Describing Things - ConversationMiêu tả đồ vật - Hội thoại
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dễ chịu; thoải mái
Trong ngữ cảnh: đông đúc; chật kín người
Trong ngữ cảnh: ngon; ngon miệng
Trong ngữ cảnh: (kết cấu) mịn, mượt
Trong ngữ cảnh: có kem; béo ngậy
Trong ngữ cảnh: đắng
Trong ngữ cảnh: tươi; mới
Trong ngữ cảnh: bánh bao nhỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop doing something for a short period of time to rest.
Nghỉ ngơi một chút
During the entire day.
Cả ngày
To appear to be something or to give the impression of being something.
Trông giống như; có vẻ như