Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: việc bán lại, chỉ việc bán một món đồ đã mua
Trong ngữ cảnh: tăng tốc, thúc đẩy (sự việc xảy ra hoặc phát triển)
Trong ngữ cảnh: người môi giới, đại lý
Trong ngữ cảnh: sự thận trọng, thái độ cẩn thận
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng, các công trình cơ bản (như trạm sạc, đường xá)
Trong ngữ cảnh: kỹ thuật viên, thợ kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: đối thủ cạnh tranh, đối thủ
Trong ngữ cảnh: thu hẹp (khoảng cách), làm cho hẹp lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A vehicle that is powered by an electric motor rather than an internal combustion engine.
Xe điện
To make something increase in amount or value.
Đẩy lên, làm tăng (giá cả, v.v.)
To change from using or doing one thing to another.
Chuyển đổi, chuyển sang dùng, thay đổi sang
The buying and selling of goods that have already been owned or used.
Thị trường đồ cũ