Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người hành hương, chỉ người đi đến nơi linh thiêng
Trong ngữ cảnh: thu thập, ở đây là đóng dấu làm kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: hồi phục sức khỏe, bình phục
Trong ngữ cảnh: tiếp tục, tiếp tục thực hiện
Trong ngữ cảnh: dẫn đường, chỉ hướng
Trong ngữ cảnh: niềm vui, niềm hạnh phúc lớn lao
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, kết thúc (một nhiệm vụ hoặc hành trình nào đó)
Trong ngữ cảnh: hành trình, chuyến đi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to meet or find someone or something by chance
Tình cờ gặp, bắt gặp
with all one's energy and enthusiasm; the most important part of something
Toàn tâm toàn ý, sâu thẳm trong tim
to weep because of extreme happiness
Khóc vì vui sướng