EN: Use 'be + adjective + for' to describe how something affects a person or thing.
Tiếng Việt: Sử dụng "động từ be + tính từ + for" để mô tả ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Exercise is good for you.
Tập thể dục có lợi cho bạn.
EN: When the subject is 'he', 'she', 'it', or a singular noun (like 'your body'), we add an 's' to the verb in the present tense.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là "anh ấy", "cô ấy", "nó" hoặc danh từ số ít (ví dụ "cơ thể của bạn"), trong thì hiện tại, chúng ta thêm 's' vào sau động từ.
The plant needs water.
Cái cây này cần nước.
EN: The sentence follows the 'Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object' pattern. The verb 'give' shows who receives something and what is being given.
Tiếng Việt: Câu này tuân theo cấu trúc "Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp". Động từ give (cho/tặng) được dùng để chỉ ai nhận được cái gì và cái gì được trao đi.
Sunlight gives plants life.
Ánh nắng mang lại sự sống cho cây cối.
EN: In modern health discussions, 'calories' are often talked about in terms of weight loss, but this sentence reminds us of their primary biological function: providing fuel for the body.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hiện đại, "calo" thường gắn liền với việc giảm cân, nhưng câu này nhắc nhở chúng ta về chức năng sinh học chính của nó: cung cấp nhiên liệu cho cơ thể.
EN: Use the pattern 'get [something] from [somewhere]' to show the source of an item.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "get [cái gì] from [đâu]" để chỉ nguồn gốc của một thứ gì đó.
We get milk from cows.
Chúng ta lấy sữa từ bò.
EN: In English-speaking countries, nutritional labels on food packaging always list 'calories' to help people maintain a balanced diet.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, nhãn dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm luôn liệt kê "calories" (calo) để giúp mọi người duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
EN: When the subject is a singular thing (like 'a balanced diet'), we add an 's' to the verb (keep -> keeps) in the present tense.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là một sự vật số ít (như "chế độ ăn uống cân bằng"), ở thì hiện tại, chúng ta cần thêm 's' vào sau động từ (keep trở thành keeps).
Good sleep keeps you strong.
Giấc ngủ ngon giúp bạn luôn khỏe mạnh.
EN: In English-speaking cultures, 'a balanced diet' typically refers to the 'food pyramid' or 'Eatwell plate' which includes a mix of carbohydrates, proteins, and vegetables.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, "chế độ ăn cân bằng" thường đề cập đến khái niệm "tháp thực phẩm" hoặc "đĩa ăn uống lành mạnh" bao gồm carbohydrate, protein và rau củ.
EN: Use 'be + good for + someone' to say that something is healthy or beneficial for a person.
Tiếng Việt: Sử dụng "động từ be + good for + ai đó" để chỉ ra rằng điều gì đó có lợi cho sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.
Milk is good for children.
Sữa tốt cho trẻ em.
EN: In Western health culture, vitamins are often discussed in terms of daily intake and supplements. The phrase 'good for you' is a very common way to encourage healthy habits.
Tiếng Việt: Trong văn hóa sức khỏe phương Tây, vitamin thường được thảo luận trong khẩu phần ăn hàng ngày và thực phẩm bổ sung. "good for you" là một cụm từ rất phổ biến dùng để khuyến khích các thói quen lành mạnh.
EN: Use the word 'have' to show that something contains or possesses something else. When the subject is plural (like 'Fruits'), we use 'have' instead of 'has'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'have' để chỉ một vật "chứa" hoặc "có" một vật khác. Khi chủ ngữ là số nhiều (ví dụ Fruits), chúng ta sử dụng have thay vì has.
Vegetables have many minerals.
Rau củ chứa nhiều khoáng chất.
EN: In English-speaking countries, 'vitamin C' is often the most discussed vitamin in daily conversation, especially regarding oranges and preventing colds.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, "Vitamin C" là loại được thảo luận phổ biến nhất trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là khi đề cập đến cam hoặc phòng ngừa cảm lạnh.
