EN: Non-restrictive relative clauses with 'whose' are used to provide additional information about a noun (the antecedent) that is already clearly identified. In this sentence, 'whose films...' adds descriptive detail about Andrey Zvyagintsev without being necessary to identify who he is.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định sử dụng 'whose' được dùng để cung cấp thêm thông tin cho một danh từ (tiền từ) đã được xác định rõ ràng. Trong câu này, "whose films..." bổ sung chi tiết mô tả về Andrey Zvyagintsev, nhưng không cần thiết để xác định ông là ai.
The novelist, whose latest book became a bestseller, will give a lecture tomorrow.
Nhà tiểu thuyết gia có tác phẩm mới nhất trở thành sách bán chạy nhất sẽ có một buổi diễn thuyết vào ngày mai.
EN: The passive voice construction 'have long been regarded as' combines the present perfect tense with the passive voice to describe a long-standing perception or status that continues from the past into the present.
Tiếng Việt: Cấu trúc thể bị động "have long been regarded as" kết hợp thì hiện tại hoàn thành và thể bị động, dùng để mô tả một nhận thức hoặc vị thế đã tồn tại lâu dài từ quá khứ kéo dài đến hiện tại.
Her contributions have long been regarded as the foundation of modern genetics.
Những đóng góp của bà từ lâu đã được coi là nền tảng của di truyền học hiện đại.
EN: The phrase 'is set to' is a formal idiomatic expression meaning 'is scheduled to' or 'is ready to,' often used in news reporting to describe planned future events.
Tiếng Việt: Cụm từ "is set to" là một thành ngữ trang trọng, có nghĩa là "dự kiến" hoặc "sẵn sàng", thường được dùng trong các bản tin báo chí để mô tả các sự kiện đã được lên kế hoạch trong tương lai.
The government is set to announce new environmental regulations next month.
Chính phủ dự kiến sẽ công bố các quy định mới về môi trường vào tháng tới.
EN: Andrey Zvyagintsev is a pivotal figure in modern cinema, known for using bleak narratives to critique the social and political landscape of contemporary Russia. His mention of 'civic passivity' refers to the perceived indifference of the public towards political shifts, a recurring theme in his award-winning films like 'Leviathan'. Cannes is the world's most prestigious film festival, making a premiere there a significant cultural event.
Tiếng Việt: Andrey Zvyagintsev là một nhân vật chủ chốt trong điện ảnh hiện đại, nổi tiếng với việc sử dụng những câu chuyện ảm đạm để phê phán thực trạng xã hội và chính trị của nước Nga đương đại. "Sự thụ động của công dân" được đề cập trong bài viết ám chỉ sự thờ ơ của công chúng đối với những thay đổi chính trị, đây là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các bộ phim đoạt giải của ông như Leviathan. Liên hoan phim Cannes là liên hoan phim uy tín nhất thế giới, và việc ra mắt phim tại đó là một sự kiện văn hóa lớn.
EN: The past participle phrase 'entitled Minotaur' functions as an adjective modifying 'The film'. It is a reduced relative clause (which is entitled...).
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "entitled Minotaur" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho "The film". Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn (gốc là which is entitled...).
The book, entitled 'The Great Gatsby', is a classic of American literature.
Cuốn sách có tựa đề "The Great Gatsby" là một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause 'that nearly claimed his life', providing essential information about the 'harrowing battle'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định "that nearly claimed his life", cung cấp thông tin cần thiết cho "harrowing battle" (cuộc chiến cam go).
He survived a car accident that nearly destroyed his career.
Anh ấy đã sống sót sau một vụ tai nạn xe hơi suýt chút nữa đã hủy hoại sự nghiệp của mình.
EN: The verb 'claim' in the context of 'claim one's life' is a formal way to say that something (usually a disease, accident, or disaster) caused someone's death.
Tiếng Việt: Động từ "claim" trong ngữ cảnh "claim one's life" là một cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là một điều gì đó (thường là bệnh tật, tai nạn hoặc thảm họa) đã cướp đi sinh mạng của ai đó.
The earthquake claimed thousands of lives in the region.
Trận động đất đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người trong khu vực.
