EN: The modal auxiliary 'could' is used here to express tentative possibility or potential in academic/formal reporting, avoiding overly absolute claims. 'Serve as' is a phrasal verb meaning to function in a particular role or capacity.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could' ở đây được dùng để diễn tả khả năng suy đoán hoặc năng lực tiềm ẩn, là cách diễn đạt thận trọng (hedging) thường thấy trong văn học thuật hoặc báo chí, nhằm tránh khẳng định quá tuyệt đối. 'serve as' là cụm động từ thông dụng, nghĩa là 'đóng vai trò, thực hiện chức năng như'.
Community centers could serve as emergency shelters during severe winter storms.
Trung tâm cộng đồng có thể đóng vai trò là nơi trú ẩn khẩn cấp trong các cơn bão mùa đông nghiêm trọng.
EN: The past participle phrase 'conducted in two London neighbourhoods' acts as a reduced relative clause (short for 'which was conducted in...') post-modifying the noun phrase 'a year-long field study'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'conducted in two London neighbourhoods' đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a year-long field study' đứng trước, tương đương với cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ đã lược bỏ 'which was'.
The clinical trial conducted across three university hospitals yielded promising results.
Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện tại ba bệnh viện trực thuộc trường đại học đã mang lại kết quả đáng khích lệ.
EN: The idiomatic construction 'first line of defence against [noun]' originates in military strategy and is widely used metaphorically in environmental, medical, and cybersecurity contexts to describe the primary barrier protecting against a threat.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'first line of defence against...' (tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại...) bắt nguồn từ thuật ngữ chiến lược quân sự, được mở rộng rộng rãi sang các lĩnh vực khoa học môi trường, y học và an ninh thông tin, dùng để chỉ rào chắn chính nhằm chống lại một mối đe dọa hoặc nguy hại nào đó.
Regular handwashing remains the first line of defence against seasonal viral infections.
Rửa tay thường xuyên vẫn là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại nhiễm virus theo mùa.
EN: In the UK, residential architecture frequently features 'front gardens' separating houses from roads. In recent decades, many homeowners paved over these gardens to park cars ('paving over of front gardens'). This study touches on an ongoing British urban debate regarding how the loss of domestic greenery exacerbates pollution and urban heat island effects.
Tiếng Việt: Trong kiến trúc nhà ở Anh, trước các ngôi nhà liền kề (terraced houses) hoặc nhà bán tách biệt thường có một 'khu vườn phía trước' (front garden) nhỏ. Trong vài thập kỷ gần đây, nhiều cư dân đã trải nhựa hoặc lát gạch lên vườn để thuận tiện đỗ xe (gọi là 'paving over'). Nghiên cứu này phản hồi cuộc tranh luận chính sách công gần đây ở Anh về việc mất mát mảng xanh trong vườn nhà làm trầm trọng thêm ô nhiễm không khí đô thị và hiệu ứng đảo nhiệt như thế nào.
EN: The sentence begins with a perfect participial clause ('Having measured...'). The perfect participle ('having' + past participle) emphasizes that an action was completed prior to the action in the main clause ('found'). The logical subject of this participial phrase must match the subject of the main clause ('the research team').
Tiếng Việt: Đầu câu sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành ('Having measured...'). Phân từ hoàn thành (having + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh rằng hành động đó đã hoàn thành trước khi hành động của mệnh đề chính (found) xảy ra. Chủ ngữ logic của mệnh đề phân từ này phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính (the research team).
Having analyzed the data thoroughly, the committee published its final report.
Sau khi phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng, ủy ban đã công bố báo cáo cuối cùng.
EN: The verb 'found' is followed by a nominal 'that'-clause serving as its direct object ('that plots with hedges and plentiful vegetation recorded the lowest levels'). Inside this noun clause, 'plots with hedges and plentiful vegetation' functions as the subject, modified by a prepositional phrase with compound noun objects.
Tiếng Việt: Động từ 'found' được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ ('that plots with hedges...'). Bên trong mệnh đề đó, 'plots with hedges and plentiful vegetation' đóng vai trò chủ ngữ và được bổ nghĩa bởi cụm giới từ 'with...' với tân ngữ phức hợp.
Recent studies suggest that individuals who maintain a balanced diet experience fewer health issues.
Nghiên cứu gần đây cho thấy những người duy trì chế độ ăn cân bằng gặp ít vấn đề sức khỏe hơn.
EN: In the UK, front gardens are an integral feature of residential streetscapes, traditionally separating houses from the pavement. However, in recent decades, many homeowners have paved over their front gardens to create off-street parking, a trend that environmentalists caution against because it accelerates surface runoff and eliminates natural vegetation that traps vehicle emissions.
