EN: The verb 'let' is a causative verb (使役動詞) which is followed by an object and a bare infinitive (the base form of the verb without 'to'). It is used to ask for permission or to offer to do something.
Tiếng Việt: Động từ "let" là động từ khiến khiến (causative verb), theo sau nó là tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có "to"). Nó được dùng để xin phép hoặc chủ động đề nghị làm điều gì đó.
Let me help you with those heavy bags.
Để tôi giúp bạn xách những túi nặng đó nhé.
EN: The preposition 'about' is used to introduce the subject or topic that is being discussed, written, or thought about.
Tiếng Việt: Giới từ "about" được dùng để giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận, viết hoặc suy nghĩ, mang nghĩa "về".
She told us a story about her trip to Japan.
Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về chuyến đi Nhật Bản của cô ấy.
EN: In English-speaking cultures, starting a story with 'Let me tell you about...' is a very common and friendly conversational opener. It immediately engages the listener and signals that an interesting personal anecdote is about to follow.
EN: The past simple tense of the verb 'happen' is used here to ask about a completed event in the past. In questions where 'what' acts as the subject, we do not use the auxiliary verb 'did'. Instead, the main verb directly takes the past tense form (-ed).
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ "happen" (xảy ra) được dùng ở đây để hỏi về một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. Khi "what" (cái gì) làm chủ ngữ, chúng ta không cần dùng trợ động từ "did", mà chỉ cần chia động từ thường ở thì quá khứ (thêm -ed).
What happened at the party last night?
Điều gì đã xảy ra tại bữa tiệc tối qua?
EN: An imperative sentence is used to give commands, instructions, or make strong requests. It starts directly with the base form of the verb (here, 'Tell'), and the subject 'you' is omitted because it is implied.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để ra lệnh, chỉ dẫn hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ. Nó bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu (ở đây là "Tell") và lược bỏ chủ ngữ "you" (bạn/các bạn) vì chủ ngữ được ngầm hiểu.
Tell me the truth.
Hãy nói cho tôi sự thật.
EN: In English-speaking cultures, asking 'What happened? Tell us everything!' is a very common, friendly, and enthusiastic way to show interest when a friend mentions they had an unusual or exciting day. It signals active listening and encourages the speaker to share their story in detail.
EN: The transition word 'First' is used as a sequence adverb to introduce the first event in a series of actions. It is typically followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ trình tự "First" (đầu tiên) được dùng để giới thiệu hành động đầu tiên trong một chuỗi các sự kiện. Khi đứng ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
First, we need to buy the ingredients.
Trước tiên, chúng ta cần mua nguyên liệu.
EN: Compound predicate with simple past tense: The subject 'I' is shared by two past tense verbs, 'woke up' and 'missed', connected by the coordinating conjunction 'and'. This structure shows a sequence of past events.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép với thì quá khứ đơn: Chủ ngữ "I" có chung hai động từ ở quá khứ "woke up" (thức dậy) và "missed" (bỏ lỡ), được nối với nhau bằng liên từ kết hợp "and". Cấu trúc này dùng để diễn tả một chuỗi các sự kiện xảy ra trong quá khứ.
She went to the store and bought some milk.
Cô ấy đã đến cửa hàng và mua một ít sữa.
EN: The past simple tense is used for completed actions in the past. In questions, we use the auxiliary verb 'did' followed by the subject and the base form of the main verb (in this case, 'do').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu hỏi, chúng ta dùng trợ động từ "did", theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (trong câu này là "do").
What did you buy at the market?
Bạn đã mua gì ở chợ?
EN: The adverb 'then' is often used as a transition word to mean 'after that' or 'next' in a sequence of events.
Tiếng Việt: Trạng từ "then" thường được dùng như một từ nối để chỉ "sau đó" hoặc "tiếp theo" trong chuỗi sự kiện.
First we ate dinner, and then we watched a movie.
Đầu tiên chúng tôi ăn tối, sau đó chúng tôi xem một bộ phim.
EN: In English conversations, active listening is highly valued. Using phrases like 'Oh no!' and asking follow-up questions like 'Then what did you do?' shows empathy and keeps the conversation engaging.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions in the past. In this sentence, 'ran' is the irregular past tense form of the verb 'run'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, "ran" là dạng bất quy tắc ở quá khứ của động từ "run".
She ran to the classroom because she was late.
