EN: The phrase 'his new essay collection' serves as an appositive modifying the book title 'Songs from the Firefront'. Appositives are noun phrases placed adjacent to another noun to rename or describe it, often set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm từ 'his new essay collection' đóng vai trò là đồng vị ngữ, bổ nghĩa cho tên sách phía trước 'Những bài ca từ tuyến lửa' (Songs from the Firefront). Đồng vị ngữ thường được đặt bên cạnh danh từ để nhắc lại hoặc giải thích danh từ đó, và thường được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai bên.
In 'The Old Man and the Sea', his famous novella, Hemingway explores resilience and pride.
Trong tiểu thuyết ngắn nổi tiếng 'Ông già và biển cả', Hemingway khám phá sự kiên cường và lòng kiêu hãnh.
EN: The relative clause 'that... verges on panic' is split by the parenthetical attribution 'according to The Guardian'. This parenthetical element is enclosed in commas and can be removed without altering the core syntactic structure: 'an urgency that verges on panic'.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ 'that... verges on panic' có chèn cụm từ chỉ nguồn 'according to The Guardian' (theo The Guardian). Cụm chèn này được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai bên, và dù bỏ đi cũng không phá vỡ cấu trúc ngữ pháp cốt lõi (an urgency that verges on panic).
The policy was implemented with a speed that, according to critics, bordered on reckless.
Tốc độ triển khai chính sách đó, theo các nhà bình luận, gần như liều lĩnh.
EN: The phrasal verb 'verge on [something]' means to approach or come very close to a particular state, emotion, or condition, typically one that is extreme or negative.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'verge on [điều gì đó]' có nghĩa là 'gần như; suýt soát (một trạng thái, cảm xúc hoặc tình huống cực đoan)', thường được dùng để mô tả việc gần đạt đến một tình huống tiêu cực hoặc cực đoan.
Her persistent questioning verged on harassment.
Việc cô ấy liên tục chất vấn gần như đã đến mức quấy rối.
EN: Tim Winton is one of Australia's most revered contemporary authors, renowned for capturing the rugged landscapes and coastal life of Western Australia. His writing has increasingly intertwined literary art with fierce environmental activism, particularly concerning the devastating impact of global warming on the Australian ecosystem.
Tiếng Việt: Tim Winton là một trong những nhà văn đương đại được kính trọng nhất của Úc, nổi tiếng với việc khắc họa sống động cảnh quan hùng vĩ của Tây Úc và cuộc sống ven biển. Trong những năm gần đây, văn chương của ông ngày càng kết hợp nghệ thuật văn học với các hoạt động bảo vệ môi trường mạnh mẽ, đặc biệt chú ý đến tác động tàn phá của sự nóng lên toàn cầu đối với các hệ sinh thái mong manh của Úc.
EN: The introductory phrase 'Now in his sixties' is an elliptical verbless clause (or reduced adjective clause) functioning as an adverbial modifier of state. It provides biographical context while modifying the subject 'the Australian author'. In formal written English, such verbless clauses create stylistic conciseness by omitting the subject and the copula 'being/is'.
Tiếng Việt: Cụm 'Now in his sixties' ở đầu câu là một mệnh đề không động từ (verbless clause), đóng vai trò trạng ngữ chỉ trạng thái bổ nghĩa cho chủ ngữ 'the Australian author'. Trong văn viết trang trọng, việc lược bỏ 'being/is' và chủ ngữ giúp cấu trúc câu gọn gàng và cung cấp thông tin nền về nhân vật một cách tao nhã.
Now a prominent scholar, she continues to advocate for educational equity.
Giờ đây đã là một học giả xuất sắc, bà vẫn tiếp tục đấu tranh cho sự bình đẳng trong giáo dục.
