Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phong cách ẩm thực hoặc các món ăn
Trong ngữ cảnh: Văn hóa
Trong ngữ cảnh: Nguyên liệu, thành phần
Trong ngữ cảnh: Công thức nấu ăn
Trong ngữ cảnh: Hương vị, vị
Trong ngữ cảnh: Ngon miệng
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: Phổ biến, thông thường
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến
Trong ngữ cảnh: Cay
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
in all parts of the world
Toàn thế giới, khắp thế giới
to cause people to gather or unite
Gắn kết mọi người lại với nhau, đoàn kết lòng người
to reveal information about the past or background
Kể một câu chuyện, thể hiện bối cảnh
Having a delicate taste that is not heavy, greasy, or filling.
thanh đạm, nhẹ nhàng
A pure, simple taste that does not leave a heavy or unpleasant aftertaste.
thanh khiết, sạch
Containing a large amount of fat, cream, butter, or intense flavoring.
đậm đà, béo ngậy
Having a very noticeable, powerful, or pungent taste or smell.
nồng, đậm vị