Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự thay đổi hoặc chuyển biến hoàn toàn
Trong ngữ cảnh: Liên quan đến sự sống còn; thuộc về chủ nghĩa hiện sinh
Trong ngữ cảnh: Phương thuốc vạn năng; giải pháp cho mọi vấn đề
Trong ngữ cảnh: Toàn diện; tổng thể
Trong ngữ cảnh: Làm cho tiếp tục; duy trì lâu dài
Trong ngữ cảnh: Gã khổng lồ; thứ to lớn
Trong ngữ cảnh: Che giấu; làm cho mờ mịt
Trong ngữ cảnh: Xúc tác; thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: Mối quan hệ biện chứng; quá trình thống nhất giữa các mặt đối lập
Trong ngữ cảnh: Giả tạo; mang tính tượng trưng (chỉ làm cho có lệ, bề ngoài)
Trong ngữ cảnh: Tái sinh; phục hồi
Trong ngữ cảnh: Điều cấp thiết; nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: Hiệu quả; tác dụng
Trong ngữ cảnh: Một cách không tương xứng
Trong ngữ cảnh: vượt qua; vượt lên trên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The largest part or most of something.
phần lớn nhất; phần trọng yếu
Speech or writing that is intended to show off a particular attitude or quality rather than to communicate information or lead to action.
tu từ mang tính trình diễn
The total amount of greenhouse gases produced to directly and indirectly support human activities.
dấu chân carbon
A movement that uses the people in a given district, region, or community as the basis for a political or economic movement.
phong trào cỏ rễ; phong trào dân gian
A fact that is true but which people do not want to believe or deal with because it is troublesome.
sự thật mất lòng
Raw materials that are extracted directly from nature and have not been previously processed or recycled.
Tài nguyên nguyên sinh
The capacity of an individual to act independently and make their own free choices within a social structure.
Tính chủ động cá nhân
An economic system aimed at eliminating waste and the continual use of resources through reuse, repair, and recycling.
Kinh tế tuần hoàn
A reduction in emissions of carbon dioxide or other greenhouse gases made in order to compensate for emissions made elsewhere.
Bù đắp carbon