Cô ấy chạy về phía lớp học vì đến muộn.
EN: Adverbs of manner describe how an action is performed. Here, the adverb phrase 'very fast' modifies the verb 'ran' to show the speed of the action. Note that 'fast' can act as both an adjective and an adverb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) được dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Ở đây, cụm trạng từ "very fast" (rất nhanh) bổ nghĩa cho động từ "ran" để chỉ tốc độ chạy. Lưu ý rằng "fast" có thể được dùng vừa như tính từ vừa như trạng từ.
He speaks English very fast.
Anh ấy nói tiếng Anh rất nhanh.
EN: Simple Past Tense Questions with 'Did': To ask a yes/no question about a past action, we use the auxiliary verb 'did' followed by the subject and the base form (infinitive) of the main verb. Even though the action happened in the past, the main verb does not change to its past form because 'did' already indicates the past tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi thì quá khứ đơn với 'Did': Để đặt câu hỏi dạng yes/no về một hành động trong quá khứ, chúng ta dùng trợ động từ 'did', theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên thể. Mặc dù hành động xảy ra trong quá khứ, nhưng vì 'did' đã thể hiện thì quá khứ, nên động từ chính không cần chia ở quá khứ.
Did you finish your homework yesterday?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà hôm qua chưa?
EN: The idiom 'in time': This phrase means 'early enough' or 'before the deadline/limit'. It is different from 'on time', which means 'punctual' or 'at the exact scheduled time'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in time': Cụm từ này có nghĩa là 'đủ sớm' hoặc 'trước thời hạn/giới hạn'. Nó khác với 'on time' (đúng giờ, vào đúng thời điểm đã định).
We arrived at the cinema in time to buy some popcorn.
Chúng tôi đã đến rạp phim kịp lúc và mua một ít bỏng ngô.
EN: In many English-speaking countries, public transit schedules can be strict or infrequent depending on the area. Asking someone if they 'caught the bus in time' is a common, empathetic way to follow up on a story about someone being in a rush, showing care for their daily struggles.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause is the result or consequence of the first.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hậu quả của mệnh đề thứ nhất.
It started to rain, so we stayed indoors.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past (e.g., 'left', 'walked').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ như "left" và "walked").
She finished her homework and went to bed.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi đi ngủ.
EN: The verb 'sound' is a linking verb (sensory verb) that is followed directly by an adjective (e.g., 'tiring') to describe the subject, rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ "sound" (nghe có vẻ) là một động từ nối (động từ giác quan), theo sau trực tiếp bởi một tính từ (ví dụ "tiring") để bổ nghĩa cho chủ ngữ, chứ không phải là trạng từ.
Your plan sounds exciting.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ rất thú vị.
EN: The word 'really' is an adverb of degree used to modify the adjective 'tiring', emphasizing the intensity of the feeling.
Tiếng Việt: Từ "really" là một trạng từ chỉ mức độ, được dùng để bổ nghĩa cho tính từ "tiring", nhằm nhấn mạnh mức độ mạnh của cảm giác đó.
The movie was really interesting.
Bộ phim đó thực sự rất thú vị.
EN: In English-speaking cultures, using a person's name (like 'Hana') at the end of a sympathetic statement is a common way to show warmth, active listening, and personal connection.
EN: The phrase 'After that' is a transition word (or sequential connector) used to show the order of events in a story. It is typically followed by a comma when placed at the beginning of a sentence.
Tiếng Việt: "After that" (sau đó) là một từ chuyển tiếp (hoặc từ nối trình tự) dùng để thể hiện thứ tự trước sau của các sự kiện trong câu chuyện. Khi đứng ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
After that, we went to have some ice cream.
Sau đó, chúng tôi đi ăn kem.
EN: The Simple Past Tense ('found') is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past. 'Found' is the irregular past tense form of the verb 'find'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (trong câu này là "found") được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. "Found" là dạng bất quy tắc ở quá khứ của động từ "find" (tìm kiếm/phát hiện).
I found my lost keys under the sofa yesterday.
Hôm qua tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất của mình dưới ghế sofa.
EN: The adverb 'finally' is used to describe something that happens after a long time or after a series of events. It is typically placed between the subject and the main verb, or after the auxiliary verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "finally" (cuối cùng) được dùng để mô tả điều gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian dài hoặc một chuỗi sự kiện. Nó thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau trợ động từ.
After three hours of searching, we finally found the keys.