EN: The present perfect tense 'has explored' is used here to denote experiential continuity up to the present. Coupled with the prepositional phrase 'across 32 books', it highlights an ongoing body of literary work produced throughout a career that is still active.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành 'has explored' ở đây nhấn mạnh kinh nghiệm và thành tựu sáng tác kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Kết hợp với cụm giới từ 'across 32 books', nó làm nổi bật một cách sinh động sự nghiệp văn chương kéo dài đến nay, nhiều thành tựu và vẫn đang tiếp tục.
The director has examined systemic injustice across five critically acclaimed films.
Vị đạo diễn đó đã khám phá sự bất công mang tính hệ thống qua năm bộ phim được đánh giá cao.
EN: The participial phrase 'spanning almost five decades' functions as a post-modifying non-finite clause qualifying '32 books'. The transitive verb 'span' conveys a broad reach in time or space without needing prepositions like 'over' or 'throughout'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'spanning almost five decades' đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho '32 books' phía trước. Động từ ngoại động từ 'span' có nghĩa là 'trải dài, bao phủ (thời gian hoặc không gian)', theo sau trực tiếp là khoảng thời gian mà không cần thêm giới từ.
He has curated an archive spanning three centuries of local history.
Ông đã tổ chức một triển lãm lưu trữ trải dài ba thế kỷ lịch sử của địa phương.
EN: Tim Winton is widely regarded as a literary national treasure in Australia. His writing is profoundly rooted in the rugged landscapes of Western Australia and coastal life. The themes mentioned—particularly 'manhood', 'land', and 'ocean'—are defining hallmarks of Australian literature, which often critiques toxic masculinity and probes humans' emotional and ecological relationship with an unforgiving yet sublime environment.
Tiếng Việt: Tim Winton được công nhận rộng rãi là nhà văn bảo vật quốc gia của văn học Úc. Văn chương của ông ăn sâu vào địa hình gồ ghề và đời sống ven biển Tây Úc. 'Nam tính', 'đất đai' và 'đại dương' được nhắc đến trong câu là những chủ đề cốt lõi mang tính đại diện cao của văn học Úc. Tác phẩm của ông thường phản ánh sâu sắc về nam tính độc hại (toxic masculinity) và khám phá mối liên kết sinh thái và cảm xúc giữa con người với môi trường tự nhiên khắc nghiệt nhưng hùng vĩ.
EN: The sentence begins with a present participle phrase ('Living on the continent's western edge') functioning as an adverbial modifier of background/circumstance. Its implied logical subject is 'Winton'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ở đầu câu 'Living on the continent's western edge' đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính (cấu trúc phân từ), có chủ ngữ logic khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính 'Winton', dùng để cung cấp bối cảnh hoặc tình huống.
Growing up near the coastline, she developed a deep fascination with marine biology.
Lớn lên ở bờ biển, cô ấy đã phát triển niềm yêu thích sâu sắc với sinh vật biển.
EN: The clause 'achieving what reviewers describe as tenuous success' uses another present participle ('achieving') to express a subsequent result or accompanying circumstance. Within this phrase, 'what' introduces a nominal relative clause acting as the direct object of 'achieving'.
Tiếng Việt: 'achieving...' sau dấu phẩy cuối câu là trạng ngữ chỉ kết quả do phân từ hiện tại dẫn dắt, biểu thị kết quả đi kèm hoặc gây ra. Trong đó, 'what' dẫn dắt mệnh đề quan hệ danh từ, đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề, và toàn bộ mệnh đề danh từ là tân ngữ của 'achieving' (tương đương với 'that which reviewers describe as...').
The scientists tested the prototype for months, achieving what many considered an impossible breakthrough.
Các nhà khoa học đã thử nghiệm nguyên mẫu đó trong nhiều tháng và đạt được bước đột phá mà nhiều người cho là không thể.
EN: The present perfect tense 'has campaigned' combined with 'for decades' denotes an action that started in the past and has continuously persisted into the present, emphasizing duration and ongoing commitment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'has campaigned' kết hợp với cụm từ chỉ khoảng thời gian 'for decades' nhấn mạnh rằng hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, làm nổi bật sự cống hiến và nỗ lực lâu dài không ngừng nghỉ.
