristine forest we protect today is home to several endangered species.
Khu rừng nguyên sinh mà chúng ta bảo vệ ngày nay là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
EN: In scientific writing, Mars is frequently referred to as a 'desert' or 'arid' world in contrast to its hypothetical wet, geologically active past. The transition of Mars from a warm, wet planet to a cold, dry one is one of the central mysteries of modern planetary science, driving missions like NASA's Perseverance and Curiosity rovers.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: liên tục, vĩnh viễn
Trong ngữ cảnh: nguyên vẹn, không bị hư hại
Trong ngữ cảnh: kết tinh (chỉ quá trình đá nguội và hình thành tinh thể)
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
Trong ngữ cảnh: mẫu vật, mẫu
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn, gây tò mò (thường chỉ điều gì đó hấp dẫn nhưng chưa thể chạm tới; ở đây chỉ việc cung cấp manh mối rất hấp dẫn nhưng vẫn chưa đầy đủ)
Trong ngữ cảnh: khô cằn, khô hạn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The scientific theory explaining the movement of the earth's crust.
Thuyết kiến tạo mảng, sự kiến tạo mảng
To help to explain something by providing new information about it.
Làm sáng tỏ, cung cấp manh mối cho...
A container or object preserving historical records or objects, providing a representation of a specific era.
Hộp thời gian