EN: The mention of 'Cannes' (implied by context) and 'cinematic release' highlights the prestige of European film festivals. Andrey Zvyagintsev is a key figure in world cinema, often using his personal struggles and political environment as metaphors in his storytelling.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến "Cannes" (được ngụ ý bởi ngữ cảnh) và "phát hành phim" làm nổi bật uy tín của các liên hoan phim châu Âu. Andrey Zvyagintsev là một nhân vật chủ chốt trong nền điện ảnh thế giới, thường xuyên sử dụng những đấu tranh cá nhân và bối cảnh chính trị làm ẩn dụ trong các tác phẩm của mình.
EN: The phrase 'Had it not been for' is an inverted form of the third conditional 'If it had not been for'. It is used to express that a past event was the essential condition for a certain outcome. Inverting the subject and the auxiliary verb 'had' makes the tone more formal and literary.
Tiếng Việt: "Had it not been for" là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 "If it had not been for", được dùng để diễn tả một sự việc trong quá khứ là điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Việc đảo ngữ chủ ngữ và trợ động từ "had" giúp giọng điệu trở nên trang trọng và mang tính văn chương hơn.
Had it not been for your timely advice, I would have made a terrible mistake.
Nếu không nhờ lời khuyên kịp thời của bạn, tôi đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng rồi.
EN: The modal structure 'might never have + past participle' is used to express a hypothetical negative possibility in the past. It suggests that without the condition mentioned, the outcome of returning to filmmaking would have been impossible.
Tiếng Việt: Cấu trúc trợ động từ "might never have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả một khả năng phủ định mang tính giả định trong quá khứ. Điều này ngụ ý rằng nếu không có điều kiện nêu trên, việc quay lại làm phim đã không thể xảy ra vào thời điểm đó.
Without the scholarship, she might never have studied abroad.
Nếu không có học bổng, cô ấy có lẽ đã không bao giờ có thể đi du học.
EN: The mention of Hanover, Germany, highlights the common practice of high-profile individuals from Russia seeking advanced medical treatment in Western Europe, particularly Germany, which is renowned for its specialized clinics and intensive care facilities.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến Hanover, Đức phản ánh một hiện tượng phổ biến là các nhân vật nổi tiếng của Nga thường đến Tây Âu (đặc biệt là Đức) để tìm kiếm các dịch vụ y tế tiên tiến. Đức nổi tiếng thế giới với các phòng khám chuyên khoa và cơ sở chăm sóc đặc biệt.
EN: The verb 'contract' is a formal term used in medical contexts meaning to catch or develop a disease or infectious illness.
Tiếng Việt: Động từ "contract" là một thuật ngữ trang trọng được sử dụng trong bối cảnh y tế, có nghĩa là "mắc" hoặc "nhiễm" một căn bệnh hoặc bệnh truyền nhiễm nào đó.
He contracted a rare tropical virus while traveling in Southeast Asia.
Anh ấy đã nhiễm một loại virus nhiệt đới hiếm gặp khi đi du lịch ở Đông Nam Á.
EN: The relative clause starting with 'that left him with...' uses the verb 'leave' to describe a resulting state or consequence of an event.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "that left him with..." sử dụng động từ "leave" để mô tả trạng thái hoặc hậu quả do một sự kiện gây ra (khiến ai đó rơi vào tình trạng...).
The storm left the city without power for three days.
Cơn bão đã khiến thành phố bị mất điện trong ba ngày.
EN: The sentence reflects the severe impact of the COVID-19 pandemic on public figures and the global arts community. Zvyagintsev's survival and return to filmmaking are seen as a significant personal and professional triumph within the international film circuit.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19 đối với các nhân vật công chúng và giới nghệ thuật toàn cầu. Việc Zvyagintsev sống sót và quay lại làm phim được coi là một chiến thắng lớn về mặt cá nhân lẫn sự nghiệp trong giới điện ảnh quốc tế.
EN: The phrase 'such as' is used to introduce specific examples that illustrate a general category (in this case, 'basic tasks'). It is more formal than 'like' and is commonly used in journalistic and academic writing.
Tiếng Việt: Cụm từ "such as" được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể minh họa cho một nhóm chung (ở đây là "các công việc cơ bản"). Nó trang trọng hơn "like" và thường được dùng trong văn phong báo chí và học thuật.
The patient struggled with cognitive functions, such as memory and focus.
Bệnh nhân này gặp khó khăn về chức năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ và sự tập trung.
