Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, lòng ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: phát minh, sáng chế
Trong ngữ cảnh: Đột phá, tiến triển quan trọng
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
Trong ngữ cảnh: Trí tưởng tượng
Trong ngữ cảnh: nói cũng lạ, không thể tin được
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm tòi
Trong ngữ cảnh: khơi dậy, gợi lên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To motivate, stimulate, or push forward advancement and development.
thúc đẩy tiến bộ
To change or develop into something else.
chuyển hóa thành, trở thành
To provide someone with the energy, motivation, or support to continue doing something difficult.
tiếp thêm sức mạnh để ai đó kiên trì, tiếp thêm động lực