Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng.
Trong ngữ cảnh: Kỳ nghỉ, thường là khoảng thời gian nghỉ ngơi không phải đi làm hoặc đi học.
Trong ngữ cảnh: Đơn giản, không phức tạp.
Trong ngữ cảnh: được yêu thích nhất.
Trong ngữ cảnh: Thú vị, gây hứng thú.
Trong ngữ cảnh: Lãng mạn, về tình yêu.
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, gợi ý những người hoặc vật tốt.
Trong ngữ cảnh: Thường thường, trong hầu hết các trường hợp.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A book that is easy to read and suitable for taking on holiday.
Cuốn sách dễ đọc và thích hợp để mang theo khi đi nghỉ mát.
To stop reading a book because you have finished it or are interrupted.
Đặt (sách) xuống.
A book that is so exciting that you want to read it very quickly.
Cuốn sách cực kỳ lôi cuốn; cuốn sách khiến người ta muốn đọc một mạch cho hết.