EN: The structure 'unable to + verb' functions as an adjective phrase following the linking verb 'was'. It expresses a lack of ability or capacity, often due to external circumstances or physical limitations, and is more formal than 'could not'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "unable to + động từ" đóng vai trò là một cụm tính từ đứng sau liên động từ "was". Nó thể hiện sự thiếu khả năng hoặc năng lực, thường là do hoàn cảnh bên ngoài hoặc hạn chế về thể chất, và trang trọng hơn "could not".
Due to the heavy snow, the rescue team was unable to reach the village.
Do tuyết rơi dày, đội cứu hộ không thể tiếp cận ngôi làng.
EN: The conjunction 'or' is used here to connect two infinitive phrases ('to move...' and '[to] perform...') in a negative context. When 'unable' or 'not' precedes the list, 'or' maintains the negative scope over both actions.
Tiếng Việt: Liên từ "or" ở đây được dùng để nối hai cụm động từ nguyên mẫu trong ngữ cảnh phủ định ("to move..." và "[to] perform..."). Khi "unable" hoặc "not" được đặt trước một danh sách, "or" giúp phạm vi phủ định bao trùm cả hai hành động này.
He was not allowed to speak or leave the room.
Anh ấy không được phép nói chuyện hay rời khỏi phòng.
EN: The mention of 'holding a spoon' is a poignant detail used in English narrative non-fiction to emphasize the loss of basic human dignity and autonomy. It highlights the severity of Zvyagintsev's physical decline, contrasting his status as a world-renowned director with the most fundamental of human struggles.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến "cầm thìa" là một chi tiết sâu sắc, thường được sử dụng trong văn phong phi hư cấu tự sự tiếng Anh để nhấn mạnh sự mất đi phẩm giá và khả năng tự chủ cơ bản của con người. Điều này làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của sự suy nhược cơ thể của Zvyagintsev, tương phản vị thế đạo diễn nổi tiếng thế giới của ông với những đấu tranh cơ bản nhất của con người.
EN: The relative phrase 'during which time' is used to link two clauses, where 'which' acts as a relative adjective modifying 'time'. It refers back to the entire duration mentioned in the previous clause (eleven months), providing a temporal framework for the second action.
Tiếng Việt: Cụm từ quan hệ "during which time" được sử dụng để kết nối hai mệnh đề, trong đó "which" đóng vai trò là tính từ quan hệ bổ nghĩa cho "time". Nó đề cập lại toàn bộ khoảng thời gian được nhắc đến trong mệnh đề trước (mười một tháng), tạo khung thời gian cho hành động thứ hai.
He was unconscious for three days, during which time his family never left his side.
Anh ấy đã hôn mê ba ngày, trong thời gian đó gia đình anh ấy chưa bao giờ rời khỏi bên cạnh anh ấy.
EN: The phrase 'a total of' is used to emphasize the aggregate amount or number of something. It is often followed by a specific number and a plural noun to highlight the scale or duration of an event.
Tiếng Việt: Cụm từ "a total of" được dùng để nhấn mạnh tổng lượng hoặc số lượng của một thứ gì đó. Nó thường theo sau bởi một con số cụ thể và danh từ số nhiều, nhằm làm nổi bật quy mô hoặc thời gian kéo dài của sự kiện.
The project took a total of five years to complete.
Dự án đó đã mất tổng cộng năm năm mới hoàn thành.
EN: The term 'full-scale' is a compound adjective used to describe an activity that is as complete and intense as possible, involving all available resources.
Tiếng Việt: "full-scale" là một tính từ ghép, được dùng để mô tả một hoạt động diễn ra một cách toàn diện và mạnh mẽ nhất có thể, huy động mọi nguồn lực sẵn có, có nghĩa là "toàn diện" hoặc "quy mô lớn".
The police launched a full-scale investigation into the fraud case.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về vụ lừa đảo này.
EN: The sentence juxtaposes a personal health crisis with a global geopolitical crisis. The 'full-scale invasion of Ukraine' refers to the escalation of the Russo-Ukrainian War that began on February 24, 2022, which led to significant international sanctions against Russia and the exile of many Russian artists, including Zvyagintsev.
Tiếng Việt: Câu này đặt cuộc khủng hoảng sức khỏe cá nhân bên cạnh cuộc khủng hoảng địa chính trị toàn cầu. "Cuộc xâm lược toàn diện vào Ukraine" đề cập đến sự leo thang của chiến tranh Nga-Ukraine bắt đầu vào ngày 24 tháng 2 năm 2022, dẫn đến các lệnh trừng phạt nghiêm trọng của cộng đồng quốc tế đối với Nga, đồng thời cũng khiến nhiều nghệ sĩ Nga (bao gồm cả Zvyagintsev) phải sống lưu vong ở nước ngoài.
