The place where a customer makes a payment for goods or services.
Điểm bán hàng
Giải thích: Chỉ địa điểm thực hiện giao dịch, trong ngành bán lẻ thường chỉ quầy thu ngân hoặc nơi thanh toán.
Ví dụ: The tax refund form must be requested at the point of sale.
To register at an airport or hotel.
Làm thủ tục đăng ký/nhận phòng
Giải thích: Tại sân bay, đây là quá trình gửi hành lý cho hãng hàng không và nhận thẻ lên máy bay.
Ví dụ: You'll need to go to the customs desk before checking in your luggage.
To put something into a container for storage or transport.
Cất đi, đóng gói
Giải thích: Chỉ việc xếp đồ đạc gọn gàng vào vali hoặc không gian lưu trữ.
Ví dụ: Don't pack away your purchases until the customs officer has seen them.
During a process or a journey.
Trong quá trình này; trên đường đi
Giải thích: Có thể dùng cho hành trình thực tế, cũng có thể dùng cho quá trình tiến triển công việc trừu tượng.
Ví dụ: I think I've kept most of them, but I might have lost a couple along the way.
To plan for more time than is strictly necessary to avoid being late.
Dự trù thêm thời gian
Giải thích: Chỉ việc chuẩn bị thêm thời gian để đối phó với những sự chậm trễ hoặc thủ tục rườm rà có thể xảy ra.
Ví dụ: Having allowed extra time for the refund process, you won't feel rushed.
A reimbursement of the Value Added Tax (VAT) paid on goods by non-residents of a country or region.
Hoàn thuế GTGT
Giải thích: VAT là viết tắt của Value Added Tax. Trong đời sống, refund nghĩa là hoàn tiền chung, nhưng trong ngữ cảnh thuế, đây là thủ tục pháp lý cho phép du khách nước ngoài nhận lại thuế tiêu thụ đã trả khi mua sắm.
Ví dụ: Since you are visiting from the US, you are eligible for a VAT refund on these clothes.
Exempt from payment of national taxes or customs duties, typically on goods sold at airports.
Miễn thuế
Giải thích: Duty trong đời sống thường chỉ "trách nhiệm" hay "nghĩa vụ", nhưng trong ngữ cảnh thương mại và du lịch, nó chỉ "thuế quan". Duty-free là hàng hóa được miễn thuế quan.
Ví dụ: I bought some expensive whiskey at the duty-free shop in the airport.
The government department responsible for collecting tariffs and controlling the flow of goods into and out of a country.
Hải quan
Giải thích: Dạng số nhiều của Customs trong tiếng Anh thông dụng thường chỉ "phong tục" hay "truyền thống", nhưng trong ngữ cảnh du lịch, nó chỉ cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa và thu thuế quan.
Ví dụ: We had to declare the electronics we bought when we went through customs.
To formally request money or a benefit that you have a legal right to receive.
Yêu cầu bồi thường / Khiếu nại
Giải thích: Claim trong hội thoại hàng ngày thường có nghĩa là "khẳng định" điều gì đó là đúng, nhưng trong ngữ cảnh bảo hiểm, thuế hoặc pháp lý, nó chỉ việc yêu cầu chính thức nhận số tiền hoặc bồi thường mà bạn có quyền hợp pháp để nhận.
Ví dụ: You can claim your travel expenses back from the company.