Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn giản, không phức tạp
Trong ngữ cảnh: (đường mòn, lối đi ở vùng quê hoặc rừng) đường mòn, lối đi bộ
Trong ngữ cảnh: hoảng loạn, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, khích lệ
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin cậy
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: nhiệm vụ, công việc
Trong ngữ cảnh: an toàn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do everything one can to achieve something; to make a maximum effort.
cố gắng hết sức của tôi
To lose one's way; to become bewildered or disoriented.
lạc đường
Immediately; without delay.
ngay lập tức, không chậm trễ
To find or create time in a busy schedule to do something.
dành thời gian, sắp xếp thời gian