EN: The present participle clause starting with 'marking...' is used here as a non-defining relative clause equivalent, functioning as a sentential relative clause (similar to ', which marks...'). It describes the consequence or significance of the entire preceding main clause.
Tiếng Việt: Ở đây, cụm phân từ bắt đầu bằng 'marking...' có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ không hạn định (giống như ', which marks...'), dùng để mô tả kết quả hoặc ý nghĩa quan trọng mà toàn bộ mệnh đề chính nêu trên mang lại.
The company launched its new electric vehicle, representing a major step toward sustainability.
Công ty đã ra mắt mẫu xe điện mới, đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới phát triển bền vững.
EN: The structure 'agree + to-infinitive' (agree to acquire) is used to express consent or decision to perform a future action. 'To acquire' acts as the direct object of the transitive verb 'agree'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'agree + động từ nguyên thể' (agree to acquire) được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc quyết định thực hiện một hành động nào đó trong tương lai. Ở đây, 'to acquire' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ 'agree'.
The board of directors agreed to implement the new safety protocols immediately.
Hội đồng quản trị đã đồng ý thực hiện ngay các thỏa thuận an toàn mới.
EN: The prepositional phrase 'for up to [amount]' is used in financial and commercial contexts to denote the maximum limit of a transaction value. 'Up to' functions as a modifier indicating the ceiling price.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'for up to [số tiền]' được dùng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ mức trần tối đa của giá trị giao dịch. 'Up to' đóng vai trò là từ bổ nghĩa, chỉ ra mức giá trần cao nhất.
The tech giant purchased the startup for up to 500 million dollars depending on performance milestones.
Gã khổng lồ công nghệ này đã mua lại công ty khởi nghiệp này với giá lên tới 500 triệu đô la, tùy thuộc vào các cột mốc hiệu quả kinh doanh.
EN: The term 'watershed moment' originates from geography (a watershed is a ridge of land that separates waters flowing to different rivers). In cultural and business contexts, it has come to represent a historic turning point or a defining moment that permanently alters the course of future events. In this context, a major pharmaceutical company investing in psychedelic-based therapies represents a massive shift in mainstream medical acceptance.
Tiếng Việt: Cụm từ 'watershed moment' (thời khắc bước ngoặt) bắt nguồn từ thuật ngữ 'watershed' (đường phân thủy) trong địa lý, chỉ dãy núi chia tách các lưu vực sông khác nhau. Trong bối cảnh văn hóa và kinh doanh, nó được dùng để ẩn dụ cho một bước ngoặt lịch sử hay thời khắc quyết định, từ đó thay đổi hoàn toàn hướng phát triển trong tương lai. Ở đây, việc hãng dược phẩm lớn thuộc dòng chính (Eli Lilly) đầu tư vào liệu pháp dựa trên thuốc gây ảo giác đại diện cho sự thay đổi to lớn trong thái độ của giới y khoa chính thống.
EN: The prepositional phrase 'Far from' is used to strongly contrast what is expected or commonly thought with the actual reality. When followed by a verb, it takes the gerund form (-ing). It functions as an adverbial modifier emphasizing that the reality is the exact opposite of the stated condition.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'Far from' (không hề / khác xa) được dùng để đối chiếu mạnh mẽ giữa kỳ vọng hoặc suy nghĩ thông thường với thực tế. Khi theo sau là động từ, phải dùng danh động từ (-ing). Nó đóng vai trò như trạng từ bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng tình huống thực tế hoàn toàn trái ngược với trạng thái được mô tả.
Far from being a failure, the project actually generated significant profit for the company.
Dự án này hoàn toàn không phải là một thất bại, trên thực tế nó đã tạo ra lợi nhuận khổng lồ cho công ty.
EN: The adverb 'yet' is used after a superlative adjective (e.g., 'the most definitive... yet') to mean 'up to the present time' or 'so far'. It adds emphasis to the unprecedented nature of the statement.
Tiếng Việt: Trạng từ 'yet' được đặt sau tính từ ở cấp độ cao nhất (ví dụ: 'the most definitive... yet'), mang nghĩa 'cho đến nay' hoặc 'tính đến thời điểm hiện tại', dùng để nhấn mạnh mức độ chưa từng có của tuyên bố.
This is the company's most ambitious expansion plan yet.
Đây là kế hoạch mở rộng đầy tham vọng nhất của công ty cho đến nay.
EN: The preposition 'by' is used here to introduce the agent performing the action of 'endorsement' (mainstream medicine), which is a nominalized action. This structure mimics passive voice agent introduction within a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' ở đây được dùng để dẫn ra chủ thể thực hiện hành động 'endorsement' (sự ủng hộ / chứng thực, ở đây là danh từ hóa của hành động) (mainstream medicine, nền y học chính thống). Cấu trúc này mô phỏng cách trình bày chủ thể hành động trong câu bị động trong cụm danh từ.
The warm acceptance of the new policy by the employees surprised the management.
Sự đón nhận nhiệt tình của nhân viên đối với chính sách mới đã khiến ban quản lý ngạc nhiên.
EN: Historically, psychedelic substances like psilocybin, LSD, and MDMA were associated with the 1960s counterculture movement and were classified as Schedule I controlled substances, severely restricting medical research. This sentence highlights a major cultural and scientific shift: the transition of psychedelics from stigmatized street drugs to legitimate, highly-valued therapeutic tools embraced by conservative, multi-billion-dollar pharmaceutical corporations ('mainstream medicine').