EN: Use the verb 'have' or 'has' to show that something contains a specific substance or quality. For plural subjects like 'Oranges', use 'have'.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ "have" hoặc "has" để chỉ một vật gì đó chứa một chất hoặc đặc tính cụ thể. Khi chủ ngữ ở số nhiều (như Oranges), hãy sử dụng "have".
Apples have fiber.
Táo có chứa chất xơ.
EN: In English, vitamins are usually referred to by their letter (A, B, C). It is common to say 'Vitamin C' rather than the chemical name 'ascorbic acid' in daily conversation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, vitamin thường được gọi trực tiếp bằng các chữ cái (A, B, C). Trong hội thoại hàng ngày, mọi người có thói quen nói "Vitamin C" thay vì tên hóa học "axit ascorbic".
EN: Use the verb 'have' to show that something contains a specific part or nutrient. For plural subjects like 'Carrots', use 'have' without an 's'.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ "have" để chỉ một vật gì đó có chứa thành phần hoặc chất dinh dưỡng cụ thể. Khi chủ ngữ ở số nhiều (như Carrots), sử dụng have mà không cần thêm s.
Apples have fiber.
Táo có chất xơ.
EN: In English, vitamins are usually referred to by their letter (A, B, C, etc.). It is common to say 'Vitamin C' rather than the chemical name like 'ascorbic acid' in daily conversation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, vitamin thường được gọi trực tiếp bằng các chữ cái (A, B, C, v.v.). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói "Vitamin C" thay vì tên hóa học.
EN: This is an imperative sentence used to give advice or commands. It starts directly with a verb (Eat) and does not need a subject like 'You'.
Tiếng Việt: Đây là một câu mệnh lệnh, được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Nó bắt đầu trực tiếp bằng động từ (Eat) và không cần chủ ngữ (như You).
Drink water every day.
Uống nước mỗi ngày.
EN: In English-speaking cultures, 'An apple a day keeps the doctor away' is a famous proverb that emphasizes the same health advice found in this sentence.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, có một câu tục ngữ nổi tiếng "Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không đến nhà", nhấn mạnh lời khuyên sức khỏe tương tự như câu này.
EN: Use 'What is...?' to ask for a definition or explanation of a singular noun.
Tiếng Việt: Sử dụng "What is...?" để hỏi về định nghĩa hoặc giải thích của một danh từ số ít.
What is a healthy snack?
Đồ ăn nhẹ lành mạnh là gì?
EN: In many English-speaking cultures, 'balanced diet' often refers to the 'food pyramid' or 'MyPlate' guidelines which emphasize variety.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "chế độ ăn uống cân bằng" thường đề cập đến hướng dẫn "tháp thực phẩm" hoặc "đĩa thức ăn của tôi", nhấn mạnh vào sự đa dạng của thực phẩm.
EN: When using the verb 'mean' to describe an action, we add '-ing' to the following verb (gerund).
Tiếng Việt: Khi sử dụng động từ mean (có nghĩa là...) để mô tả một hành động, động từ theo sau phải thêm -ing để trở thành danh động từ.
Being healthy means sleeping enough.
Giữ gìn sức khỏe có nghĩa là ngủ đủ giấc.
EN: Use the base form of a verb at the beginning of a sentence to give a command, advice, or instructions. This is called the Imperative Mood.
Tiếng Việt: Sử dụng dạng nguyên thể của động từ ở đầu câu để thể hiện mệnh lệnh, lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Đây được gọi là câu mệnh lệnh.
Drink more water.
Uống nhiều nước.
EN: In English, when listing three or more items, we use commas between them and the word 'and' before the last item. This is a standard way to give dietary advice.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi liệt kê từ ba mục trở lên, sử dụng dấu phẩy giữa các mục và thêm "and" trước mục cuối cùng. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn khi đưa ra lời khuyên về ăn uống.
EN: Use 'Do not' (or 'Don't') at the beginning of a sentence to tell someone not to do something. This is called a negative command.
