Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cơ hội công việc mới hoặc không gian phát triển sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: Hào hứng, phấn khích
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời, kỳ diệu
Trong ngữ cảnh: Thông báo xin nghỉ việc (trước một thời hạn)
Trong ngữ cảnh: Sự chuyển giao, bàn giao (quá trình bàn giao công việc)
Trong ngữ cảnh: Đào tạo, huấn luyện (người khác)
Trong ngữ cảnh: Dự án, kế hoạch công việc
Trong ngữ cảnh: Biết ơn, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A formal notification to an employer that one is leaving their job in two weeks.
Thông báo nghỉ việc trước hai tuần
To move from a standing position to a sitting position.
Ngồi xuống
Used to wish someone success with a specific future event or challenge.
chúc ... may mắn, chúc ... thuận lợi
A job title for a professional who manages a team of developers and oversees technical projects.
Trưởng nhóm kỹ thuật
A strategy or document detailing how work responsibilities will be handed over to others.
Kế hoạch bàn giao công việc