EN: The 'It is/was... that...' structure is a cleft sentence used to emphasize a specific part of the sentence (in this case, the subject). Adding 'precisely' further intensifies the focus.
Tiếng Việt: Cấu trúc "It is/was... that..." là một dạng câu chẻ (cleft sentence), được sử dụng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu (trong câu này là tân ngữ). Việc thêm "precisely" sẽ củng cố thêm sắc thái nhấn mạnh.
It was precisely his dedication that led to the project's success.
Chính sự cống hiến của anh ấy đã mang lại thành công cho dự án.
EN: The relative pronoun 'what' functions as a nominal relative, meaning 'the thing(s) that'. It acts as the object of the preposition 'into' and the object of the verb 'described'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "what" đóng vai trò là từ quan hệ danh từ, có nghĩa là "những gì...". Trong câu này, nó vừa là tân ngữ của giới từ "into", vừa là tân ngữ của động từ "described".
She finally achieved what she had always dreamed of.
Cuối cùng cô ấy cũng đã đạt được điều mình hằng mơ ước.
EN: The verb 'plunge' followed by 'into' is often used metaphorically to describe suddenly being forced into a negative state or situation.
Tiếng Việt: Động từ "plunge" đi kèm với "into" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ, mô tả việc đột ngột bị cuốn vào hoặc rơi vào một trạng thái hoặc hoàn cảnh tiêu cực nào đó.
The sudden economic downturn plunged many families into poverty.
Cuộc suy thoái kinh tế đột ngột đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh nghèo đói.
EN: The sentence reflects the intersection of personal tragedy (health crisis) and political turmoil (the invasion of Ukraine), a common theme in the lives of contemporary Russian intellectuals and artists who often find their personal fates inextricably linked to the state's actions.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh sự đan xen giữa bi kịch cá nhân (khủng hoảng sức khỏe) và biến động chính trị (Nga xâm lược Ukraine). Đây là một chủ đề phổ biến trong cuộc sống của các trí thức và nghệ sĩ Nga đương đại, những người mà số phận cá nhân của họ thường gắn liền không thể tách rời với các hành động của đất nước.
EN: The idiom 'Against all odds' is a prepositional phrase used to describe achieving something that seemed impossible or very unlikely given the circumstances.
Tiếng Việt: Thành ngữ "Against all odds" là một cụm giới từ, được sử dụng để mô tả việc đạt được thành công hoặc mục tiêu bất chấp hoàn cảnh cực kỳ bất lợi hoặc dường như không thể xảy ra.
Against all odds, the small startup became a global leader in technology.
Bất chấp mọi khó khăn, công ty khởi nghiệp nhỏ này vẫn trở thành nhà dẫn đầu công nghệ toàn cầu.
EN: The verb 'channel' followed by 'into' is used metaphorically to mean directing one's energy, emotions, or resources toward a specific purpose or activity.
Tiếng Việt: Động từ "channel" đi kèm với "into" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là hướng năng lượng, cảm xúc hoặc nguồn lực của ai đó vào một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
She channeled her frustration into a vigorous workout at the gym.
Cô ấy đã chuyển hóa sự thất vọng của mình thành những bài tập thể dục cường độ cao trong phòng gym.
EN: The conjunction 'before' followed by a gerund (-ing form) creates a temporal clause that indicates an action occurring after the main clause's action, often implying a sequence of development.
Tiếng Việt: Liên từ "before" theo sau bởi một danh động từ (dạng -ing) tạo thành một mệnh đề thời gian, biểu thị một hành động xảy ra sau hành động của mệnh đề chính, thường ngụ ý một trình tự phát triển.
He spent years researching the topic before publishing his first book.
Trước khi xuất bản cuốn sách đầu tiên của mình, ông đã dành nhiều năm để nghiên cứu về chủ đề này.
EN: The sentence highlights the resilience of the human spirit and the therapeutic power of art. In the context of Andrey Zvyagintsev, a director known for his critical view of Russian society, his personal survival and return to filmmaking are seen as symbolic acts of defiance and endurance against both physical illness and political pressure.
