The visible or obvious part of a situation, which may be more complex than it seems.
Những gì nhìn thấy bên ngoài; những gì đập vào mắt
Giải thích: Được dùng để ám chỉ rằng mọi việc không đơn giản như vẻ bề ngoài, đằng sau đó ẩn chứa những ý nghĩa hoặc yếu tố sâu xa hơn.
Ví dụ: The success of the marathon runner involves more than what meets the eye; his nutrition plan is just as critical as his training.
To be as good as or challenge a strong competitor.
Ngang tài ngang sức với...; tạo ra thách thức lớn cho...
Giải thích: Có nguồn gốc từ đua ngựa, chỉ việc mặc dù không nhất thiết sẽ thắng, nhưng thực lực đủ để khiến đối thủ mạnh cảm thấy bị đe dọa hoặc gặp nhiều khó khăn.
Ví dụ: Can hydrogels truly give super spikes a run for their money in terms of performance impact?
Because of its own qualities and not because of a connection with something else.
Bằng chính thực lực của mình; xét về bản thân nó
Giải thích: Nhấn mạnh rằng giá trị của một vật hoặc một người tồn tại độc lập, không cần phụ thuộc vào những thứ khác để chứng minh tầm quan trọng của mình.
Ví dụ: The nutrition strategy was a breakthrough in its own right, regardless of the shoes the athletes wore.
High-performance running shoes containing a carbon fiber plate to increase energy return.
Giày đế carbon
Giải thích: Thuật ngữ khoa học thể thao, chỉ loại giày chạy bộ công nghệ có chèn một tấm sợi carbon vào đế giày để tăng độ nảy và hiệu suất chạy.
Ví dụ: Global media coverage overwhelmingly fixated on his carbon-plated shoes.
The improvement of physical or mental capabilities, often in a sporting context.
Nâng cao thành tích; tăng cường hiệu suất
Giải thích: Thường dùng trong khoa học thể thao, chỉ việc nâng cao thành tích thi đấu của vận động viên thông qua huấn luyện, công nghệ hoặc các biện pháp dinh dưỡng.
Ví dụ: The question arises whether performance enhancement through nutrition science might eventually rival footwear technology.