Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vị trí cụ thể mà cầu thủ đảm nhận trong trận đấu
Trong ngữ cảnh: Mang tính quốc tế, chỉ các trận đấu đại diện cho quốc gia
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: Tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: Lỗi, sai lầm
Trong ngữ cảnh: Một cách thoải mái, tự do
Trong ngữ cảnh: khát vọng, hoài bão
Trong ngữ cảnh: Thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: Bán kết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A key position in rugby union, the player who acts as the link between the forwards and the backs.
Tiền vệ kiến thiết (scrum-half)
To result in success or a favorable outcome.
Tiến triển tốt đẹp, có kết quả tốt
Starting to happen in fact; a dream or goal coming true.
Trở thành sự thật, biến thành hiện thực