Tiếng Việt: Câu này nhấn mạnh khả năng phục hồi của tinh thần con người và sức mạnh chữa lành của nghệ thuật. Trong bối cảnh của Andrey Zvyagintsev, một đạo diễn nổi tiếng với những tác phẩm phê phán xã hội Nga, sự sống sót của cá nhân ông và việc quay trở lại làm phim được coi là một sự phản kháng và kiên trì mang tính biểu tượng chống lại bệnh tật thể xác và áp lực chính trị.
EN: The use of 'transposed' here is a past participle phrase acting as a reduced relative clause (which is transposed...). It describes how the setting of the original work was shifted to a new context.
Tiếng Việt: Từ “transposed” ở đây là một cụm phân từ quá khứ, đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is transposed...), dùng để mô tả bối cảnh của tác phẩm gốc được chuyển sang ngữ cảnh mới như thế nào.
The story, transposed to modern-day Tokyo, explores the same themes of isolation.
Câu chuyện này được chuyển đến Tokyo hiện đại, khám phá cùng một chủ đề về sự cô lập.
EN: The possessive form 'Claude Chabrol's 1969 French thriller' demonstrates a complex noun phrase where multiple modifiers (author, year, nationality, genre) precede the head noun 'The Unfaithful Wife'.
Tiếng Việt: Dạng sở hữu cách “Claude Chabrol's 1969 French thriller” thể hiện một cụm danh từ phức tạp, trong đó nhiều từ bổ nghĩa (tác giả, năm, quốc tịch, thể loại) đều được đặt trước danh từ trung tâm “The Unfaithful Wife”.
She is reading Haruki Murakami's latest Japanese novel.
Cô ấy đang đọc cuốn tiểu thuyết Nhật Bản mới nhất của Haruki Murakami.
EN: The word 'adaptation' is followed by the preposition 'of' to indicate the source material being modified for a new medium.
Tiếng Việt: Từ “adaptation” (tác phẩm chuyển thể) được theo sau bởi giới từ “of”, dùng để chỉ tài liệu gốc được chuyển thể sang phương tiện mới.
The movie is a faithful adaptation of the classic play.
Bộ phim này là một tác phẩm chuyển thể trung thành từ vở kịch kinh điển.
EN: The mention of 'provincial Russian town' is a recurring setting in Zvyagintsev's work, often used to depict the stark reality of life far from the political center of Moscow, highlighting themes of corruption and social decay.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến "thị trấn tỉnh lẻ của Nga" là một bối cảnh thường thấy trong các tác phẩm của Zvyagintsev, thường được dùng để khắc họa thực tế cuộc sống khắc nghiệt xa rời trung tâm chính trị Moscow, từ đó nhấn mạnh chủ đề tham nhũng và sự suy thoái xã hội.
EN: The phrase 'on the verge of' is an idiomatic expression used to describe something that is about to happen very soon, typically followed by a gerund (-ing form) or a noun. It often implies a critical or precarious turning point.
Tiếng Việt: Cụm từ "on the verge of" là một thành ngữ dùng để mô tả một việc gì đó sắp xảy ra, thường theo sau bởi một danh động từ (dạng -ing) hoặc danh từ. Nó thường ngụ ý một bước ngoặt quan trọng hoặc không ổn định.
The company was on the verge of bankruptcy before the new investment arrived.
Trước khi có khoản đầu tư mới, công ty này đã trên bờ vực phá sản.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a restrictive relative clause that modifies the noun phrase 'a business executive'. Despite the intervening prepositional phrase 'on the verge of...', 'who' clearly refers back to the executive as the subject of 'discovers'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" dẫn đầu một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "a business executive" (giám đốc doanh nghiệp). Mặc dù bị ngăn cách bởi cụm giới từ "on the verge of...", "who" vẫn chỉ rõ vị giám đốc đó, đóng vai trò là chủ ngữ của "discovers".
He is a leader who simultaneously inspires fear and respect in his subordinates.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo vừa khiến cấp dưới nể sợ vừa khiến họ kính trọng.
EN: The sentence reflects a common trope in Russian cinema (and Zvyagintsev's work specifically) where personal domestic crises are intertwined with professional or systemic failure, highlighting the fragility of the middle class under authoritarian or unstable economic conditions.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh một ẩn dụ thường thấy trong điện ảnh Nga (đặc biệt là các tác phẩm của Zvyagintsev): đan xen cuộc khủng hoảng gia đình cá nhân với những thất bại mang tính nghề nghiệp hoặc hệ thống, làm nổi bật sự mong manh của tầng lớp trung lưu dưới các điều kiện kinh tế độc tài hoặc bất ổn.