Sau khi tìm kiếm ba giờ, cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
EN: The verb 'change' is used here as an intransitive verb in the simple past tense ('changed') to indicate a transition from one state (bad luck) to another (good luck) that occurred in the past.
Tiếng Việt: Động từ "change" ở đây được dùng như một nội động từ ở thì quá khứ đơn "changed", để chỉ sự thay đổi trạng thái đã xảy ra trong quá khứ (từ vận xui chuyển sang vận may).
The weather suddenly changed in the afternoon.
Thời tiết đột ngột thay đổi vào buổi chiều.
EN: In English-speaking cultures, celebrating a friend's turn of good fortune (especially after a streak of bad luck) is a common way to show empathy and strengthen social bonds. Phrases like 'your luck changed' or 'your luck is turning around' are frequently used in casual conversations.
EN: The verb 'share' is commonly used with the preposition 'with' in the pattern 'share something with someone' to indicate distributing or giving a portion of something to another person.
Tiếng Việt: Động từ "share" (chia sẻ) thường được dùng với giới từ "with" trong cấu trúc 'share something with someone' (chia sẻ điều gì với ai), diễn tả việc chia một phần của thứ gì đó cho người khác hoặc cùng sử dụng với người khác.
She shared her lunch with her classmate.
Cô ấy đã chia sẻ bữa trưa của mình với các bạn cùng lớp.
EN: The adverb 'Finally' is a transition word used at the beginning of a sentence to introduce the last item in a series of events or the final step in a process.
Tiếng Việt: Trạng từ "Finally" (cuối cùng) là một từ chuyển tiếp thường được dùng ở đầu câu để giới thiệu sự việc cuối cùng trong một chuỗi các sự kiện, hoặc bước cuối cùng trong một quy trình.
Finally, we reached the top of the mountain.
Cuối cùng, chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.
EN: Exclamatory sentences starting with 'What' are used to express strong emotions such as surprise, admiration, or sympathy. The structure is 'What + (a/an) + adjective + singular countable noun (+ subject + verb)!'. In this sentence, the subject and verb ('it is') are omitted for brevity, which is very common in spoken English.
Tiếng Việt: Câu cảm thán bắt đầu bằng "What" được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, khen ngợi hoặc thương cảm. Cấu trúc của nó là "What + (a/an) + tính từ + danh từ đếm được số ít (+ chủ ngữ + động từ)!". Trong câu này, chủ ngữ và động từ (it is) được lược bỏ để câu ngắn gọn, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
What a beautiful day!
Một ngày tuyệt vời làm sao!
EN: The preposition 'to' is used here to indicate a connection or relationship, specifically marking the conclusion or limit of a period of time or an event (e.g., 'an end to something').
Tiếng Việt: Giới từ "to" ở đây được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc quan hệ, cụ thể là để đánh dấu sự kết thúc hoặc điểm cuối của một khoảng thời gian hoặc sự kiện (ví dụ: "an end to something" nghĩa là sự kết thúc của một điều gì đó).
This is the perfect end to our trip.
Đây là một cái kết hoàn hảo cho chuyến đi của chúng tôi.
EN: In English-speaking cultures, ending a challenging or unusual day with a positive or 'kind' event is often highlighted as a silver lining. Expressing gratitude or pointing out the warm conclusion of a chaotic day is a common way to show optimism.
EN: The phrasal verb 'turn into' means to change or become something different. It is followed by a noun or noun phrase that represents the result of the transformation.
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn into" có nghĩa là "trở thành" hoặc "biến đổi thành" một điều gì đó khác. Sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ kết quả của sự biến đổi.
The caterpillar turned into a beautiful butterfly.
Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp.
EN: The prepositional phrase 'for me' is used to indicate personal experience, opinion, or how an event personally affected someone.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for me" được dùng để chỉ trải nghiệm cá nhân, quan điểm, hoặc ảnh hưởng của một sự kiện đối với một người (đối với tôi).
This project was a great learning experience for me.
Dự án này là một trải nghiệm học tập tốt đối với tôi.
EN: The use of 'First' as a transition word (or sequence adverb) is common at the beginning of a sentence to establish the chronological order of events in a narrative.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "First" như một từ nối (hoặc trạng từ chỉ trình tự) rất phổ biến ở đầu câu, để thiết lập thứ tự xảy ra của các sự kiện trong bài tường thuật.
