Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bước ngoặt; điểm chuyển biến
Trong ngữ cảnh: hạ thấp; giáng chức; làm giảm cấp
Trong ngữ cảnh: làm suy nhược; gây đau đớn tột cùng
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh; làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: không có cơ sở thực tế; vô căn cứ
Trong ngữ cảnh: đẩy nhanh; thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: rào cản; khó khăn
Trong ngữ cảnh: không thể vượt qua; không thể khắc phục
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược; không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: báo hiệu sự khởi đầu của; tuyên bố
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A clinical term used to describe cases of major depressive disorder that do not respond adequately to appropriate courses of at least two antidepressants.
Trầm cảm kháng trị; Trầm cảm kháng thuốc
A process designed by the FDA to expedite the development and review of drugs that are intended to treat a serious condition and preliminary clinical evidence indicates that the drug may demonstrate substantial improvement over available therapy.
Chỉ định liệu pháp đột phá
An important change that happens when the usual way of thinking about or doing something is replaced by a new and different way.
Sự chuyển đổi mô hình; sự thay đổi căn bản trong cách tư duy
A risky action or decision that ultimately results in success.
Sự mạo hiểm (hoặc canh bạc) thành công và được đền đáp