Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiện tại, đương nhiệm (chỉ người đang giữ danh hiệu vô địch)
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch, người đứng nhất
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: bảo vệ danh hiệu, giữ vững ngôi vô địch
Trong ngữ cảnh: lời mời, thư mời
Trong ngữ cảnh: quyết định, sự lựa chọn
Trong ngữ cảnh: chấp nhận, đồng ý
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, kính trọng
Trong ngữ cảnh: xứng đáng, đáng được
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành công
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An opportunity given to a player or team to participate in a competition despite not having qualified through the normal way.
Thẻ đặc cách (suất tham dự)
The primary stage of a tournament where the top-seeded and qualified players compete.
Vòng đấu chính
To compete in a tournament to keep the championship won in the previous year.
Nhà đương kim vô địch