Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: báo săn (một loài động vật thuộc họ mèo chạy nhanh nhất trên cạn)
Trong ngữ cảnh: kỷ lục (thành tích hoặc trạng thái cao nhất, tốt nhất chưa từng có trong một lĩnh vực nào đó)
Trong ngữ cảnh: kỳ quan; điều kỳ diệu (những sự vật đáng kinh ngạc)
Trong ngữ cảnh: hành tinh (trong bài này chỉ Trái Đất)
Trong ngữ cảnh: trèo; leo (núi, cây, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sa mạc
Trong ngữ cảnh: nhiều gió nhất (dạng so sánh nhất của windy)
Trong ngữ cảnh: cây hồng sam (một loại cây lá kim khổng lồ thường xanh)
Trong ngữ cảnh: ba lô đeo vai
Trong ngữ cảnh: hữu ích; có ích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An animal that lives on land rather than in water or the air.
động vật trên cạn
In the world; used for emphasis after a superlative.
trên thế giới; trên Trái Đất
Land as opposed to the sea or water.
đất liền; đất khô
Compared with all others of the same kind.
trong tất cả; nhất...