First, we need to buy the ingredients.
Trước tiên, chúng ta cần mua nguyên liệu.
EN: The past simple tense is used here for completed actions in the past ('woke up' and 'packed'). When connecting two past actions with 'and', the tense remains consistent.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng ở đây để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ ("woke up" và "packed"). Khi dùng "and" để nối hai hành động trong quá khứ, thì của chúng phải nhất quán.
She stood up and opened the door.
Cô ấy đứng dậy và mở cửa.
EN: When referring to yourself and another person as the subject of a sentence, the polite and standard grammatical order is to place the other person first, followed by 'I' (e.g., 'my friends and I', not 'I and my friends').
Tiếng Việt: Khi đề cập đến bản thân và một người khác làm chủ ngữ của câu, thứ tự lịch sự và chuẩn mực về mặt ngữ pháp là đặt người khác trước, sau đó mới đến "I" (ví dụ: "my friends and I", chứ không phải "I and my friends").
My sister and I baked a cake.
Chị gái tôi và tôi đã nướng một chiếc bánh.
EN: The verb 'take' is commonly used with modes of transportation (like train, bus, taxi) to mean 'to travel by' or 'to board'. The past tense of 'take' is 'took'.
Tiếng Việt: Động từ "take" thường được dùng với các phương tiện giao thông (như tàu hỏa, xe buýt, taxi) với nghĩa "đi, bắt". Dạng quá khứ của nó là "took".
We took a taxi to the airport yesterday.
Chúng tôi đã bắt taxi ra sân bay ngày hôm qua.
EN: The preposition 'along' is used to show movement in a line next to or following the length of something, such as a path, road, or river.
Tiếng Việt: Giới từ "along" được dùng để chỉ sự chuyển động theo một đường thẳng dọc theo một vật thể dài (như lối đi, con đường hoặc dòng sông).
We strolled along the beach at sunset.
Chúng tôi đã đi dạo dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn.
EN: Noun adjuncts (or noun modifiers) occur when a noun (here, 'forest') is used to modify another noun ('path'), functioning like an adjective to describe the type of path.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (Noun adjuncts) xảy ra khi một danh từ (ở đây là 'forest') được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác ('path'), có chức năng giống như tính từ, để mô tả loại lối đi (lối đi trong rừng).
She bought a new leather jacket.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da mới.
EN: The use of the adverb 'Suddenly' at the beginning of a sentence. Adverbs of manner or time can be placed at the very start of a sentence, followed by a comma, to create dramatic effect, emphasize the timing, or transition smoothly between events.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ "Suddenly" (đột nhiên) ở đầu câu. Trạng từ bổ nghĩa cho cả câu hoặc trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở đầu câu, thường được theo sau bởi dấu phẩy, để tạo hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc, hoặc chuyển tiếp mượt mà giữa các sự kiện.
Suddenly, the lights went out.
Đột nhiên, tất cả đèn đều tắt.
EN: Simple Past Tense with regular verbs. The verb 'covered' is the past tense of 'cover'. It is formed by adding '-ed' to the base form of the verb, used here to describe a completed action in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc. Động từ 'covered' là dạng quá khứ của 'cover' (che phủ), được tạo thành bằng cách thêm "-ed" vào sau động từ nguyên thể, và ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Snow covered the mountain peak.
Tuyết trắng phủ kín đỉnh núi.
EN: Compound Predicate with Past Simple Tense: When a subject performs two actions in the past, we can connect the verbs using 'and' without repeating the subject (e.g., 'We ran... and waited...'). Both verbs must be in the past simple tense to maintain parallel structure.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép với thì quá khứ đơn: Khi một chủ ngữ thực hiện hai hành động trong quá khứ, chúng ta có thể dùng "and" để nối hai động từ mà không cần lặp lại chủ ngữ (ví dụ: "We ran... and waited..."). Để giữ cấu trúc song song, cả hai động từ phải ở thì quá khứ đơn.
She opened the door and welcomed the guests.
Cô ấy mở cửa và chào đón khách.
EN: The Phrasal Verb 'wait for': This verb-preposition combination is used to indicate the person, thing, or event that someone is expecting to arrive or happen. In this sentence, 'the rain' is the object of the preposition 'for'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "wait for" (chờ đợi): Sự kết hợp "động từ + giới từ" này được dùng để chỉ người, vật hoặc sự kiện mà ai đó đang chờ đợi sự xuất hiện hoặc xảy ra. Trong câu này, "the rain" (cơn mưa) là tân ngữ của giới từ "for".