EN: The idiom 'draw parallels between A and B' is used to highlight similarities or connections between two distinct situations, often used in analytical or academic contexts.
Tiếng Việt: Thành ngữ "draw parallels between A and B" được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng hoặc mối liên hệ giữa hai tình huống khác nhau, thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích hoặc học thuật.
The historian drew parallels between the fall of Rome and modern political instability.
Các nhà sử học đã chỉ ra những điểm tương đồng (so sánh) giữa sự suy tàn của Đế chế La Mã và sự bất ổn chính trị hiện đại.
EN: The present perfect tense ('have already drawn') is used here to indicate an action that has been completed at an unspecified time before now, emphasizing its current relevance to the discussion.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have already drawn') được dùng ở đây để chỉ một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trước hiện tại, nhấn mạnh mối liên quan của nó đối với cuộc thảo luận hiện tại.
Scientists have already identified the gene responsible for the condition.
Các nhà khoa học đã xác định được gen gây ra căn bệnh này.
EN: The use of the possessive 's with a participle ('protagonist's crumbling...') functions as a complex noun phrase where 'crumbling' acts as an attributive adjective describing the state of the world.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa sở hữu cách 's và phân từ ('protagonist's crumbling...') tạo thành một cụm danh từ phức tạp, trong đó 'crumbling' đóng vai trò là tính từ thuộc tính, mô tả trạng thái của thế giới đó.
The company's declining profits led to a massive restructuring.
Lợi nhuận sụt giảm của công ty đã dẫn đến một cuộc tái cơ cấu quy mô lớn.
EN: In film criticism, Russian cinema is often analyzed through the lens of political allegory. Directors like Zvyagintsev use domestic or personal stories to reflect the 'disintegration' of the state or society, a common theme in post-Soviet art where the personal is inherently political.
Tiếng Việt: Trong phê bình điện ảnh, phim Nga thường được phân tích qua lăng kính ngụ ngôn chính trị. Những đạo diễn như Zvyagintsev sử dụng các câu chuyện gia đình hoặc cá nhân để phản ánh sự "tan rã" của đất nước hoặc xã hội, một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật hậu Xô Viết, nơi cuộc sống cá nhân vốn dĩ mang tính chính trị.
EN: The passive voice 'was cemented' is used here to emphasize the result of an action on the subject (reputation) rather than the agent who performed the action. In formal writing, this structure highlights the historical significance of an event.
Tiếng Việt: Thể bị động "was cemented" được sử dụng ở đây để nhấn mạnh kết quả của hành động đối với chủ ngữ (danh tiếng), thay vì tác nhân thực hiện hành động. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này làm nổi bật ý nghĩa lịch sử của sự kiện.
The treaty was signed in 1945, marking the end of the conflict.
Hiệp ước được ký kết vào năm 1945, đánh dấu sự kết thúc của cuộc xung đột.
EN: The use of an appositive phrase ('a crime drama of extraordinary moral gravity') provides additional information about the preceding noun ('Leviathan'). This is a common C1-level technique to add descriptive depth without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Việc sử dụng cụm đồng vị (a crime drama of extraordinary moral gravity) cung cấp thêm thông tin cho danh từ đứng trước (Leviathan). Đây là một kỹ thuật phổ biến ở cấp độ C1, giúp tăng thêm chiều sâu mô tả mà không cần bắt đầu một câu mới.
He visited Kyoto, a city famous for its ancient temples.
Anh ấy đã đến thăm Kyoto, một thành phố nổi tiếng với những ngôi đền cổ kính.
EN: The prepositional phrase 'of extraordinary moral gravity' functions as an adjective. The structure 'of + [adjective] + [abstract noun]' is a sophisticated way to describe qualities, equivalent to saying 'extraordinarily morally grave'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of extraordinary moral gravity" đóng vai trò như một tính từ. Cấu trúc "of + [tính từ] + [danh từ trừu tượng]" là một cách diễn đạt nâng cao để mô tả đặc điểm, tương đương với việc nói "extraordinarily morally grave".
This is a matter of great importance to the committee.