Tiếng Việt: Tại Anh, khu vườn phía trước (front garden) là nét đặc trưng quan trọng của cảnh quan khu dân cư, theo truyền thống đóng vai trò là dải đệm giữa nhà và vỉa hè. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhiều chủ nhà đã đổ bê tông hoặc lát gạch lên vườn trước để có chỗ đậu xe hơi riêng. Các nhà hoạt động môi trường đã lên tiếng cảnh báo rằng việc mất đi hàng rào cây xanh và thảm thực vật tự nhiên sẽ đẩy nhanh dòng chảy bề mặt và tước đi hàng rào tự nhiên hấp thụ khí thải từ đường phố.
EN: Sentence adverbs (viewpoint adverbs) like 'Strikingly' modify the entire clause rather than a single verb or adjective. Placed at the beginning of the sentence followed by a comma, it expresses the speaker's stance or assessment of the information—specifically highlighting how surprising or dramatic the following fact is.
Tiếng Việt: Trạng từ câu (sentence adverb) như 'Strikingly' dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề, không phải một động từ hay tính từ đơn lẻ. Khi đặt ở đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, nó truyền tải sự đánh giá hoặc thái độ của người nói đối với thông tin đó, đặc biệt dùng để nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc hoặc nổi bật của sự việc theo sau.
Remarkably, the patient made a full recovery within two weeks.
Đáng kinh ngạc thay, bệnh nhân đó đã hoàn toàn bình phục trong vòng hai tuần.
EN: 'Up to' is used as an adverbial quantifier before numbers or percentages to indicate an upper limit or maximum ceiling ('as much/many as'). Note that 'particle pollution' is an uncountable noun here, which requires the comparative quantifier 'less' rather than 'fewer'.
Tiếng Việt: 'up to' là từ bổ nghĩa kiểu trạng từ đặt trước số hoặc phần trăm, biểu thị giới hạn trên hoặc mức tối đa có thể đạt được (nghĩa là 'lên tới……'). Ngoài ra, vì 'particle pollution (ô nhiễm hạt bụi)' ở đây là danh từ không đếm được, nên so sánh hơn dùng 'less' thay vì 'fewer' dùng cho danh từ đếm được.
The new insulation can cut heating costs by up to 30% compared to traditional materials.
So với vật liệu xây dựng truyền thống, vật liệu cách nhiệt mới có thể giảm tới 30% chi phí sưởi ấm.
EN: The subordinating conjunction 'while' introduces an adverbial clause of contrast (adversative while), functioning similarly to 'whereas'. It sets two concurrent facts or trends side by side without expressing a temporal relationship.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản (contrastive while), chức năng tương đương với 'whereas', dùng để đặt hai sự kiện hoặc xu hướng cùng tồn tại song song để đối chiếu, không phải chỉ thời gian 'trong khi'.
Sales of electric vehicles surged, while traditional petrol car purchases dropped sharply.
Doanh số bán xe điện tăng mạnh, trong khi việc mua xe chạy bằng nhiên liệu truyền thống giảm mạnh.
EN: In the UK, many homeowners historically paved over their front gardens to create off-street parking spaces (driveways). This trend has sparked major environmental debates concerning urban flood risks and localized air pollution, prompting environmental researchers to study the protective benefits of preserving natural lawns and hedges.
Tiếng Việt: Tại Anh, nhiều chủ nhà trước đây có xu hướng lát đá hoặc xi măng sân trước để cải tạo thành chỗ đỗ xe riêng (driveway). Tuy nhiên, xu hướng này trong những năm gần đây đã gây ra cuộc tranh luận môi trường gay gắt về rủi ro ngập úng đô thị và ô nhiễm không khí cục bộ, thúc đẩy các nhóm nghiên cứu điều tra lợi ích thực tế của việc giữ lại bãi cỏ tự nhiên và hàng rào cây xanh trong việc chặn ô nhiễm.
EN: Negative inversion: When a negative or restrictive expression like 'Not only' is placed at the beginning of a clause for emphasis, subject-auxiliary inversion occurs (auxiliary verb + subject + main verb). The correlative second clause ('but...') generally maintains normal subject-verb order.
Tiếng Việt: Câu đảo ngữ phủ định: Khi 'Not only' hoặc các cụm trạng từ phủ định/hạn chế khác được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chủ ngữ và trợ động từ của mệnh đề đó phải đảo vị trí (trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên thể). Mệnh đề 'but...' theo sau thường giữ trật tự bình thường.
Not only did the strategy reduce operational costs, but it also improved customer satisfaction.
