Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự đổi mới; phát minh mới
Trong ngữ cảnh: thu hút; lôi cuốn
Trong ngữ cảnh: tiên tiến; cao cấp
Trong ngữ cảnh: mỏng nhẹ; trọng lượng nhẹ
Trong ngữ cảnh: phải chăng; vừa túi tiền
Trong ngữ cảnh: theo dõi; giám sát
Trong ngữ cảnh: một cách chính xác
Trong ngữ cảnh: chuyên gia phân tích
Trong ngữ cảnh: người tiêu dùng
Trong ngữ cảnh: tính năng; đặc điểm nổi bật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The things that a person does every day.
Đời sống hàng ngày
People who work from home or another location instead of an office.
Người làm việc từ xa
To happen or occur, especially after being planned.
Diễn ra; xảy ra
Before a specific time period finishes.
Trước khi kết thúc...
A meeting between heads of government or high-level industry leaders to discuss specific topics.
Hội nghị thượng đỉnh / Cuộc họp cấp cao
The official introduction of a new product or service to the public.
Ra mắt / Phát hành
Human language as it is naturally spoken or written, which AI systems attempt to interpret.
Ngôn ngữ tự nhiên / Giọng nói tự nhiên