Local activists have fought for years to preserve the ancient woodland.
Các nhà hoạt động địa phương đã đấu tranh trong nhiều năm để bảo vệ khu rừng cổ này.
EN: Ningaloo Reef is a World Heritage-listed coral reef located along the remote north-west coast of Western Australia. Unlike the Great Barrier Reef on the east coast, Ningaloo is a fringing reef accessible just metres from the shore. Tim Winton played a prominent public role in the 'Save Ningaloo' environmental campaign in the early 2000s, helping stop a massive marina development at Coral Bay.
Tiếng Việt: Rạn san hô Ningaloo là rạn san hô di sản thế giới nằm ở bờ biển xa xôi phía tây bắc Tây Úc. Khác với rạn san hô Great Barrier nổi tiếng ở bờ đông nước Úc, Ningaloo là rạn san hô ven bờ (fringing reef), chỉ cách bãi biển vài mét. Nhà văn Tim Winton đóng vai trò then chốt trong chiến dịch môi trường “Cứu lấy Ningaloo” vào đầu những năm 2000, thành công ngăn chặn dự án phát triển khu nghỉ dưỡng du thuyền lớn tại Vịnh Coral (Coral Bay).
EN: The relative clause 'that have struck close to home' modifies the compound antecedent 'wildfires, storms and a cyclone'. In English, when a restrictive relative clause follows a coordinated list, it typically scopes over the entire list unless the context or agreement specifies otherwise. The present perfect tense ('have struck') emphasizes the lingering impact and immediate relevance of these past events to the present situation.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ “that have struck close to home” bổ nghĩa cho các tiền ngữ song song “wildfires, storms and a cyclone” (cháy rừng, bão tố và lốc xoáy). Trong tiếng Anh, khi mệnh đề quan hệ hạn định đứng sau danh từ song song, nó thường bổ nghĩa cho toàn bộ danh sách. Ở đây dùng thì hiện tại hoàn thành (have struck) để nhấn mạnh tác động sâu rộng và sự liên quan liên tục mà các thảm họa thiên nhiên trong quá khứ gây ra cho hiện tại.
The documentary features eyewitnesses to floods, droughts and heatwaves that have devastated local communities.
Bộ phim tài liệu này phỏng vấn những nhân chứng đã trực tiếp trải qua lũ lụt, hạn hán và nắng nóng gây thiệt hại nặng nề cho cộng đồng địa phương.
EN: The idiom 'strike / hit close to home' functions on two levels here: literal geographical proximity (occurring near where he lives in Western Australia) and figurative resonance (affecting someone personally and emotionally). English often plays on this dual meaning in environmental and disaster reporting to bridge physical danger and psychological urgency.
Tiếng Việt: Thành ngữ “strike / hit close to home” ở đây mang hai lớp nghĩa: theo nghĩa đen là “tấn công gần nhà/xảy ra quanh nơi ở” về mặt địa lý; theo nghĩa bóng là “cảm nhận trực tiếp, chạm đến trái tim, trúng điểm mấu chốt”. Các bản tin về thảm họa và môi trường thường khéo léo vận dụng lối chơi chữ hai nghĩa này để truyền tải đồng thời mối nguy hiểm vật chất và cú sốc tâm lý sâu sắc.
The news of company layoffs struck close to home when his own department was targeted.
Khi mục tiêu sa thải nhắm vào chính bộ phận của anh, tin tức nhân sự này trở nên đặc biệt gần gũi và nặng nề đối với anh.
EN: In Australia, tropical rotating storm systems are referred to as 'cyclones', unlike in North America where they are called 'hurricanes' or East Asia where they are 'typhoons'. Western Australia frequently endures severe cyclones alongside devastating bushfires ('wildfires'). Authors like Tim Winton write from this geographical reality, where extreme weather is an immediate and tangible threat rather than an abstract concept.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ khí tượng của Úc, xoáy thuận nhiệt đới được gọi chung là 'cyclone' (xoáy thuận), khác với 'hurricane' (bão cuồng phong) ở Bắc Mỹ hay 'typhoon' (bão) ở Đông Á. Tây Úc thường phải đối mặt với thử thách kép từ các cơn bão nhiệt đới nghiêm trọng và cháy rừng tàn khốc (bushfires). Nhà văn Tim Winton viết dựa trên thực tế địa lý này; đối với người dân địa phương, thời tiết khắc nghiệt không phải là khái niệm trừu tượng mà là hiện thực gần kề, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
EN: The conjunction 'even as' introduces a subordinate clause of simultaneous contrast. It combines the temporal meaning of 'at the very same time that' with a subtle sense of concession or irony ('despite this'), highlighting two conflicting realities occurring concurrently.
Tiếng Việt: Cụm liên từ 'even as' dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ 'sự đồng thời/đối lập'. Nó kết hợp sự trùng lặp về thời gian của 'ngay khi' với sắc thái nhượng bộ của 'mặc dù vậy', dùng để nhấn mạnh hai tình huống xảy ra đồng thời nhưng mâu thuẫn và xung đột với nhau.
Deforestation rates continued to surge, even as world leaders pledged aggressive conservation targets.
Mặc dù các nhà lãnh đạo các nước đã cam kết các mục tiêu bảo tồn đầy tham vọng, tỷ lệ phá rừng vẫn tiếp tục gia tăng.
EN: The verb 'warn' followed by a declarative 'that'-clause is a standard reporting structure used in advanced journalistic writing. Inside the content clause, the present continuous tense ('are killing') denotes ongoing, progressive destruction happening right now.
Tiếng Việt: Động từ 'warn' (cảnh báo) theo sau bởi mệnh đề danh từ 'that-clause' là cấu trúc tường thuật chuẩn (reporting clause) trong tiếng Anh báo chí nâng cao. Bên trong mệnh đề danh từ, việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn 'are killing' nhấn mạnh rằng sự tàn phá đang xảy ra hiện tại và có cảm giác động đang tiếp tục xấu đi.
Scientists warn that rising temperatures are threatening global food security.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiệt độ tăng đang đe dọa an ninh lương thực toàn cầu.
EN: The verb 'continue' followed by a gerund ('adding') denotes an uninterrupted, persistent action. In formal environmental journalism, 'industry' is treated as an uncountable collective noun representing industrial sectors as an abstract monolithic force.
Tiếng Việt: 'continue + động từ dạng V-ing' diễn tả 'tiếp tục thực hiện một hành động nào đó mà không gián đoạn'. Ngoài ra, 'industry' trong câu là danh từ tập hợp không đếm được, chỉ toàn bộ 'giới công nghiệp' hoặc 'hệ thống công nghiệp', được xem như một tác nhân trừu tượng duy nhất.
Automakers continue investing billions into battery development despite economic headwinds.
Mặc dù phải đối mặt với những cơn gió ngược kinh tế, các hãng xe lớn vẫn tiếp tục đầu tư hàng tỷ đô la vào nghiên cứu và phát triển pin.
EN: Tim Winton's writing reflects Australia's acute vulnerability to climate breakdown. Western Australia has experienced devastating 'marine heatwaves' (prolonged periods of abnormally high sea temperatures), which wiped out massive tracts of the Ningaloo Reef and Shark Bay seagrass meadows. Because oceanic collapse occurs beneath the surface, Winton terms them 'invisible' compared to terrestrial wildfires.
Tiếng Việt: Tác phẩm văn học của Tim Winton phản ánh sâu sắc sự mong manh tột độ của Úc trước sự sụp đổ khí hậu. Bờ biển Tây Úc những năm gần đây hứng chịu nhiều đợt 'nắng nóng biển' (marine heatwaves, hiện tượng nhiệt độ nước biển cao bất thường kéo dài) tàn khốc, khiến rạn san hô Ningaloo và các thảm cỏ biển rộng lớn ở Vịnh Shark bị tẩy trắng và chết khô. So với cháy rừng và bão tố có thể nhìn thấy bằng mắt thường trên đất liền, Winton đặc biệt dùng từ 'invisible' (vô hình) để cảnh báo mọi người về thảm họa sinh thái ít được biết đến nhưng cực kỳ chết chóc nơi đáy đại dương.
EN: Inversion in conditional clauses: When omitting 'if' in formal or literary style, the auxiliary verb 'were' is inverted with the subject ('Were emissions to keep rising...' instead of 'If emissions were to keep rising...'). The structure 'were + subject + to-infinitive' emphasizes a hypothetical future condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ trong câu điều kiện: Trong văn viết trang trọng hoặc văn phong văn học, nếu lược bỏ liên từ điều kiện 'if', trợ động từ 'were' sẽ đảo lên trước chủ ngữ (tức là 'Were emissions to keep rising...' tương đương với 'If emissions were to keep rising...'). Cấu trúc 'were + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu' đặc biệt dùng để nhấn mạnh việc thảo luận về tình huống giả định trong tương lai.
Were global temperatures to rise by another degree, countless coastal cities would face severe flooding.
Nếu nhiệt độ toàn cầu tăng thêm một độ nữa, vô số thành phố ven biển sẽ phải đối mặt với mối đe dọa lũ lụt nghiêm trọng.
EN: Apposition with an abstract noun followed by a passive relative/participial phrase: 'a prospect readers are challenged not to ignore' functions as an appositive noun phrase renaming and elaborating on the entire preceding clause ('much of northern Australia would become uninhabitable'). The reduced relative clause '(that/which) readers are challenged not to ignore' modifies 'prospect'.
Tiếng Việt: Danh từ đồng vị bổ nghĩa cho toàn bộ câu trước: Cụm danh từ 'a prospect...' đóng vai trò đồng vị, dùng để tóm tắt và nhấn mạnh tác động của mệnh đề trước 'phần lớn miền bắc Australia sẽ trở nên không thể sinh sống'. Mệnh đề lược bỏ đại từ quan hệ theo sau '(that/which) readers are challenged not to ignore' bổ nghĩa cho danh từ prospect (viễn cảnh/cảnh tượng).
The factory will close by year's end, a decision workers are struggling to accept.
Nhà máy này sẽ đóng cửa trước cuối năm, một quyết định mà người lao động khó có thể chấp nhận.
EN: Northern Australia is exceptionally vulnerable to extreme climate events such as tropical cyclones, extreme heatwaves, and monsoonal shifts. Tim Winton, one of Australia's most prominent environmental and literary voices, frequently addresses how severe warming could make the tropical north physically inhospitable for human settlements and devastating to regional ecosystems.
Tiếng Việt: Vùng nhiệt đới phía bắc Australia cực kỳ dễ bị tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão nhiệt đới dữ dội, các đợt nắng nóng chết người và biến đổi gió mùa. Tim Winton, nhà văn kiêm nhà hoạt động môi trường nổi tiếng của Australia, đã đưa ra lời cảnh báo rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu có thể đẩy miền bắc nước này vượt quá giới hạn chịu đựng sinh lý của con người và không còn thích hợp để sinh sống, qua đó thôi thúc xã hội đối mặt với mối đe dọa sinh tồn do khủng hoảng khí hậu gây ra.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To come close to or border on a particular state, feeling, or condition.
mấp mé; gần như chạm tới
Affecting someone personally or intimately; physically near where one lives.
chạm đến tâm can; ở ngay sát bên
A prolonged period of abnormally high seawater temperatures in a particular ocean region.
sóng nhiệt đại dương