They are waiting for the bus at the station.
Họ đang đợi xe buýt ở trạm.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete thoughts) that are closely related. In this sentence, 'the rain stopped' and 'a beautiful rainbow appeared' are joined to show a sequence of events.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" (và/sau đó) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ với nhau (những ý hoàn chỉnh). Trong câu này, nó nối "cơn mưa đã tạnh" với "một cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện" để chỉ trình tự của các sự kiện.
The sun rose, and the birds started singing.
Mặt trời mọc lên và những chú chim bắt đầu ca hát.
EN: The past simple tense (stopped, appeared) is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past. Regular verbs form the past tense by adding '-ed' or '-d'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (stopped, appeared) được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ có quy tắc được thành lập bằng cách thêm "-ed" hoặc "-d" vào cuối từ.
The wind blew, and the door closed.
Gió thổi qua, cánh cửa liền đóng lại.
EN: The transition phrase 'After that' is used to connect sequential events in chronological order, helping to guide the listener through a timeline of activities.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "After that" (sau đó) được dùng để nối các sự kiện xảy ra liên tiếp theo trình tự thời gian, giúp người nghe hiểu được dòng thời gian của các hoạt động.
After that, we went to a local restaurant for dinner.
Sau đó, chúng tôi đến một nhà hàng địa phương để ăn tối.
EN: Compound verbs with a shared subject: When two actions are performed by the same subject ('we'), they can be joined by the coordinating conjunction 'and' ('hiked... and cheered...') without repeating the subject.
Tiếng Việt: Động từ kép có chung chủ ngữ: Khi cùng một chủ ngữ (we) thực hiện hai hành động, chúng ta có thể dùng liên từ kết hợp "and" để nối chúng (hiked... and cheered...) mà không cần lặp lại chủ ngữ.
We sat on the beach and watched the sunset.
Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm hoàng hôn.
EN: The use of adjectives ('tired but truly happy') as subject complements describing the state of the subject ('we') after the action of the verb ('returned'). This is a form of quasi-predicative adjective usage, where the adjectives function similarly to an adverbial clause of concession or state ('though we were tired, we were truly happy').
Tiếng Việt: Các tính từ (như 'tired but truly happy') ở đây được dùng làm bổ ngữ chủ ngữ để mô tả trạng thái của chủ ngữ ('we') sau khi hoàn thành hành động của động từ ('returned'). Đây là cách dùng tính từ mang tính miêu tả, có chức năng tương tự như một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ hoặc trạng thái ("mặc dù chúng tôi mệt nhưng chúng tôi thực sự hạnh phúc").
They arrived at the camp exhausted but excited.
Họ đến trại trong tình trạng kiệt sức nhưng vô cùng phấn khích.
EN: The adverb 'finally' is used as a transition word (cohesive device) at the beginning of a sentence to signal the last item in a sequence of events.
Tiếng Việt: Trạng từ 'finally' (cuối cùng) được dùng làm từ nối (phương tiện liên kết) ở đầu câu để đánh dấu mục cuối cùng trong một chuỗi sự kiện.
Finally, we reached the summit after hours of climbing.
Cuối cùng, sau khi leo trèo nhiều giờ, chúng tôi đã lên đến đỉnh.
EN: The past simple question form for open-ended questions uses the question word (How) followed by the auxiliary verb 'did', the subject, and the base form of the main verb (start).
Tiếng Việt: Cấu trúc câu hỏi thì quá khứ đơn dạng mở là: từ để hỏi (How) + trợ động từ (did) + chủ ngữ + động từ chính ở dạng nguyên thể (start).
How did you find the keys?
Bạn đã tìm thấy chìa khóa bằng cách nào?
EN: Possessive adjectives (like 'your') are used before nouns to show ownership or association. Here, 'your' modifies the noun 'weekend'.
Tiếng Việt: Tính từ sở hữu (như 'your') được dùng trước danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên quan. Ở đây, 'your' bổ nghĩa cho danh từ 'weekend' (cuối tuần).
Where did you spend your vacation?
Bạn đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở đâu?
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's weekend is a very common and friendly way to start a conversation, especially on Mondays or right after the weekend. Adding the person's name at the end makes the question feel more personal and direct.