Tiếng Việt: Trong lịch sử, các chất gây ảo giác như LSD, MDMA và psilocybin gắn liền với phong trào phản văn hóa những năm 1960 và bị xếp vào danh sách thuốc bị kiểm soát Loại I, khiến cho nghiên cứu y học bị hạn chế nghiêm trọng. Câu này làm nổi bật một bước chuyển văn hóa và khoa học quan trọng: thuốc gây ảo giác đang chuyển từ loại ma túy đường phố bị kỳ thị thành công cụ y tế hợp pháp có giá trị cao, được các gã khổng lồ dược phẩm bảo thủ với giá trị thị trường hàng chục tỷ đô la (tức 'giới y học chính thống') ưa chuộng.
EN: The use of 'once' followed by a past participle ('once relegated...') functions as a reduced relative clause (short for 'which were once relegated...'). This structure is highly common in formal and written English to provide background information about a noun without cluttering the sentence with relative pronouns.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'once' theo sau bởi quá khứ phân từ (như 'once relegated...') về mặt ngữ pháp là một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là lược bỏ 'which were once relegated...'). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và văn viết, cung cấp thông tin nền cho danh từ mà không làm cho câu trở nên dài dòng.
Ideas once considered radical have now become mainstream.
Những ý tưởng từng bị coi là cấp tiến, giờ đây đã trở thành xu hướng chính thống.
EN: The passive construction 'relegated to... and widely dismissed by...' uses parallel past participles to describe the historical status of the subject. 'Relegate' implies a demotion to an inferior position, while 'dismiss' means to treat as unworthy of serious consideration.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'relegated to... and widely dismissed by...' sử dụng các quá khứ phân từ song song để mô tả trạng thái trong quá khứ của chủ ngữ. 'Relegate' có nghĩa là giáng cấp hoặc xếp loại một thứ gì đó xuống vị trí thấp hơn, trong khi 'dismiss' có nghĩa là bác bỏ hoặc phớt lờ một thứ gì đó vì cho rằng nó không đáng được xem xét một cách nghiêm túc.
EN: The present perfect tense 'have now secured' is used to connect past developments to a present state of affairs, emphasizing that the transition from the fringes to corporate strategy is now complete and relevant to the current situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'have now secured' được dùng để kết nối sự phát triển trong quá khứ với trạng thái hiện tại, nhấn mạnh rằng quá trình chuyển đổi từ bị gạt ra ngoài lề sang việc đi vào chiến lược doanh nghiệp giờ đây đã hoàn tất và có ý nghĩa quan trọng đối với hiện tại.
EN: The sentence highlights a major cultural and scientific shift in Western society. 'Counterculture movements' refers to the 1960s and 70s social phenomena where substances like LSD and psilocybin were associated with anti-establishment rebellion. The 'medical establishment' (mainstream doctors, researchers, and regulators) historically rejected these substances. Their transition into 'corporate strategy' reflects the modern 'psychedelic renaissance,' where big pharma and venture capital now view these compounds as highly lucrative, legitimate medical breakthroughs.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật một sự chuyển đổi văn hóa và khoa học quan trọng của xã hội phương Tây. "Phong trào phản văn hóa" (counterculture movements) chỉ hiện tượng xã hội những năm 1960 và 70, khi các chất như LSD và psilocybin thường gắn liền với sự nổi loạn chống lại thể chế. Trong khi đó, "giới y khoa chính thống" (medical establishment, chỉ các bác sĩ, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý chính thống) trong lịch sử luôn bài trừ các chất này. Ngày nay, chúng đi vào "chiến lược doanh nghiệp" (corporate strategy), phản ánh "sự phục hưng chất thức thần" hiện đại, khi các công ty dược phẩm lớn và quỹ đầu tư mạo hiểm hiện coi các hợp chất này là những đột phá y học hợp pháp và có giá trị thương mại rất cao.
EN: Inversion with locative or directional expressions (or adjectives functioning as subject complements) placed at the beginning of the sentence for emphasis or cohesion. Here, the adjective phrase 'Central to this landmark transaction' is fronted, and the subject 'BPL-003' and verb 'is' are inverted (V + S).
Tiếng Việt: Khi các cụm từ chỉ địa điểm, phương hướng hoặc cụm tính từ đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc liên kết, câu phải đảo ngữ. Ở đây, cụm tính từ "Central to this landmark transaction" được chuyển lên đầu câu, chủ ngữ "BPL-003" và động từ "is" đổi chỗ cho nhau (động từ + chủ ngữ).
Crucial to the success of the project is the seamless collaboration among team members.
Chìa khóa thành công của dự án này nằm ở sự cộng tác liền mạch giữa các thành viên trong nhóm.
EN: Apposition is used to place two noun phrases next to each other, where the second phrase explains or identifies the first. In this sentence, 'a synthetic formulation...' is an appositive identifying 'BPL-003', and 'a naturally occurring psychedelic compound...' is a second appositive identifying '5-MeO-DMT'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (apposition) được dùng để đặt hai cụm danh từ cạnh nhau, trong đó cụm thứ hai dùng để giải thích hoặc xác định cụm thứ nhất. Trong câu này, "a synthetic formulation..." là đồng vị ngữ xác định "BPL-003", còn "a naturally occurring psychedelic compound..." là đồng vị ngữ thứ hai xác định "5-MeO-DMT".
Dr. Smith, a leading expert in neurology, conducted the groundbreaking study.
Tiến sĩ Smith, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực thần kinh học, đã chủ trì nghiên cứu đột phá này.