Chiến lược này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
EN: Participle clause expressing result/consequence: The present participle phrase ', effectively filtering...' functions as a non-finite adverbial clause, modifying the entire preceding compound clause to show an immediate outcome or resulting state.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm trạng ngữ chỉ kết quả: Cụm «, effectively filtering...» sau dấu phẩy là cụm phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho toàn bộ câu phức phía trước, dùng để diễn tả kết quả trực tiếp hoặc trạng thái đi kèm do hành động của mệnh đề chính gây ra.
The factory installed advanced scrubbers, drastically cutting emissions into the atmosphere.
Nhà máy này đã lắp đặt thiết bị lọc khí tiên tiến, giúp giảm đáng kể các chất ô nhiễm thải vào khí quyển.
EN: In the UK, urban domestic gardens ('front gardens' and 'back gardens') form a major portion of urban green infrastructure. Due to high vehicle emissions in densely populated cities like London, environmental science frequently explores how roadside vegetation can serve as natural biofilters, contrasting with modern trends of paving over front gardens for car parking.
Tiếng Việt: Tại Anh, sân trước (front garden) và sân sau đi kèm với nhà ở là thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng xanh đô thị. Các thành phố lớn như London đang phải đối mặt với ô nhiễm khí thải xe cộ nghiêm trọng, nghiên cứu khoa học môi trường đặc biệt coi trọng giá trị của cây trồng ven đường như một 'màng lọc sinh học' tự nhiên. Điều này cũng tương phản rõ rệt với xu hướng cải tạo đô thị gần đây khi người dân đổ bê tông lên sân trước để thuận tiện đỗ xe.
EN: "Given that..." functions as a complex subordinating conjunction meaning "taking into account that" or "because of the fact that". It introduces an established condition, fact, or premise from which a logical conclusion or evaluation is drawn in the main clause.
Tiếng Việt: 'Given that...' được dùng như liên từ phụ thuộc phức hợp, nghĩa là 'xét đến...' hoặc 'căn cứ vào thực tế là...'. Thường được dùng để đưa ra một sự thật đã biết, tiền đề hoặc bối cảnh khách quan, từ đó rút ra suy luận logic hoặc đánh giá quan trọng trong mệnh đề chính.
Given that renewable energy costs have fallen dramatically, investing in solar power is now economically viable.
Xét đến việc chi phí năng lượng tái tạo đã giảm đáng kể, đầu tư vào năng lượng mặt trời hiện nay là khả thi về mặt kinh tế.
EN: "Compared with / to..." is a reduced participial phrase used parenthetically to contrast statistics or entities. In formal English, "compared with" is traditionally preferred when highlighting concrete differences between similar items.
Tiếng Việt: 「Compared with / to...」 là cụm phân từ rút gọn, thường được dùng như thành phần chêm xen để so sánh dữ liệu hoặc thực thể. Trong văn viết tiếng Anh trang trọng, khi cần nêu bật sự khác biệt giữa các sự vật cùng loại, theo truyền thống người ta ưu tiên dùng 'compared with'.
The company's profits rose by 15%, compared with a 5% decline across the wider industry.
Lợi nhuận của công ty tăng 15%, trong khi toàn ngành giảm 5%.
EN: The pattern "the implications for [something] are considerable" uses the formal noun "implications" (far-reaching effects/consequences) followed by the preposition "for" and the predicate adjective "considerable" (notably large or significant), expressing substantial real-world impact.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu "the implications for [điều gì đó] are considerable" sử dụng danh từ trang trọng "implications" (ảnh hưởng sâu rộng, hậu quả tiềm ẩn), theo sau là giới từ "for" để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng, kết hợp với tính từ bổ ngữ "considerable" (đáng kể, đáng chú ý), để diễn đạt rằng điều đó có ý nghĩa thực tiễn to lớn.
The implications of artificial intelligence for the labor market are considerable.
Ảnh hưởng tiềm ẩn của trí tuệ nhân tạo đối với thị trường lao động là khá sâu rộng.
EN: In the UK, "domestic gardens" (especially front and back gardens of terraced or semi-detached houses) make up a surprisingly large proportion of urban green space. "Greater London" refers to the administrative area encompassing the 32 London boroughs and the City of London, while "Cardiff" is the capital city of Wales. Urban planners in the UK increasingly view private gardens as vital infrastructure for biodiversity, climate resilience, and flood control.
