Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (trong thể thao) tuyển chọn, chọn vào (đội chuyên nghiệp)
Trong ngữ cảnh: nghiệp dư
Trong ngữ cảnh: tổ chức, cơ quan (ở đây chỉ đội bóng chày)
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: nặng, có cân nặng là
Trong ngữ cảnh: cướp (chạy)
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, có tiếng
Trong ngữ cảnh: huấn luyện viên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A hit in baseball that enables the batter to make a complete circuit of the bases and score a run.
cú đánh trong bóng chày giúp người đánh bóng chạy hết một vòng
An award given to the best-performing player in a sport or league during a season.
Cầu thủ xuất sắc nhất (MVP)
To advance to the next base in baseball while the pitcher is delivering the pitch.
cướp gôn