EN: Reduced relative clause using a past participle ('administered') to modify a noun ('compound'). This is a shortened form of 'which is administered'.
Tiếng Việt: Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn dùng quá khứ phân từ (như "administered") để bổ nghĩa cho danh từ (như "compound"). Đây là dạng rút gọn của "which is administered".
The vaccine developed by the research team has shown promising results in clinical trials.
Vắc-xin do nhóm nghiên cứu này phát triển đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
EN: The sentence highlights a major shift in Western medicine and corporate investment: the medicalization and commercialization of psychedelics (like 5-MeO-DMT, traditionally associated with indigenous rituals or counterculture movements) into standardized, FDA-regulated pharmaceutical products.
Tiếng Việt: Câu này nêu bật sự chuyển biến lớn trong y học phương Tây và đầu tư doanh nghiệp: biến các chất gây ảo giác (như 5-MeO-DMT, theo truyền thống gắn với nghi lễ bản địa hoặc phong trào phản văn hóa) thành sản phẩm dược phẩm hợp pháp, được tiêu chuẩn hóa và chịu sự quản lý của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, tiến tới y khoa hóa và thương mại hóa.
EN: Apposition with a Noun Phrase: The noun phrase 'a particularly debilitating condition...' is placed immediately after 'treatment-resistant depression' to define and describe it, acting as an appositive that adds descriptive detail without needing a relative pronoun.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ: Cụm danh từ 'a particularly debilitating condition...' đứng ngay sau 'treatment-resistant depression' để định nghĩa và mô tả nó, đóng vai trò đồng vị ngữ bổ sung chi tiết mà không cần đại từ quan hệ.
The company launched its new product, a highly sophisticated software designed for data analysis.
Công ty đã ra mắt sản phẩm mới của mình, một phần mềm cao cấp được thiết kế riêng cho phân tích dữ liệu.
EN: Preposition + Relative Pronoun ('in which'): The structure 'in which' is used to introduce a relative clause modifying 'condition'. 'In' is the preposition that naturally collocates with 'condition' (i.e., patients fail to respond to antidepressants *in* this condition). Placing the preposition before 'which' is formal and precise.
Tiếng Việt: Giới từ + đại từ quan hệ (in which): Cấu trúc 'in which' được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'condition'. Giới từ 'in' có sự kết hợp tự nhiên với 'condition' (tức là bệnh nhân ở trong tình trạng bệnh này mà không đáp ứng với thuốc chống trầm cảm). Đặt giới từ trước 'which' tạo cảm giác trang trọng và chính xác.
This is a critical situation in which immediate action must be taken.
Đây là một tình huống quan trọng cần phải hành động ngay lập tức.
EN: The Phrasal Verb 'respond to': This verb-preposition combination means to react favorably or show sensitive response to a medical treatment or stimulus. It is essential to use the preposition 'to' after 'respond' when specifying the treatment.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'respond to': Sự kết hợp giữa động từ và giới từ này có nghĩa là phản ứng tốt hoặc nhạy cảm với phương pháp điều trị hoặc kích thích. Khi đề cập cụ thể đến phương pháp điều trị, phải dùng giới từ 'to' sau 'respond'.
The patient did not respond to the first round of chemotherapy.
Bệnh nhân không đáp ứng với đợt hóa trị đầu tiên.
EN: The use of 'An estimated' before a number acts as an adjective modifier meaning 'approximately' or 'roughly'. It is a formal register commonly used in journalism and scientific reporting to present statistics that are not absolute.
Tiếng Việt: Sử dụng 'An estimated' (ước tính khoảng...) trước con số như một bổ ngữ tính từ, nghĩa là 'khoảng' hoặc 'ước chừng'. Đây là một văn phong trang trọng thường dùng trong các bản tin và báo cáo khoa học, để trình bày số liệu thống kê không tuyệt đối chính xác.
An estimated fifty thousand spectators attended the charity concert last night.
Ước tính có khoảng năm mươi nghìn khán giả đã tham dự buổi hòa nhạc từ thiện tối qua.
EN: The present participle clause starting with 'underscoring' functions as a non-defining relative clause (equivalent to ', which underscores...'). It describes the consequence or implication of the entire preceding clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại do 'underscoring' dẫn dắt, ở đây có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ không hạn chế (tương đương với ', which underscores...'), dùng để mô tả kết quả hoặc hàm ý mà toàn bộ mệnh đề chính nêu trên mang lại.
The company reported record profits, boosting investor confidence across the market.
Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục, điều này đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư trên toàn thị trường.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join and emphasize two parallel elements (here, two noun phrases: 'the vast unmet medical need' and 'the commercially attractive opportunity').
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'both... and...' (cả... lẫn...) được dùng để nối và nhấn mạnh hai yếu tố song song (ở đây là hai cụm danh từ: 'nhu cầu y tế to lớn chưa được đáp ứng' và 'cơ hội hấp dẫn về mặt thương mại').
The new policy is designed to improve both product quality and customer satisfaction.
Chính sách mới này nhằm mục đích nâng cao cả chất lượng sản phẩm lẫn sự hài lòng của khách hàng.