Tiếng Việt: Sử dụng "Do not" (hoặc "Don't") ở đầu câu để bảo ai đó không làm việc gì đó. Đây được gọi là câu mệnh lệnh phủ định.
Do not open the door.
Đừng mở cửa.
EN: In modern health discussions in English-speaking countries, reducing sugar intake is a very common topic, often linked to preventing diabetes and obesity.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hiện đại ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc giảm lượng đường nạp vào cơ thể là một chủ đề rất phổ biến, thường liên quan đến việc phòng ngừa bệnh tiểu đường và béo phì.
EN: Use 'Do not' at the beginning of a sentence to tell someone not to do something. This is called a negative imperative.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Do not' ở đầu câu để bảo ai đó đừng làm việc gì đó. Đây được gọi là câu mệnh lệnh phủ định.
Do not open the door.
Đừng mở cửa.
EN: In many Western countries, health guidelines often emphasize reducing salt (sodium) intake to prevent high blood pressure.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, các hướng dẫn về sức khỏe thường nhấn mạnh việc giảm lượng muối (natri) nạp vào để ngăn ngừa huyết áp cao.
EN: Use the word 'some' before a plural noun (like 'people') to talk about a part of a group without saying the exact number.
Tiếng Việt: Sử dụng "some" trước danh từ số nhiều (như people) để mô tả một phần của nhóm mà không cần nói rõ số lượng chính xác.
Some students play soccer.
Một số học sinh chơi bóng đá.
EN: In many English-speaking countries, 'organic food' refers to food grown without synthetic chemicals. It has become a major lifestyle trend associated with health and environmental awareness.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "organic food" (thực phẩm hữu cơ) dùng để chỉ thực phẩm được trồng mà không sử dụng hóa chất tổng hợp. Đây đã trở thành một xu hướng sống chính liên quan đến ý thức về sức khỏe và môi trường.
EN: Use 'has no' to show that something does not contain or possess a specific thing. It is a simple way to say 'does not have any'.
Tiếng Việt: Sử dụng "has no" để chỉ ra rằng một thứ gì đó không chứa hoặc không có một thứ cụ thể nào đó. Đây là một cách đơn giản để diễn đạt "không có bất kỳ... nào".
This juice has no sugar.
Chai nước trái cây này không chứa đường.
EN: In many English-speaking countries, 'organic' is a regulated label. People often buy organic food because they believe it is healthier and better for the environment.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "hữu cơ (organic)" là một nhãn hiệu được pháp luật quy định. Mọi người thường mua thực phẩm hữu cơ vì họ tin rằng nó tốt hơn cho sức khỏe và môi trường.
EN: Use 'It is' followed by adjectives to describe the qualities or characteristics of a thing.
Tiếng Việt: Sử dụng "It is" theo sau là một tính từ để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một sự vật nào đó.
It is cold and rainy.
Thời tiết vừa lạnh vừa mưa.
EN: In modern health trends, 'natural' and 'clean' are often used to market organic food as being better for the environment and body.
Tiếng Việt: Trong xu hướng sức khỏe hiện đại, "natural" (tự nhiên) và "clean" (sạch/tinh khiết) thường được sử dụng để tiếp thị thực phẩm hữu cơ, nhấn mạnh rằng chúng có lợi hơn cho môi trường và cơ thể.
EN: Use 'are' with plural subjects (more than one thing) to describe their state or quality.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ ở số nhiều (nhiều hơn một thứ, chẳng hạn như vegetables), hãy sử dụng động từ be 'are' để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm.
Apples are sweet.
Táo rất ngọt.
EN: In many English-speaking countries, organic food is often associated with a healthy lifestyle and environmental awareness, though it is usually more expensive than conventional food.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, thực phẩm hữu cơ thường gắn liền với lối sống lành mạnh và ý thức bảo vệ môi trường, mặc dù chúng thường đắt hơn thực phẩm truyền thống.
EN: Use 'can' before a verb to show that something is possible or that someone has the ability to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' trước động từ để diễn tả điều gì đó là có thể, hoặc ai đó có khả năng làm việc gì đó.
