ResignationNghỉ việc
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Nina. Do you have time?
Chào Nina. Bạn có thời gian không?
#2
Yes, of course. Please sit down.
Vâng, tất nhiên rồi. Mời ngồi.
#3
Thank you. I need to talk.
Cảm ơn bạn. Tôi cần nói chuyện.
#4
I have a new opportunity.
Tôi có một cơ hội mới.
#5
Oh, I see. Tell me more.
Ồ, tôi hiểu rồi. Hãy kể cho tôi nghe thêm đi.
#6
A company wants me. It is a great job.
Có một công ty muốn thuê tôi. Đó là một công việc tuyệt vời.
#7
What kind of job is it?
Đó là loại công việc gì?
#8
It is a tech lead role. I am very excited.
Đây là vị trí trưởng nhóm kỹ thuật. Tôi rất hào hứng.
#9
That sounds wonderful. When do you leave?
Nghe tuyệt quá. Khi nào bạn đi?
#10
I can give two weeks notice.
Tôi có thể thông báo nghỉ việc trước hai tuần.
#11
Two weeks is good. Thank you.
Hai tuần là ổn. Cảm ơn bạn.
#12
We need a transition plan.
Chúng tôi cần một kế hoạch bàn giao.
#13
Yes. I can train my team.
Vâng. Tôi có thể đào tạo đội ngũ của mình.
#14
Who knows your projects best?
Ai là người hiểu rõ nhất về các dự án của bạn?
#15
Sarah knows my projects well.
Sarah rất hiểu các dự án của tôi.
#16
Great. Please write a transition list.
Tuyệt quá. Vui lòng viết một danh sách bàn giao.
#17
I am grateful for everything here.
Tôi rất biết ơn mọi thứ ở đây.
#18
We are grateful for you too.
Chúng tôi cũng rất biết ơn bạn.
#19
This team is like a family.
Đội ngũ này giống như một gia đình.
#20
We will miss you, Ryan.
Chúng tôi sẽ nhớ bạn, Ryan.
#21
I will miss everyone. Thank you, Nina.
Tôi sẽ nhớ mọi người lắm. Cảm ơn bạn, Nina.
#22
Good luck with your new opportunity!
Chúc bạn may mắn với cơ hội mới!