EN: In the context of the US healthcare system, 'unmet medical need' is a key regulatory and commercial term. The FDA often fast-tracks drug approvals for conditions with high unmet needs (like treatment-resistant depression), making such therapeutic areas highly attractive to venture capital and pharmaceutical giants like Eli Lilly.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh hệ thống y tế Hoa Kỳ, 'nhu cầu y tế chưa được đáp ứng' (unmet medical need) là một thuật ngữ quan trọng về mặt quy định và thương mại. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) thường cung cấp lộ trình xem xét nhanh cho việc phát triển thuốc điều trị các bệnh có nhu cầu y tế chưa được đáp ứng cao (như trầm cảm kháng trị), khiến lĩnh vực điều trị này trở nên cực kỳ hấp dẫn đối với các quỹ đầu tư mạo hiểm và các ông lớn dược phẩm như Lilly.
EN: The phrase 'far from' is used as an adverbial modifier meaning 'not at all' or 'decidedly not', emphasizing that the opposite of the following adjective is true.
Tiếng Việt: Cụm từ 'far from' được dùng như một trạng từ bổ nghĩa, nghĩa là 'hoàn toàn không' hoặc 'không hề', dùng để nhấn mạnh rằng điều ngược lại với tính từ theo sau mới là sự thật.
The company's financial situation is far from stable.
Tình hình tài chính của công ty này hoàn toàn không ổn định.
EN: The present participle 'surrounding' acts as a post-modifier (adjective phrase) to describe the noun 'optimism', indicating what the optimism is about.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'surrounding' ở đây được dùng như bổ ngữ đứng sau (cụm tính từ) để bổ nghĩa cho danh từ 'optimism' (sự lạc quan), chỉ ra rằng sự lạc quan đó xoay quanh chủ đề gì.
The controversy surrounding the new policy has not yet settled.
Tranh cãi xung quanh chính sách mới vẫn chưa lắng xuống.
EN: The adjective 'unfounded' is formed by the prefix 'un-' (not) and the past participle 'founded' (based on facts). It means having no foundation or basis in fact.
Tiếng Việt: Tính từ 'unfounded' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không, vô) và phân từ quá khứ 'founded' (được xây dựng trên sự thật), có nghĩa là 'không có cơ sở' hoặc 'không có nền tảng thực tế'.
Her fears that she would fail the exam proved to be unfounded.
Sự lo lắng của cô ấy rằng mình sẽ trượt kỳ thi hóa ra là không có cơ sở.
EN: In scientific and pharmaceutical contexts, the tone of reporting is highly objective yet precise. The double negative structure 'far from unfounded' is a common rhetorical device (litotes) used in academic and corporate English to make a strong, evidence-backed assertion without sounding overly aggressive or boastful.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh khoa học và dược phẩm, giọng điệu của bản tin thường mang tính khách quan và chính xác cao. Việc sử dụng cấu trúc phủ định kép 'far from unfounded' (hoàn toàn không phải là không có cơ sở) là một thủ pháp tu từ phổ biến (phép nói giảm nhẹ), dùng để đưa ra những khẳng định mạnh mẽ, có căn cứ trong tiếng Anh học thuật và doanh nghiệp, đồng thời tránh tỏ ra quá khiêu khích hoặc tự khen.
EN: The past participle phrase 'reported last year' acts as a non-restrictive adjective clause (reduced from 'which were reported last year'), set off by commas to provide additional, non-essential information about the subject.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'reported last year' đóng vai trò là bổ ngữ không giới hạn (được rút gọn từ 'which were reported last year'), được ngăn cách bằng dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc cho chủ ngữ của câu.
The new drug, approved by the FDA last month, will be available next year.
Loại thuốc mới này, đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào tháng trước, sẽ được tung ra thị trường vào năm tới.
EN: The verb 'demonstrated' is used here in a scientific and academic register to mean 'showed evidence of' or 'proved', which is preferred in formal research reporting over simpler verbs like 'showed'.
Tiếng Việt: Động từ 'demonstrated' ở đây được dùng trong ngữ cảnh học thuật và khoa học, mang nghĩa 'chứng minh' hoặc 'đưa ra bằng chứng về...'. Trong các báo cáo nghiên cứu chính thức, từ này chuyên nghiệp và thuyết phục hơn từ 'showed' đơn giản.
Recent studies demonstrated a clear link between sleep deprivation and cognitive decline.
Nghiên cứu gần đây đã chứng minh có mối liên hệ rõ ràng giữa thiếu ngủ và suy giảm nhận thức.
EN: The compound adjective 'treatment-resistant' uses a hyphen to join a noun and an adjective, functioning as a single modifier before the noun 'depression' to describe a specific medical condition.
Tiếng Việt: Tính từ ghép 'treatment-resistant' sử dụng dấu gạch nối để kết hợp danh từ và tính từ, đóng vai trò là một bổ ngữ duy nhất trước danh từ 'depression', dùng để mô tả một tình trạng y khoa cụ thể (kháng trị).
The hospital specializes in treating treatment-resistant infections.
Bệnh viện này chuyên điều trị các bệnh nhiễm trùng kháng thuốc (kháng trị).
EN: In clinical trials, 'Phase 2b' refers to a specific sub-stage of drug development designed to estimate the optimal dose and further evaluate efficacy before moving to large-scale Phase 3 trials. 'Treatment-resistant depression' (TRD) is a formal clinical diagnosis in Western psychiatry, carrying significant economic and social implications due to the high failure rate of standard SSRI antidepressants.
Tiếng Việt: Trong thử nghiệm lâm sàng, 'Phase 2b' (giai đoạn 2b) chỉ một giai đoạn con cụ thể trong quá trình phát triển thuốc, nhằm đánh giá liều tối ưu và xác nhận thêm hiệu quả trước khi bước vào thử nghiệm giai đoạn 3 quy mô lớn. Còn 'trầm cảm kháng trị' (Treatment-resistant depression, TRD) là chẩn đoán lâm sàng chính thức trong tâm thần học phương Tây. Vì các thuốc chống trầm cảm SSRI tiêu chuẩn không hiệu quả với nhóm bệnh nhân này, nên đây là thách thức lớn cả về mặt y tế lẫn xã hội.
