The legal rules and regulations that a user must agree to in order to use a software or service.
Điều khoản dịch vụ
Giải thích: Đề cập đến các thỏa thuận pháp lý mà người dùng phải đồng ý trước khi sử dụng phần mềm, trang web hoặc dịch vụ.
Ví dụ: Always read the terms of service before creating a new social media account.
Done with extreme accuracy and exactness.
Độ chính xác như phẫu thuật
Giải thích: Mô tả việc làm cực kỳ chính xác, không có một chút sai sót nào, giống như một cuộc phẫu thuật ngoại khoa.
Ví dụ: The marketing team targeted their ads with surgical precision to reach the ideal demographic.
To find a compromise between two opposing things.
Đạt được sự cân bằng
Giải thích: Tìm điểm trung gian giữa hai thái cực hoặc hai nhu cầu đối lập.
Ví dụ: It's difficult to strike a balance between work commitments and family life.
A doubting attitude that is based on knowledge and critical thinking rather than blind disbelief.
Sự hoài nghi có cơ sở / Sự nghi ngờ dựa trên thông tin
Giải thích: Đề cập đến việc không phản đối một cách mù quáng, mà là giữ thái độ thận trọng và hoài nghi dựa trên sự hiểu biết về sự thật.
Ví dụ: The journalist approached the government's claims with informed skepticism.
Highly specific and detailed control settings that allow users to manage individual aspects of an application's access.
Quyền hạn chi tiết / Phân quyền mức độ hạt
Giải thích: Trong đời sống, "granular" thường chỉ "dạng hạt" hoặc "như cát". Trong công nghệ, nó được dùng để mô tả mức độ kiểm soát chi tiết. Giống như nghiền đá thành cát mịn, quyền hạn chi tiết cho phép người dùng không chỉ chọn "bật hoặc tắt" mà còn có thể tinh chỉnh các chi tiết cụ thể (ví dụ: chỉ cho phép định vị khi dùng ứng dụng).
Ví dụ: The new operating system update offers more granular permissions for privacy-conscious users.
The consumption of internet data by an application while it is not actively being used by the person.
Sử dụng dữ liệu nền / Lưu lượng chạy ngầm
Giải thích: "Background" trong ngữ cảnh hàng ngày nghĩa là "nền" hoặc "phía sau". Trong các thiết bị số, nó chỉ môi trường ứng dụng chạy khi ở "trạng thái không hoạt động". Ngay cả khi bạn không mở ứng dụng đó, nó vẫn có thể đang tải cập nhật hoặc tải lên thông tin ở "chế độ nền".
Ví dụ: Restricting background data usage can significantly extend your phone's battery life.
Small pieces of software code designed to fix vulnerabilities or 'holes' in a program's security.
Bản vá bảo mật / Cập nhật bảo mật
Giải thích: "Patch" nguyên bản là "miếng vá" để khâu lại lỗ hổng trên quần áo. Trong kỹ thuật phần mềm, khi mã nguồn xuất hiện lỗ hổng bảo mật (giống như cái lỗ trên áo), các kỹ sư sẽ phát hành một đoạn mã nhỏ để "vá" lỗ hổng đó, vì vậy nó được gọi là bản vá.
Ví dụ: It is crucial to install the latest security patches to protect your device from hackers.
A type of software bug where a feature that used to work correctly stops working after a new update or change.
Lỗi hồi quy / Suy giảm chức năng
Giải thích: "Regression" trong ngữ cảnh thông thường nghĩa là "thoái lui" hoặc "suy thoái". Trong phát triển phần mềm, đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ việc một vấn đề đã được sửa nay lại xuất hiện, hoặc tính năng mới làm hỏng tính năng cũ, khiến chất lượng phần mềm bị "đi lùi".
Ví dụ: The latest update introduced several regressions that broke the app's login functionality.
Individuals or entities (like hackers or criminal groups) that perform harmful actions in the digital space.
Tác nhân độc hại / Kẻ tấn công
Giải thích: "Actor" thường có nghĩa là "diễn viên". Tuy nhiên, trong an ninh thông tin và khoa học xã hội, nó ám chỉ "chủ thể có khả năng thực hiện hành động". Ở đây không phải là diễn kịch, mà là những cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các cuộc tấn công mạng có mục đích.
Ví dụ: Malicious actors often use phishing emails to steal sensitive login credentials.
The process of prioritizing tasks or notifications based on their level of urgency and importance.
Phân loại ưu tiên / Sàng lọc
Giải thích: "Triage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu chỉ việc "phân loại bệnh nhân" trong y tế, tức là quyết định thứ tự cứu chữa dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương trong phòng cấp cứu. Trong quản lý số, nó được mượn để mô tả quá trình quyết định nhanh chóng tin nhắn nào nên đọc và tin nhắn nào nên xóa.
Ví dụ: I spend the first ten minutes of my workday triaging my inbox to focus on urgent emails.