Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhiều người chơi (mô tả chế độ chơi cho phép nhiều người tham gia cùng lúc)
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, tiến cử (người, vật hoặc sự việc tốt)
Trong ngữ cảnh: Nhiệm vụ, cuộc thám hiểm (chuyến phiêu lưu trong trò chơi nhằm đạt được một mục tiêu nhất định)
Trong ngữ cảnh: Chiến thuật, chiến lược (kế hoạch được đề ra để đạt được một mục tiêu cụ thể)
Trong ngữ cảnh: Một cách cẩn thận, thận trọng
Trong ngữ cảnh: Háo thắng, có tính cạnh tranh cao
Trong ngữ cảnh: gây ấn tượng sâu sắc, ấn tượng
Trong ngữ cảnh: Những điều cơ bản, nguyên lý cơ bản
Trong ngữ cảnh: Khám phá, thám hiểm
Trong ngữ cảnh: Phản ứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To visit a place for a short time.
Ghé qua
To stop doing something for a short period of time to rest.
Nghỉ giải lao
To be very interested in or enthusiastic about something.
Thích thú, say mê điều gì đó
To arrange or schedule a specific time for an event.
Hẹn thời gian, sắp xếp thời gian
A specific mission or objective assigned to a player in a video game to progress the story or earn rewards.
Nhiệm vụ trong trò chơi
A discrete stage or area in a video game that a player must complete to advance.
Màn chơi