EN: The verb 'grant' is a ditransitive verb, which takes both an indirect object (the recipient: 'the therapy') and a direct object (the thing given: 'its Breakthrough Therapy Designation'). This structure is often used in formal or official contexts to denote the conferring of a status, right, or privilege.
Tiếng Việt: Động từ 'grant' (trao/ban) là một động từ song tân ngữ (ditransitive verb), theo sau là tân ngữ gián tiếp (người nhận: 'the therapy') và tân ngữ trực tiếp (vật được trao: 'its Breakthrough Therapy Designation'). Cấu trúc này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để trao một vị thế, quyền hoặc đặc quyền nào đó.
The committee granted the researcher a prestigious fellowship for her outstanding contributions.
Ủy ban đã trao cho cô ấy một vị trí nghiên cứu viên danh giá vì những đóng góp xuất sắc của cô ấy.
EN: The phrase 'a status reserved exclusively for...' is an appositive noun phrase modifying 'Breakthrough Therapy Designation'. Within this phrase, 'reserved' is a past participle acting as an adjective (reduced relative clause from 'which is reserved'), which is post-modified by the prepositional phrase 'for treatments...'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a status reserved exclusively for...' là một cụm danh từ đồng vị ngữ, dùng để bổ nghĩa cho 'Breakthrough Therapy Designation' (Chỉ định Liệu pháp Đột phá) đứng trước. Trong cụm này, 'reserved' là quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau (rút gọn từ mệnh đề quan hệ 'which is reserved') và được bổ nghĩa thêm bởi cụm giới từ 'for treatments...'.
The VIP lounge is a privilege reserved exclusively for first-class passengers.
Phòng chờ là đặc quyền chỉ dành riêng cho hành khách hạng nhất.
EN: The present participle 'showing' introduces a reduced relative clause ('showing substantial improvement...') modifying the noun 'treatments'. It replaces 'which show' or 'that show' to describe a characteristic or state of the noun in a more concise manner.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'showing' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ rút gọn ('showing substantial improvement...') để bổ nghĩa cho danh từ 'treatments' (phương pháp điều trị). Nó thay thế cho 'which show' hoặc 'that show' để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ một cách ngắn gọn hơn.
The company is looking for candidates showing strong leadership potential.
Công ty đang tìm kiếm ứng viên thể hiện tiềm năng lãnh đạo mạnh mẽ.
EN: The 'Breakthrough Therapy Designation' is an official program by the United States Food and Drug Administration (FDA) designed to expedite the development and review of drugs that are intended to treat a serious condition and preliminary clinical evidence indicates that the drug may demonstrate substantial improvement over available therapy. In the context of psychedelic medicine, receiving this status is a major milestone, signaling that mainstream regulatory bodies are taking these once-stigmatized substances seriously as viable medical treatments.
Tiếng Việt: 'Chỉ định liệu pháp đột phá' (Breakthrough Therapy Designation) là một chương trình chính thức của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), nhằm đẩy nhanh việc phát triển và xem xét các loại thuốc dùng để điều trị bệnh nghiêm trọng mà bằng chứng lâm sàng ban đầu cho thấy có thể cải thiện đáng kể so với các liệu pháp hiện có. Trong bối cảnh y học ảo giác (psychedelic medicine), việc đạt được trạng thái này là một cột mốc quan trọng, cho thấy các cơ quan quản lý chính thống đang xem xét một cách nghiêm túc những chất từng bị kỳ thị này như một phương tiện y tế khả thi.
EN: The use of a present participle phrase ('potentially bringing...') acting as an adverbial clause of result. This structure is common in formal and written English to show an action that happens as a direct consequence of the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (như 'potentially bringing...') được dùng như mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và văn viết, dùng để diễn tả kết quả trực tiếp do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The company streamlined its production line, thereby reducing manufacturing costs by twenty percent.
Công ty đã đơn giản hóa dây chuyền sản xuất, từ đó giảm 20% chi phí sản xuất.
EN: The comparative structure 'sooner than... would permit' uses the modal verb 'would' to express a hypothetical or conditional limit imposed by the subject (conventional timelines).
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn 'sooner than... would permit' sử dụng động từ khuyết thiếu 'would' để diễn tả giới hạn giả định hoặc điều kiện do chủ thể (khung thời gian thông thường) áp đặt.
The new software allows projects to be completed faster than manual methods would permit.
Phần mềm mới này cho phép hoàn thành dự án nhanh hơn so với phương pháp thủ công cho phép.
EN: In the pharmaceutical industry, 'Breakthrough Therapy Designation' is an official status granted by the United States Food and Drug Administration (FDA). It is a highly coveted designation that expedites the development and review of drugs intended to treat serious conditions, reflecting a significant intersection of corporate strategy, public health, and regulatory science.
Tiếng Việt: Trong ngành dược phẩm, 'Chỉ định trị liệu đột phá' (Breakthrough Therapy Designation) là vị thế chính thức do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp. Đây là một chỉ định được săn đón rất nhiều, nhằm mục đích tăng tốc phát triển và xem xét các loại thuốc điều trị bệnh nghiêm trọng, phản ánh sự giao thoa quan trọng giữa chiến lược doanh nghiệp, y tế công cộng và khoa học quản lý.
