To find and display information on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu máy tính), tìm kiếm
Giải thích: Trong bối cảnh văn phòng hoặc dịch vụ, có nghĩa là tìm kiếm và hiển thị thông tin cụ thể từ cơ sở dữ liệu.
Ví dụ: Let me pull up your reservation right away.
A sum of money paid in advance as a guarantee that the system will be paid or for potential damages.
Tiền đặt cọc, tiền bảo đảm
Giải thích: Số tiền được thanh toán hoặc ủy quyền trước khi thuê nhà hoặc nhận phòng khách sạn, nhằm đảm bảo cho các khoản thanh toán sau đó hoặc bồi thường thiệt hại.
Ví dụ: The hotel requires a credit card for the security deposit upon check-in.
To temporarily reserve a specific amount of money on a credit card without actually charging it.
(Thẻ tín dụng) Tạm giữ hạn mức, ủy quyền trước
Giải thích: Ngân hàng tạm thời phong tỏa một phần hạn mức thẻ tín dụng để đảm bảo có đủ số dư thanh toán chi phí, nhưng chưa chính thức trừ tiền.
Ví dụ: We merely place a temporary hold, which is released upon checkout.
To accept an offer or invitation that someone has made.
Chấp nhận lời đề nghị hoặc lời mời (của ai đó)
Giải thích: Đây là một cách nói rất tự nhiên, thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận lời đề nghị hoặc sự giúp đỡ mà đối phương vừa đưa ra.
Ví dụ: That's a generous offer; I might take you up on that later.
Of course; used to give permission or encouragement in a polite way.
Tất nhiên rồi, nhất định rồi
Giải thích: Một giọng điệu rất lịch sự và khẳng định, dùng để bày tỏ sự đồng ý hoàn toàn hoặc khuyến khích đối phương làm điều gì đó.
Ví dụ: If you need to use the phone, by all means, go ahead.
A practice where a merchant reserves a specific amount of a customer's credit limit for a future transaction.
Tạm giữ hạn mức, phong tỏa tạm thời
Giải thích: Trong thuật ngữ ngân hàng, 'hold' không phải là 'cầm/nắm' mà là 'phong tỏa' hoặc 'giữ' hạn mức. Điều này có nghĩa là số tiền chưa bị trừ, nhưng chủ thẻ tạm thời không thể sử dụng hạn mức đó.
Ví dụ: The gas station placed a $50 temporary hold on my card.
The process of unblocking or returning the funds that were previously held on a credit card.
Giải tỏa (hạn mức), giải phóng (số dư)
Giải thích: Trong đời sống, 'release' thường nghĩa là 'thả' tù nhân hoặc 'phát hành' phim. Trong ngành khách sạn, từ này chỉ việc giải tỏa hạn mức tạm giữ trên thẻ tín dụng để khôi phục khả năng sử dụng.
Ví dụ: The hold on your credit card will be released within three to five business days.
A phone call made by a staff member to a guest as a personal service, rather than using an automated system.
Cuộc gọi lịch sự, cuộc gọi nhắc nhở từ nhân viên
Giải thích: Từ 'courtesy' ở đây không chỉ là sự lịch sự thông thường mà là một 'dịch vụ cung cấp thêm'. Trong khách sạn, điều này thường chỉ việc nhân viên lễ tân trực tiếp gọi điện báo thức thay vì dùng hệ thống tự động.
Ví dụ: I requested a courtesy call to ensure I didn't miss my early flight.
The standard action of pressing '0' on a hotel room phone to reach the front desk or operator.
Nhấn phím 0 (kết nối tổng đài)
Giải thích: Trong hệ thống liên lạc khách sạn, 'zero' không chỉ là một con số, nó đại diện cho mã riêng để kết nối với 'tổng đài' hoặc 'quầy lễ tân'.
Ví dụ: If you need extra towels, just dial zero from your room phone.