EN: The Simple Past Tense (regular verbs) is used to describe completed actions in the past. It is formed by adding '-ed' to the base form of the verb (e.g., 'clean' becomes 'cleaned').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc) được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cách thành lập là thêm "-ed" vào sau động từ nguyên mẫu (ví dụ: "clean" trở thành "cleaned").
She cooked dinner for her family yesterday.
Cô ấy đã nấu bữa tối cho gia đình vào ngày hôm qua.
EN: Sequential transition words like 'First' are used to order events in a narrative, helping the listener follow the chronological order of activities.
Tiếng Việt: Các từ nối trình tự như "First" được dùng để sắp xếp các sự kiện trong bài tường thuật, giúp người nghe hiểu được thứ tự thời gian của các hoạt động.
First, we bought the tickets, and then we entered the theater.
Trước tiên, chúng tôi mua vé, sau đó chúng tôi vào rạp hát.
EN: The Simple Past Tense (went) is used to describe completed actions in the past. 'Went' is the irregular past form of the verb 'go'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (went) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. "Went" là dạng bất quy tắc ở quá khứ của động từ "go".
She went to the supermarket yesterday.
Hôm qua cô ấy đã đi siêu thị.
EN: The prepositional phrase 'with someone' is used to indicate accompaniment, showing who participated in the action with the subject.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with + someone" (với ai đó) được dùng để chỉ sự đi cùng, cho biết ai đã tham gia vào hành động cùng với chủ ngữ.
I played basketball with my friends.
Tôi đã chơi bóng rổ với các bạn của mình.
EN: In Western cultures, going to a local 'market' (like a farmers' market) with family is often seen as a pleasant, social weekend activity, rather than just a routine chore.
EN: The auxiliary verb 'did' is used to form questions in the simple past tense. When 'did' is used, the main verb (in this case, 'cook') must return to its base form (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Trợ động từ "did" được dùng để tạo câu hỏi ở thì quá khứ đơn. Khi trong câu có "did", động từ chính (trong câu này là "cook") phải trở về dạng nguyên mẫu (động từ nguyên thể không có "to").
Did you watch the movie yesterday?
Bạn đã xem bộ phim đó ngày hôm qua chưa?
EN: The transitional phrase 'After that' is used as a cohesive device to indicate chronological order, meaning 'subsequently' or 'following the previously mentioned event'.
Tiếng Việt: Cụm từ nối "After that" (sau đó) được dùng như một phương tiện liên kết để chỉ trật tự thời gian, mang nghĩa "ngay sau đó" hoặc "sau sự kiện đã đề cập trước đó".
After that, we went to get some ice cream.
Sau đó, chúng tôi đi ăn kem.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'made') is used to describe completed actions in the past. In this sentence, 'made' is the irregular past tense form of the verb 'make'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ "made") được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, "made" là dạng bất quy tắc ở quá khứ của động từ "make".
They made a beautiful cake for her birthday yesterday.
Họ đã làm một chiếc bánh đẹp mắt cho sinh nhật của cô ấy vào ngày hôm qua.
EN: The prepositional phrase 'for the whole family' uses 'for' to indicate the beneficiary or recipient of the action (making dumplings). 'Whole' is an adjective meaning entire or complete.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for the whole family" sử dụng "for" để chỉ người thụ hưởng hoặc người nhận của hành động (gói bánh bao). "Whole" là một tính từ, có nghĩa là toàn bộ hoặc tất cả.
She bought tickets for the whole group.
Cô ấy đã mua vé cho cả đội.
EN: Making dumplings (dumpling wrapping) is a traditional communal activity in Chinese culture, often involving the entire family working together, symbolizing unity, warmth, and celebration.
EN: The use of sequential transition words like 'First' at the beginning of a sentence helps establish chronological order in storytelling or describing a sequence of events. It is usually followed by a comma.
Tiếng Việt: Việc sử dụng các từ nối trình tự như "First" (trước tiên) ở đầu câu giúp thiết lập trật tự thời gian khi kể chuyện hoặc mô tả chuỗi sự kiện. Sau từ này thường có dấu phẩy.
First, we bought the tickets for the concert.
Trước tiên, chúng tôi đã mua vé xem hòa nhạc.
EN: The prepositional phrase 'in the rain' uses the preposition 'in' to describe the weather conditions or environment under which an action takes place.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the rain" (trong mưa) sử dụng giới từ "in" để mô tả điều kiện thời tiết hoặc môi trường khi hành động xảy ra.