EN: The cohesive adverb 'Nevertheless' is used to introduce a contrast or concession, signaling that the following statement is true despite what was previously mentioned. It is highly formal and typically positioned at the beginning of a sentence, followed by a comma.
Tiếng Việt: Trạng từ liên kết 'Nevertheless' (tuy nhiên/dù vậy) được dùng để đưa ra sự tương phản hoặc nhượng bộ, biểu thị rằng mặc dù điều đã nêu trước đó là đúng, phát biểu tiếp theo vẫn có giá trị. Từ này mang tính trang trọng cao, thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
The technology is still in its infancy; nevertheless, its potential is undeniable.
Công nghệ này vẫn đang ở giai đoạn đầu; tuy nhiên, tiềm năng của nó là không thể nghi ngờ.
EN: The verb 'caution' is used here as a reporting verb followed by a 'that'-clause functioning as a direct object. It is used to give a warning or express skepticism in a formal, academic, or journalistic register.
Tiếng Việt: Động từ 'caution' (cảnh báo/nhắc nhở) ở đây đóng vai trò là động từ tường thuật, theo sau là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ trực tiếp. Điều này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc tin tức để đưa ra cảnh báo hoặc thể hiện thái độ hoài nghi.
Economists have cautioned that inflation may rise in the coming quarter.
Các nhà kinh tế đã cảnh báo rằng lạm phát có thể tăng trong quý tới.
EN: The temporal conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. In formal contexts, the action in the 'before' clause represents a future milestone or goal that has not yet been achieved at the time of the main clause's action.
Tiếng Việt: Liên từ chỉ thời gian 'before' (trước khi) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong ngữ cảnh trang trọng, hành động trong mệnh đề 'before' biểu thị một cột mốc hoặc mục tiêu trong tương lai chưa đạt được tại thời điểm hành động của mệnh đề chính xảy ra.
Several rounds of testing must be completed before the software can be released to the public.
Trước khi phần mềm được phát hành cho công chúng, phải hoàn thành vài vòng kiểm thử.
EN: The prepositional phrase 'such as' is used to introduce specific examples that illustrate a broader category (here, 'substances'). It is syntactically equivalent to 'like' but is preferred in formal, academic, and professional registers.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "such as" (ví dụ như, chẳng hạn như) được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể nhằm minh họa một phạm trù rộng hơn (ở đây là "substances"). Về mặt cú pháp, nó tương đương với "like", nhưng được ưa chuộng hơn trong văn phong trang trọng, học thuật và chuyên môn.
Alternative therapies such as acupuncture and herbal medicine have gained popularity.
Các liệu pháp thay thế như châm cứu và y học thảo dược đã trở nên phổ biến.
EN: The phrasal verb 'lag behind' means to move or develop more slowly than someone or something else, failing to maintain the same pace. It is often paired with 'far' to emphasize a significant gap.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lag behind" (tụt hậu, chậm hơn) có nghĩa là di chuyển hoặc phát triển chậm hơn các nhóm hoặc sự vật khác, không thể theo kịp. Thường được dùng với "far" để nhấn mạnh khoảng cách lớn.
Technology adoption in rural areas often lags far behind urban centers.
Việc áp dụng công nghệ ở khu vực nông thôn thường tụt hậu xa so với các trung tâm đô thị.
EN: The preposition 'regarding' is used to mean 'about' or 'concerning' in formal contexts. It introduces a noun phrase that specifies the subject matter being discussed, questioned, or analyzed.
Tiếng Việt: Giới từ "regarding" (về, liên quan đến) được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt "about" hoặc "concerning". Nó dẫn dắt một cụm danh từ để xác định cụ thể chủ đề đang được thảo luận, đặt câu hỏi hoặc phân tích.
The committee raised several questions regarding the financial feasibility of the project.
Ủy ban đã đặt ra một số câu hỏi về tính khả thi về mặt tài chính của dự án.
EN: The sentence highlights a major contemporary debate in Western medicine and drug policy. Substances like MDMA and LSD, historically associated with the 1960s counterculture movement and classified as strictly illegal Schedule I controlled substances, are undergoing a clinical renaissance. However, integrating these substances into mainstream healthcare requires shifting not just medical opinions, but also highly rigid regulatory and legal frameworks.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật một tranh cãi lớn hiện nay trong y học phương Tây và chính sách về thuốc. Các chất như MDMA và LSD về mặt lịch sử gắn liền với phong trào phản văn hóa những năm 1960 và được xếp vào nhóm "thuốc Bảng I" (Schedule I) bị kiểm quản chặt chẽ. Ngày nay, các chất này đang trải qua sự phục hưng về mặt lâm sàng. Tuy nhiên, để đưa các chất này vào hệ thống y tế chính thống, không chỉ cần thay đổi quan điểm của giới y học mà còn cần điều chỉnh các khuôn khổ pháp lý và quản lý vô cùng cứng nhắc.
EN: This sentence uses an inverted conditional structure (also known as 'had/were/should inversion') to express a hypothetical situation in the future or present. The conjunction 'if' is omitted, and the auxiliary verb 'were' is moved to the front of the clause. The pattern 'were + subject + to + verb' emphasizes a highly improbable or hypothetical condition.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ (còn gọi là đảo ngữ had/were/should) để diễn tả giả định về tình huống hiện tại hoặc tương lai. Liên từ "if" được lược bỏ và trợ động từ "were" được chuyển lên đầu mệnh đề. Cấu trúc "were + chủ ngữ + to + động từ" nhấn mạnh khả năng xảy ra của tình huống giả định là cực kỳ thấp.
