Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, nghỉ ngơi, giảm bớt trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.
Trong ngữ cảnh: Một cách vui vẻ, hạnh phúc.
Trong ngữ cảnh: Đồng ý, tán thành (với đề nghị hoặc quan điểm của người khác).
Trong ngữ cảnh: Đơn giản, mộc mạc, không phức tạp.
Trong ngữ cảnh: Đặc biệt, độc đáo, có ý nghĩa riêng.
Trong ngữ cảnh: Ấm áp, ngọt ngào, dễ chịu.
Trong ngữ cảnh: Đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt.
Trong ngữ cảnh: Sáng sủa hơn, tốt đẹp hơn, vui vẻ hơn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time passed very quickly.
Thời gian trôi qua rất nhanh.
To stop sleeping and become aware.
Thức dậy, dậy.
To return to one's house or place of residence.
Về nhà.
To enjoy oneself very much.
Chơi vui vẻ, có khoảng thời gian tuyệt vời.