Đây là một vấn đề vô cùng quan trọng đối với ủy ban.
EN: The Cannes Film Festival is one of the most prestigious international film festivals. Winning or even premiering a film there can 'cement' a director's global reputation. 'Leviathan' (2014) is a critical film in Russian cinema, often interpreted as a modern retelling of the Book of Job, critiquing corruption and power dynamics in contemporary Russia.
Tiếng Việt: Liên hoan phim Cannes là một trong những liên hoan phim quốc tế uy tín nhất thế giới. Việc giành giải thưởng hoặc thậm chí chỉ là công chiếu tại đó đều có thể "củng cố" danh tiếng quốc tế của một đạo diễn. "Leviathan" (2014) là một tác phẩm quan trọng của điện ảnh Nga, thường được diễn giải như một phiên bản hiện đại của "Sách Gióp", phê phán sự tham nhũng và động lực quyền lực ở nước Nga đương đại.
EN: The verb 'earn' can be used as a ditransitive verb (S + V + Indirect Object + Direct Object), meaning to gain or deserve something as a result of one's efforts or qualities.
Tiếng Việt: Động từ 'earn' có thể đóng vai trò là một động từ trao tặng (chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp), biểu thị việc đạt được hoặc giành được thứ gì đó nhờ vào nỗ lực hoặc phẩm chất của ai đó.
His hard work earned him a promotion.
Nỗ lực của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một sự thăng tiến.
EN: The structure 'establish someone as something' is used to show that someone has become recognized or accepted in a particular role or position.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'establish someone as something' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó được công nhận hoặc khẳng định vị thế trong một vai trò hoặc địa vị cụ thể.
The success of her first novel established her as a leading writer of her generation.
Thành công của cuốn tiểu thuyết đầu tay đã khẳng định vị thế của cô là một nhà văn hàng đầu trong thế hệ của mình.
EN: The adverb 'arguably' is used when you are making a claim that you believe can be supported by evidence, even if others might disagree. It is a common academic and journalistic hedge.
Tiếng Việt: Trạng từ 'arguably' được sử dụng để đưa ra một lập luận mà bạn tin rằng có bằng chứng chứng minh, ngay cả khi những người khác có thể không đồng ý. Đây là một từ bổ nghĩa phổ biến trong văn phong học thuật và báo chí, có nghĩa là "có thể cho là" hoặc "đáng tranh luận là".
This is arguably the best performance of his career.
Đây có thể coi là màn trình diễn xuất sắc nhất trong sự nghiệp của anh ấy.
EN: In film criticism, referring to a director as a 'voice' signifies their unique artistic perspective and influence on the medium. The mention of 'Russian cinema' highlights the specific national context, where Andrey Zvyagintsev is often seen as a successor to the tradition of great Russian masters like Tarkovsky.
Tiếng Việt: Trong phê bình điện ảnh, việc gọi một đạo diễn là một "tiếng nói" (voice) tượng trưng cho góc nhìn nghệ thuật độc đáo và tầm ảnh hưởng của họ đối với phương tiện truyền thông đó. Việc đề cập đến "điện ảnh Nga" nhấn mạnh bối cảnh quốc gia cụ thể, và Andrey Zvyagintsev thường được coi là một nhân vật quan trọng kế thừa truyền thống của các bậc thầy người Nga như Tarkovsky.
EN: Inversion in conditional sentences (First/Second Conditional). When 'if' is omitted, the auxiliary verb 'should' is moved to the front of the subject. This structure is formal and often used in professional or literary contexts.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong câu điều kiện (câu điều kiện loại 1/loại 2). Khi lược bỏ "if", trợ động từ "should" sẽ được chuyển lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn học.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact us.
Nếu quý khách cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: The use of 'would' in the main clause after a 'Should...' inversion indicates a hypothetical or predictive result in a formal tone, aligning with the Second Conditional structure to express a possible future scenario.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "would" trong mệnh đề chính sau câu đảo ngữ "Should..." thể hiện giả định hoặc kết quả dự đoán trong sắc thái trang trọng, phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 2, dùng để diễn đạt tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Should the negotiations fail, it would lead to a significant market downturn.
Nếu các cuộc đàm phán thất bại, điều đó sẽ dẫn đến sự suy thoái thị trường nghiêm trọng.
EN: The phrase 'one of the most + superlative adjective + plural noun' is used to single out an item that belongs to a group sharing a peak characteristic.