Were the negotiations to fail, the two nations could find themselves on the brink of war.
Nếu đàm phán thất bại, hai nước có thể thấy mình đứng bên bờ vực chiến tranh.
EN: The phrase 'to prove + adjective/noun' is a copular (linking) construction where 'prove' functions similarly to 'be' or 'turn out to be'. It indicates that something is shown or found to have a particular quality over time or after testing.
Tiếng Việt: Cụm từ "to prove + tính từ/danh từ" là một cấu trúc động từ nối, trong đó "prove" có chức năng tương tự như "be" hoặc "turn out to be" (hóa ra là, được chứng minh là). Nó biểu thị rằng một điều gì đó, sau một khoảng thời gian hoặc qua thử nghiệm, được xác nhận là có một đặc tính cụ thể nào đó.
The new software update proved highly beneficial to the company's daily operations.
Bản cập nhật phần mềm mới này được chứng minh là rất có lợi cho hoạt động hàng ngày của công ty.
EN: The modal verb 'could' combined with the base verb 'stall' expresses a strong possibility or potential outcome in a hypothetical scenario. 'Stall' means to stop making progress or to come to a standstill, often used in business, political, or regulatory contexts.
Tiếng Việt: Động từ tình thái "could" kết hợp với động từ nguyên thể "stall" diễn tả một kết quả rất có khả năng xảy ra trong tình huống giả định. "stall" có nghĩa là ngừng tiến triển hoặc rơi vào bế tắc, thường được dùng trong các bối cảnh như kinh doanh, chính trị hoặc xem xét quy định.
Without additional funding, the research project could stall before reaching the clinical trial phase.
Nếu không có thêm kinh phí, dự án nghiên cứu đó có thể bị đình trệ trước khi bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
EN: The term 'pipeline' is widely used in the pharmaceutical and biotech industries to refer to the portfolio of drug candidates currently under development or undergoing clinical trials. A drug 'stalling in the pipeline' represents a major financial and strategic setback for pharmaceutical companies, as bringing a drug to market typically takes over a decade and billions of dollars.
Tiếng Việt: Thuật ngữ "pipeline" (đường ống/quy trình) được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và công nghệ sinh học, chỉ tập hợp các loại thuốc ứng viên đang được phát triển hoặc thử nghiệm lâm sàng. Việc thuốc "bị đình trệ trong quy trình phê duyệt" (stalling in the pipeline) đồng nghĩa với thất bại tài chính và chiến lược nghiêm trọng đối với các công ty dược phẩm, vì đưa một loại thuốc mới ra thị trường thường cần hơn mười năm và hàng tỷ đô la.
EN: The nominal relative clause (or fused relative clause) introduced by 'What' acts as the subject of the sentence. In this structure, 'What' is equivalent to 'The thing that' or 'That which', creating a strong focus on the entire clause as a single noun-like entity.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ được dẫn dắt bởi "What" (hay còn gọi là mệnh đề quan hệ hợp nhất) đóng vai trò chủ ngữ của câu ở đây. Trong cấu trúc này, "What" tương đương với "The thing that" (điều mà...), chuyển toàn bộ mệnh đề thành một thực thể danh từ duy nhất, có tác dụng nhấn mạnh.
What surprised the researchers was the rapid onset of the drug's effects.
Điều khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên là hiệu quả mà loại thuốc này nhanh chóng mang lại.
EN: The phrase 'beyond dispute' functions as a prepositional phrase acting as a subject complement within the nominal clause. It is a formal idiom meaning 'undeniable' or 'completely certain'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "beyond dispute" đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ trong mệnh đề danh từ. Đây là một cụm từ trang trọng, có nghĩa là "không thể bàn cãi" hoặc "chắc chắn".
The therapeutic benefits of the new treatment are now beyond dispute.
Lợi ích điều trị của phương pháp mới này giờ đây là không thể bàn cãi.
EN: The present perfect tense ('has altered') combined with the adverb 'irrevocably' emphasizes a completed action in the past that has permanent, unchangeable consequences in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has altered) kết hợp với trạng từ "irrevocably" (không thể đảo ngược) nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trong quá khứ đã tạo ra ảnh hưởng vĩnh viễn và không thể thay đổi đối với hiện tại.
The rise of digital technology has irrevocably altered the music industry.
Sự trỗi dậy của công nghệ số đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc một cách không thể đảo ngược.
EN: The term 'psychedelic medicine' refers to a rapidly growing field in psychiatry that uses substances like psilocybin, MDMA, and 5-MeO-DMT to treat mental health disorders. Historically associated with the 1960s counterculture movement and heavily stigmatized, these substances are now undergoing a 'psychedelic renaissance' as mainstream pharmaceutical companies and regulatory bodies recognize their therapeutic potential.
Tiếng Việt: "Y học ảo giác" (psychedelic medicine) là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng trong tâm thần học, sử dụng các chất như psilocybin, MDMA và 5-MeO-DMT để điều trị các bệnh rối loạn sức khỏe tâm thần. Các chất này về mặt lịch sử gắn liền với phong trào phản văn hóa những năm 1960 và từng bị kỳ thị nặng nề, nhưng khi các công ty dược phẩm chính thống và cơ quan quản lý công nhận tiềm năng điều trị của chúng, chúng hiện đang trải qua một "cuộc phục hưng y học ảo giác".