EN: The verb 'get' followed by an adjective (like 'muddy') means 'to become' or 'to enter a state'. In the past tense, 'got' is used to describe a change of state that happened in the past.
Tiếng Việt: Động từ "get" theo sau bởi một tính từ (như "muddy") mang nghĩa "trở nên" hoặc "chuyển sang một trạng thái nào đó". Ở thì quá khứ, chúng ta dùng "got" để mô tả sự thay đổi trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
We got wet because of the sudden rain.
Chúng tôi bị ướt vì cơn mưa bất chợt.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two past tense verbs ('got' and 'laughed') that share the same subject ('we'), showing a sequence of events or simultaneous actions.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai động từ ở thì quá khứ ("got" và "laughed") cùng chia theo một chủ ngữ ("we"), nhằm diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc các hành động xảy ra đồng thời.
She stood up and walked to the door.
Cô ấy đứng dậy và đi về phía cửa.
EN: The transition phrase 'After that' is used as a cohesive device to connect chronological events in a story or sequence. It is typically followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "After that" (sau đó) được dùng như một phương tiện liên kết để nối các sự kiện theo trình tự thời gian trong câu chuyện hoặc chuỗi sự việc. Khi đứng ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
After that, we went to get some ice cream.
Sau đó, chúng tôi đi ăn một ít kem.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'watched') is used to describe completed actions in the past. Regular verbs form the past tense by adding '-ed' to the base form.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ như 'watched') được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Dạng quá khứ của động từ có quy tắc được tạo thành bằng cách thêm "-ed" vào sau động từ nguyên thể.
They watched a soccer game yesterday.
Hôm qua họ đã xem một trận bóng đá.
EN: The transition word 'Finally' is an adverb used to introduce the last point, event, or step in a sequence. It is often followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Từ nối "Finally" (cuối cùng) là một trạng từ được dùng để giới thiệu luận điểm, sự kiện hoặc bước cuối cùng trong một chuỗi. Khi đứng ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Finally, we reached the top of the mountain.
Cuối cùng, chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.
EN: The phrasal verb 'fall asleep' means to transition into a state of sleep. Its past tense form is 'fell asleep'. It is often followed by a prepositional phrase indicating location (e.g., 'on the sofa').
Tiếng Việt: Cụm động từ "fall asleep" có nghĩa là "đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi". Dạng quá khứ của nó là "fell asleep". Sau nó thường là cụm giới từ chỉ nơi chốn (ví dụ: "on the sofa").
The baby fell asleep in her mother's arms.
Em bé đã ngủ thiếp đi trong vòng tay của mẹ.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two contrasting adjectives ('simple' and 'wonderful') that modify the same noun ('day'). It highlights that although the day was uncomplicated, it was still highly positive.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai tính từ có ý nghĩa tương phản ("simple" và "wonderful"), cả hai đều bổ nghĩa cho cùng một danh từ ("day"). Điều này nhấn mạnh rằng mặc dù ngày hôm đó rất bình thường và đơn giản, nhưng nó vẫn rất tuyệt vời.
The hotel was small but comfortable.
Khách sạn này tuy nhỏ nhưng rất thoải mái.
EN: The past simple tense of the link verb 'be' ('was') is used here to describe a state or situation in the past. It links the subject 'It' to the subject complement 'a simple but wonderful day'.
Tiếng Việt: Ở đây, thì quá khứ đơn của động từ nối "be" ("was") được dùng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ. Nó nối chủ ngữ "It" với bổ ngữ chủ ngữ "a simple but wonderful day".
It was a cold but sunny morning.
Đó là một buổi sáng lạnh giá nhưng đầy nắng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khó quên, không thể nào quên
Trong ngữ cảnh: mệt mỏi, gây mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: vận may, sự may mắn
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài, leo núi (ở đây dùng như động từ, chỉ việc đi bộ leo lên)
Trong ngữ cảnh: reo hò, cổ vũ
Trong ngữ cảnh: lấm bùn, dính đầy bùn đất
Trong ngữ cảnh: đơn giản, giản dị
Trong ngữ cảnh: lối mòn, con đường nhỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To change or develop into something different.
trở thành, biến thành
Early enough; not late.
kịp lúc, đúng lúc
To start sleeping.
đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi