EN: In news reporting, the simple present tense (e.g., 'wins') is often used in headlines and opening sentences to describe recent events, making the story feel fresh and immediate.
Tiếng Việt: Trong các bản tin, người ta thường dùng thì hiện tại đơn (như 'wins') để mô tả sự kiện vừa xảy ra, giúp tin tức nghe cập nhật và sinh động hơn.
The local team wins the final game.
Đội địa phương đã thắng trận chung kết.
EN: The United States Grand Prix is held at the Circuit of The Americas (COTA) in Austin, Texas. In English, 'Grand Prix' comes from French (meaning 'Grand Prize') and is pronounced /ˌɡrɒ̃ ˈpriː/—the final 'x' is silent.
Tiếng Việt: Giải Grand Prix Hoa Kỳ được tổ chức tại trường đua Circuit of the Americas (COTA) ở Austin, Texas. Từ 'Grand Prix' có nguồn gốc từ tiếng Pháp (nghĩa là 'giải thưởng lớn'), phát âm là /ˌɡrɒ̃ ˈpriː/, chữ 'x' ở cuối không được phát âm.
EN: When an age is used before a noun as an adjective, connect the words with hyphens and use the singular form 'year' (not 'years'). For example: '20-year-old driver'.
Tiếng Việt: Khi dùng tuổi làm tính từ đứng trước danh từ, phải dùng dấu gạch nối và 'year' phải ở dạng số ít (không thêm s). Ví dụ: '20-year-old driver' (tay đua 20 tuổi).
She has a 5-year-old son.
Cô ấy có một cậu con trai 5 tuổi.
EN: In Formula One, starting 'in first place' is also known as having 'pole position' (qualifying fastest before the race).
Tiếng Việt: Trong giải đua Công thức 1, 'in first place' (xuất phát ở vị trí thứ nhất) thường được gọi là 'pole position' (vị trí xuất phát đầu), nghĩa là có thành tích nhanh nhất ở vòng phân hạng.
EN: Use 'finish + ordinal number (second, third, etc.)' to describe someone's final rank or position in a competition or race. In the present simple tense with a singular third-person subject, add '-es' to 'finish' (finishes).
Tiếng Việt: Dùng 'finish + số thứ tự (second, third, v.v.)' để diễn tả thứ hạng đạt được trong một cuộc thi hoặc cuộc đua. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, động từ finish ở thì hiện tại phải thêm -es thành finishes.
She finishes first in the running race.
Cô ấy về nhất trong cuộc đua chạy.
EN: In Formula One (F1) racing, finishing in the top three (first, second, and third) is known as 'making the podium' (登上班台/領獎台). Drivers who finish second and third receive trophies alongside the winner and score crucial championship points.
Tiếng Việt: Trong giải đua xe Công thức 1 (F1), việc đạt top 3 (nhất, nhì, ba) được gọi là 'lên bục vinh quang' (podium). Các tay đua về nhì và ba sẽ được trao cúp cùng nhà vô địch và giành được điểm số tích lũy hàng năm quý giá.
EN: We use ordinal numbers (like 'first', 'second', 'ninth') to show the order or sequence of something. Here, 'ninth' tells us which victory this is.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng số thứ tự (ví dụ: first 'thứ nhất', second 'thứ hai', ninth 'thứ chín') để biểu thị thứ tự hoặc trình tự của sự vật. Ở đây, 'ninth' dùng để chỉ đây là chiến thắng lần thứ mấy.
This is my third visit to Japan.
Đây là lần thứ ba tôi đến Nhật Bản.
EN: Formula One (F1) seasons typically consist of 20 to 24 Grand Prix races in a calendar year. Winning nine races in a single season is an exceptional achievement, placing a driver among elite performers in motorsport history.
Tiếng Việt: Mùa giải Công thức 1 (F1) thường bao gồm 20 đến 24 chặng đua Grand Prix trong một năm dương lịch. Giành chiến thắng chín chặng trong một mùa giải là một thành tích phi thường, đủ để đưa tay đua lên hàng ngũ hàng đầu trong lịch sử đua xe thể thao.
EN: Use 'by + [amount]' to express the difference or margin between two things, such as points, time, or score.
Tiếng Việt: Sử dụng "by + số lượng/điểm số" để chỉ sự chênh lệch hoặc lợi thế giữa hai bên, ví dụ như điểm số, thời gian hoặc tỷ số.
Our team won the basketball game by five points.
Đội của chúng tôi đã thắng trận bóng rổ này với cách biệt 5 điểm.
EN: In motorsports like Formula One, drivers earn points across multiple races in a season. A driver can lead by a large margin but still need to wait for mathematical certainty before officially securing the World Championship title.
Tiếng Việt: Trong các môn đua xe thể thao như Công thức 1, tay đua tích lũy điểm qua nhiều chặng đua trong suốt mùa giải. Ngay cả khi một tay đua dẫn trước với số điểm lớn, họ vẫn phải đợi đến khi tính toán toán học xác nhận các đối thủ khác không thể vượt qua, mới chính thức giành được danh hiệu vô địch thế giới.
EN: The verb 'call' can take two nouns (or a noun and a phrase) in the pattern: call + Object + Object Complement (call A B), which means 'to describe or name A as B'.
Tiếng Việt: Động từ 'call' có thể dùng theo cấu trúc 'call + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ' (call A B), nghĩa là 'gọi A là B'.
They call him a hero.
Họ gọi anh ấy là anh hùng.
EN: The phrase 'one small step' famously echoes astronaut Neil Armstrong's words on the moon in 1969 ('That's one small step for man, one giant leap for mankind'). In sports, it is often used modestly to describe a meaningful victory on the way to a bigger ultimate goal.
Tiếng Việt: 'one small step' (một bước nhỏ) gợi liên tưởng đến câu nói nổi tiếng của phi hành gia Armstrong khi đặt chân lên Mặt Trăng năm 1969 ('Đây là bước đi nhỏ của một người, nhưng là bước nhảy vọt của nhân loại'). Trong thể thao, câu này thường dùng để khiêm tốn diễn đạt rằng dù đã thắng trận quan trọng, vẫn cần nỗ lực không ngừng để đạt chức vô địch cuối cùng.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two simple, related complete sentences (clauses).
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'and' để nối hai câu hoàn chỉnh ngắn có liên quan về nghĩa.
The concert is in London, and it is tomorrow.
Buổi hòa nhạc diễn ra ở London, và nó diễn ra vào ngày mai.
EN: Mexico City hosts the Mexican Grand Prix at the Autódromo Hermanos Rodríguez. It traditionally takes place right after the United States Grand Prix on the Formula One calendar.
Tiếng Việt: Thành phố Mexico tổ chức Grand Prix Mexico tại trường đua Anh em nhà Rodriguez. Trong lịch thi đấu Công thức 1, chặng đua này thường diễn ra ngay sau Grand Prix Mỹ.
EN: Use 'can' + base verb (infinitive without 'to') to talk about possibility or future potential. After 'can', the verb never changes form.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can + động từ nguyên thể' để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng trong tương lai. Sau trợ động từ 'can', động từ không bao giờ cần chia theo thì hoặc ngôi.
She can win the game tomorrow.
Cô ấy có khả năng thắng cuộc đua này vào ngày mai.
EN: In Formula One history, the youngest world champion record has long been held by Sebastian Vettel (who won at age 23 in 2010). Mentioning someone becoming the 'youngest champion' highlights an extraordinary, historic sporting milestone.
Tiếng Việt: Trong lịch sử giải đua Công thức 1, kỷ lục nhà vô địch thế giới trẻ tuổi nhất được nắm giữ suốt nhiều năm bởi Sebastian Vettel (người đăng quang vào năm 2010 khi mới 23 tuổi). Việc nhắc đến việc trở thành "nhà vô địch thế giới trẻ tuổi nhất" đã nhấn mạnh rằng đây là một cột mốc thể thao vô cùng hiếm hoi và mang tính lịch sử.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The position of winning a competition or race; the highest rank.
Vị trí đầu tiên; đứng đầu
To gain the championship or official recognition as the winner in a sports competition.
Giành danh hiệu vô địch
A minor achievement or action that contributes to a larger goal.
Một bước nhỏ; tiến triển nhỏ
A major international motor racing event that forms part of the Formula One World Championship.
Giải đua lớn (Grand Prix)