Tiếng Việt: Cụm từ "one of the most + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" được dùng để chọn ra một đối tượng trong số một nhóm có những đặc điểm nổi bật nhất.
This is considered one of the most influential paintings in the gallery.
Đây được coi là một trong những bức tranh có ảnh hưởng nhất trong phòng trưng bày.
EN: The term 'comeback' in the film industry often refers to a director or actor returning to success after a long absence, scandal, or health crisis. In Zvyagintsev's case, it is particularly poignant due to his near-fatal battle with COVID-19 and the political exile from Russia, making his return to Cannes a significant event in international cinema.
Tiếng Việt: Sự "comeback" (trở lại) trong giới điện ảnh thường chỉ việc một đạo diễn hoặc diễn viên gặt hái lại thành công sau một thời gian dài vắng bóng, scandal hoặc khủng hoảng sức khỏe. Đối với Andrey Zvyagintsev, việc ông thoát chết trong gang tấc sau khi mắc Covid-19, cộng thêm việc phải lưu vong chính trị khỏi Nga, đã khiến sự trở lại Cannes của ông trở thành một sự kiện lớn của điện ảnh quốc tế.
EN: The Perfect Participle (Having + past participle) is used to indicate that one action was completed before the action in the main clause began. It emphasizes the sequence of events and often suggests a causal link.
Tiếng Việt: Phân từ hoàn thành (Having + quá khứ phân từ) được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trước khi hành động trong mệnh đề chính bắt đầu. Nó nhấn mạnh trình tự trước sau của các sự kiện và thường ngụ ý mối quan hệ nhân quả giữa hai hành động đó.
Having finished the report, she turned off her computer and left the office.
Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy tắt máy tính và rời khỏi văn phòng.
EN: The preposition 'beyond' is used here to mean 'more than' or 'in addition to,' indicating that the significance exceeds the scope of professional success.
Tiếng Việt: Giới từ 'beyond' ở đây có nghĩa là "vượt ra ngoài" hoặc "không chỉ là", cho thấy ý nghĩa của nó vượt ra ngoài phạm vi của thành công chuyên môn.
The benefits of the new policy go beyond mere financial gain.
Lợi ích của chính sách mới này không chỉ dừng lại ở nguồn thu tài chính.
EN: The term 'exile' in the context of Russian cinema often refers to the long history of artists leaving the country due to political censorship or disagreement with the government, a theme that has regained intense relevance since 2022.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh điện ảnh Nga, thuật ngữ "lưu vong" (exile) thường liên quan đến lịch sử lâu đời của các nghệ sĩ rời bỏ đất nước do sự kiểm duyệt chính trị hoặc bất đồng ý kiến với chính phủ, một chủ đề đã trở nên vô cùng thực tế một lần nữa kể từ năm 2022.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được ca ngợi rộng rãi, được đánh giá cao
Trong ngữ cảnh: ngụ ngôn, ẩn dụ (câu chuyện hoặc hình thức nghệ thuật dùng để tượng trưng cho ý nghĩa sâu xa hơn)
Trong ngữ cảnh: dày vò, gây đau khổ tột cùng
Trong ngữ cảnh: (y tế) can thiệp, biện pháp điều trị
Trong ngữ cảnh: (sự) hội tụ, giao thoa (của nhiều tình huống hoặc sức mạnh)
Trong ngữ cảnh: nỗi đau đớn, khổ não tột độ
Trong ngữ cảnh: chuyển thể, chuyển đổi (sang bối cảnh hoặc môi trường khác)
Trong ngữ cảnh: (sự) không chung thủy, ngoại tình (giữa vợ chồng hoặc bạn đời)
Trong ngữ cảnh: (sự) tan rã, sụp đổ, vỡ vụn
Trong ngữ cảnh: tính nghiêm trọng, mức độ nghiêm trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Despite very low probability of success; in spite of great difficulties.
Bất chấp mọi khó khăn, một cách đầy bất ngờ
Very close to experiencing or doing something.
Trên bờ vực của..., sắp sửa...
To stop employing someone, usually because there is no work for them to do.
Sa thải, cắt giảm nhân sự
The learned ability to cause a decided movement outcome with maximum certainty.
Kỹ năng vận động, khả năng vận động
To point out similarities between two different things.
So sánh tương đồng, tìm điểm tương đồng