EN: Inversion in conditional clauses (First/Second Conditional) using 'Should'. When 'should' is placed at the beginning of a conditional sentence, it replaces 'if' and indicates a formal, hypothetical, or less likely future scenario. The subject and auxiliary verb are inverted.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề điều kiện (câu điều kiện loại 1 hoặc 2), sử dụng 'Should' để đảo ngữ. Khi 'should' được đặt ở đầu mệnh đề điều kiện, nó thay thế cho 'if', biểu thị một tình huống tương lai trang trọng, giả định hoặc có khả năng thấp. Lúc này, vị trí của chủ ngữ và trợ động từ bị đảo ngược.
Should you require any further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ nào thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: The relative clause 'that have long defied conventional treatment' modifies the noun 'conditions'. The relative pronoun 'that' acts as the subject of the clause, and 'long' is used as an adverb meaning 'for a long time' before the verb.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that have long defied conventional treatment' bổ nghĩa cho danh từ 'conditions' (tình trạng bệnh). Đại từ quan hệ 'that' đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, còn 'long' là trạng từ, đặt trước động từ, mang nghĩa "trong một thời gian dài".
The laboratory is developing new therapies for diseases that have long baffled medical researchers.
Phòng thí nghiệm này đang phát triển các phương pháp điều trị mới cho những căn bệnh đã gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu y học trong một thời gian dài.
EN: The conjunction 'whether' is used to introduce a noun clause that functions as the subject of the sentence. This clause represents an alternative or a matter of uncertainty ('whether... or not'). When a noun clause acts as the subject, the main verb of the sentence (here, 'may well determine') is always singular.
Tiếng Việt: Liên từ 'whether' được dùng để dẫn dắt mệnh đề danh từ, trong câu này đóng vai trò là chủ ngữ của toàn bộ câu. Mệnh đề này biểu thị sự lựa chọn hoặc không chắc chắn ('liệu...hay không'). Khi mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, động từ chính của câu (ở đây là may well determine) phải chia ở dạng số ít.
Whether the new vaccine receives approval will decide the company's financial future.
Việc loại vắc-xin mới này có được phê duyệt hay không sẽ quyết định triển vọng tài chính của công ty này.
EN: The phrasal verb 'pay off' is used intransitively here to mean 'to yield good results' or 'to succeed', especially after a period of risk or effort.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pay off' ở đây được dùng như nội động từ, nghĩa là 'thành công, mang lại kết quả tốt, sinh lợi', đặc biệt dùng để mô tả thành quả sau khi trải qua rủi ro hoặc nỗ lực.
The years of hard work finally paid off when she was promoted to partner.
Khi cô ấy được thăng chức thành đối tác, những nỗ lực nhiều năm cuối cùng đã được đền đáp.
EN: The modal construction 'may well' is used to express a high probability or strong likelihood of something happening. It is stronger than 'may' alone, suggesting that the outcome is very reasonable or expected.
Tiếng Việt: Cấu trúc trợ động từ tình thái 'may well' được dùng để diễn tả khả năng điều gì đó xảy ra là rất cao hoặc rất thuyết phục. Nó mạnh hơn việc chỉ dùng 'may' một mình, ngụ ý rằng kết quả đó là rất hợp lý hoặc có thể dự đoán được.
The rising temperatures may well lead to more frequent extreme weather events.
Nhiệt độ tăng rất có thể sẽ dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn.
EN: The phrase 'pharmaceutical gamble' reflects the high-risk, high-reward nature of drug development, where billions of dollars are invested in clinical trials that may ultimately fail. Additionally, 'landscape of mental healthcare' highlights a shifting paradigm in Western medicine, which is increasingly open to integrating previously stigmatized substances (like psychedelics) into mainstream clinical treatments.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'pharmaceutical gamble' (canh bạc dược phẩm) phản ánh bản chất rủi ro cao, lợi nhuận cao của việc phát triển thuốc. Trong quá trình phát triển, hàng tỷ đô la được đầu tư vào các thử nghiệm lâm sàng mà cuối cùng có thể thất bại. Ngoài ra, 'landscape of mental healthcare' (bức tranh chăm sóc sức khỏe tâm thần) làm nổi bật sự chuyển đổi mô hình chuẩn mực của y học phương Tây, ngày càng cởi mở hơn trong việc đưa các chất từng bị kỳ thị (như thuốc gây ảo giác) vào điều trị lâm sàng chính thống.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bước ngoặt; điểm chuyển biến
Trong ngữ cảnh: hạ thấp; giáng chức; làm giảm cấp
Trong ngữ cảnh: làm suy nhược; gây đau đớn tột cùng
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh; làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: không có cơ sở thực tế; vô căn cứ
Trong ngữ cảnh: đẩy nhanh; thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: rào cản; khó khăn
Trong ngữ cảnh: không thể vượt qua; không thể khắc phục
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược; không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: báo hiệu sự khởi đầu của; tuyên bố
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A clinical term used to describe cases of major depressive disorder that do not respond adequately to appropriate courses of at least two antidepressants.
Trầm cảm kháng trị; Trầm cảm kháng thuốc
A process designed by the FDA to expedite the development and review of drugs that are intended to treat a serious condition and preliminary clinical evidence indicates that the drug may demonstrate substantial improvement over available therapy.
Chỉ định liệu pháp đột phá
An important change that happens when the usual way of thinking about or doing something is replaced by a new and different way.
Sự chuyển đổi mô hình; sự thay đổi căn bản trong cách tư duy
A risky action or decision that ultimately results in success.
Sự mạo hiểm (hoặc canh bạc) thành công và được đền đáp