Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tiêu đề bài báo, thường được in chữ lớn để thu hút sự chú ý của người đọc.
Trong ngữ cảnh: Thành kiến hoặc sự thiên vị, chỉ việc bài viết chỉ thể hiện một góc nhìn thay vì khách quan toàn diện.
Trong ngữ cảnh: Xác minh thông tin, kiểm tra xem thông tin có thực sự chính xác hay không.
Trong ngữ cảnh: Nguồn tin, chỉ xuất xứ hoặc bên cung cấp thông tin.
Trong ngữ cảnh: Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về chính trị, liên quan đến chính phủ hoặc các đảng phái chính trị.
Trong ngữ cảnh: So sánh, quan sát sự giống và khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật.
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In many different countries; everywhere.
Trên toàn thế giới, khắp nơi.
To originate from a specific place or source.
Đến từ, bắt nguồn từ.
Multiple; at least two.
Nhiều hơn một, nhiều.
Whether something is a fact or a lie.
Đúng hay sai, thật hay giả.
An organized group of people who have the same ideology and seek to influence public policy by getting its candidates elected to public office.
Đảng phái chính trị
A person, publication, or other record or document that gives timely information.
Nguồn tin
A report of recent events published in a newspaper, magazine, or on a news website.
Bản tin
A heading at the top of an article or page in a newspaper or magazine.
Tiêu đề báo