Tiếng Việt: Tại Anh, 'domestic gardens' (sân vườn tư nhân, đặc biệt là sân trước và sân sau của nhà liền kề hoặc nhà song lập) chiếm một tỷ lệ rất lớn trong không gian xanh đô thị. 'Đại Luân Đôn' chỉ khu vực hành chính bao gồm 32 khu tự quản Luân Đôn và Thành phố Luân Đôn, còn 'Cardiff' là thủ phủ của xứ Wales. Các nhà quy hoạch đô thị Anh hiện đại ngày càng coi sân vườn tư nhân là cơ sở hạ tầng quan trọng để duy trì đa dạng sinh học, ứng phó với biến đổi khí hậu và phòng chống lũ lụt.
EN: The verb 'urge' expresses recommendation or demand and triggers the mandative subjunctive in the following 'that' clause. In formal British and American English, the subjunctive uses the base form of the verb regardless of the subject (e.g., 'that incentives be introduced', omitting 'should').
Tiếng Việt: Động từ 'urge' có nghĩa là khuyến nghị hoặc thúc giục mạnh mẽ, mệnh đề danh từ theo sau 'that' phải sử dụng thức mệnh lệnh/giả định (Mandative Subjunctive). Trong văn viết trang trọng, động từ trong mệnh đề phải dùng động từ nguyên thể (ở đây là dạng bị động 'be introduced', đã lược bỏ trợ động từ tình thái should).
Health officials urged that strict hygiene protocols be maintained in all public spaces.
Các quan chức y tế kêu gọi mạnh mẽ rằng mọi nơi công cộng phải duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
EN: The relative clause 'which could also ease...' is non-restrictive (preceded by a comma), providing supplementary information about the whole antecedent idea ('to preserve such vegetation' or 'such vegetation'). 'Which' refers back to preserving such vegetation, functioning as the subject of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định ', which could also ease...' được ngăn cách bằng dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung. Trong câu này, đại từ quan hệ 'which' có tiền ngữ là toàn bộ khái niệm đã nêu trước đó ('bảo tồn loại thảm thực vật này') và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
The city planted more trees along the boulevards, which significantly reduced traffic noise.
Thành phố đó đã trồng thêm nhiều cây xanh dọc theo đại lộ, điều này làm giảm đáng kể tiếng ồn giao thông.
EN: The past participle phrase 'intensified by a warming climate' functions as a reduced relative clause (short for 'which is intensified by...') that post-modifies the noun phrase 'the summer heat'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'intensified by a warming climate' đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'the summer heat' phía trước, là cụm phân từ được rút gọn từ mệnh đề quan hệ (which is intensified by...).
Coastal towns face growing risks from sea-level rise intensified by extreme storms.
Các thị trấn ven biển đang phải đối mặt với rủi ro ngày càng tăng do mực nước biển dâng cao vốn bị làm trầm trọng thêm bởi các cơn bão cực đoan.
EN: In British urban ecology and policy discourse, the loss of 'front gardens' to paved driveways has become a significant environmental issue. Paving reduces drainage (increasing flood risks), elevates the urban heat island effect, and eliminates roadside air pollution barriers, leading researchers and local councils to advocate for policy incentives and green-retention mandates.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về sinh thái đô thị và quy hoạch đô thị ở Anh, hiện tượng người dân trải 'vườn trước nhà' bằng bê tông hoặc nhựa đường để đỗ xe đã gây ra tranh cãi môi trường lớn. Việc trải bề mặt làm giảm khả năng thấm nước mưa (tăng nguy cơ lũ lụt), làm trầm trọng thêm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, và loại bỏ hàng rào tự nhiên chắn ô nhiễm không khí từ đường phố. Do đó, giới học thuật và hội đồng địa phương rất ủng hộ việc đưa ra các biện pháp khuyến khích chính sách để bảo tồn thảm thực vật tại các khu dân cư.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng chú ý là, nổi bật
Trong ngữ cảnh: phương án thay thế (ở đây là mặt lát không có cây xanh)
Trong ngữ cảnh: khí khổng (lỗ nhỏ trên lá cây)
Trong ngữ cảnh: dạng khí
Trong ngữ cảnh: thuộc gia đình, nhà ở
Trong ngữ cảnh: hàm ý, tác động
Trong ngữ cảnh: đáng kể
Trong ngữ cảnh: biện pháp khuyến khích
Trong ngữ cảnh: làm gia tăng, làm khắc nghiệt hơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The primary method or measure used to protect against something harmful or undesirable.
Tuyến phòng thủ đầu tiên
A mixture of tiny solid particles and liquid droplets found in the air, harmful to human health.
Ô nhiễm hạt vật chất; ô nhiễm hạt lơ lửng
Taking into account the fact that; considering that.
Xét đến...; Với lý do...
The process of designing and regulating the uses of space that focus on the physical form, economic functions, and social impacts of the urban environment.
Quy hoạch đô thị