Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Việc nhà thường ngày, thường là những công việc vụn vặt và lặp đi lặp lại.
Trong ngữ cảnh: Thông minh, lanh lợi, có thể nghĩ ra ý tưởng hay.
Trong ngữ cảnh: Giả vờ, làm ra vẻ, thể hiện điều không đúng với sự thật.
Trong ngữ cảnh: Trốn thoát, chạy trốn, rời khỏi nơi nguy hiểm hoặc bị giam giữ.
Trong ngữ cảnh: Đi bằng mũi chân, đi nhẹ nhàng để không gây ra tiếng động.
Trong ngữ cảnh: Dấu vết, đường đi, chỉ một chuỗi các dấu hiệu để lại.
Trong ngữ cảnh: Xảo quyệt, lén lút, không trung thực.
Trong ngữ cảnh: Tin tưởng, tin vào sự trung thực hoặc khả năng của ai đó.
Trong ngữ cảnh: Quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
Trong ngữ cảnh: Ngáy, ngủ và phát ra âm thanh khi thở.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fall into a deep sleep very quickly.
Ngủ say, nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
Something taken or done right before starting a journey.
Trước khi lên đường (thứ cuối cùng được ăn, uống hoặc làm).
In the beginning, before a change occurs.
Lúc đầu, ban đầu.
The entire distance; from the beginning to the end.
Suốt dọc đường, từ đầu đến cuối.
To be in a deep, sound, and undisturbed state of sleep.
Ngủ say; ngủ thiếp đi