I can see the birds.
Tôi có thể nhìn thấy những con chim đó.
EN: Use 'not' after the verb 'is' to make a sentence negative.
Tiếng Việt: Thêm 'not' sau động từ 'is' để chuyển câu thành câu phủ định.
Learning English is not hard.
Học tiếng Anh không khó.
EN: This sentence uses the Imperative Mood. It starts with a verb to give a suggestion or command. There is no 'you' because it is understood.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng câu mệnh lệnh. Nó bắt đầu bằng một động từ để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn, thường lược bỏ chủ ngữ 'you'.
Start with a smile.
Bắt đầu với một nụ cười.
EN: In English-speaking cultures, the phrase 'start small' is a common piece of advice for self-improvement, emphasizing that big goals are achieved through tiny, manageable steps.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'bắt đầu từ việc nhỏ' (start small) là lời khuyên phổ biến khi hoàn thiện bản thân, nhấn mạnh rằng các mục tiêu lớn được đạt được thông qua các bước nhỏ và khả thi.
EN: This is an imperative sentence. It starts with a verb to give advice or a command. You do not need to say 'You'.
Tiếng Việt: Đây là một câu mệnh lệnh. Nó bắt đầu bằng một động từ, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Bạn không cần phải nói 'You' (bạn).
Eat more fruit.
Ăn nhiều trái cây hơn.
EN: In many English-speaking cultures, health experts frequently recommend drinking 'eight glasses of water a day' as a simple health rule.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, các chuyên gia sức khỏe thường khuyên 'uống tám ly nước mỗi ngày' như một nguyên tắc sức khỏe đơn giản.
EN: Imperative sentences start with a verb to give advice, orders, or suggestions. You don't need to say 'You'.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, dùng để đưa ra lời khuyên, mệnh lệnh hoặc đề nghị. Không cần thêm chủ ngữ 'You'.
Drink more water.
Uống nhiều nước hơn.
EN: In English, 'fruits and vegetables' is a very common fixed phrase, but the order can be swapped. It is a standard health recommendation in Western cultures.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, "fruits and vegetables" là một cụm từ cố định rất phổ biến, thứ tự có thể hoán đổi cho nhau. Đây là lời khuyên sức khỏe tiêu chuẩn trong văn hóa phương Tây.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about the future or a result of an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "will" cộng với động từ nguyên mẫu để mô tả những gì sẽ xảy ra trong tương lai hoặc kết quả của một hành động nào đó.
He will help you.
Anh ấy sẽ giúp bạn.
EN: In English, it is common to personify parts of the body or the body itself to emphasize the benefits of healthy habits.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, người ta thường sử dụng biện pháp nhân hóa để coi các bộ phận cơ thể hoặc chính cơ thể như một con người, nhằm nhấn mạnh lợi ích của các thói quen lành mạnh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Năng lượng hoặc sức mạnh cần thiết cho các hoạt động của cơ thể
Trong ngữ cảnh: Đơn vị đo lượng nhiệt lượng có trong thức ăn
Trong ngữ cảnh: Cân bằng, có tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần
Trong ngữ cảnh: Các vitamin cần thiết để duy trì sức khỏe cơ thể
Trong ngữ cảnh: Đường, chất thường dùng để tạo vị ngọt cho thực phẩm
Trong ngữ cảnh: Hữu cơ, chỉ thực phẩm được sản xuất không sử dụng hóa chất
Trong ngữ cảnh: Hóa chất, thường chỉ các thành phần tổng hợp nhân tạo
Trong ngữ cảnh: Tự nhiên, không phải do con người tạo ra
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến
Trong ngữ cảnh: Khó khăn, không dễ dàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A diet that contains the proper proportions of carbohydrates, fats, proteins, vitamins, and minerals.
Chế độ ăn uống cân bằng
An amount that is more than what is needed or wanted.
Quá nhiều
To begin something by doing a particular thing first.
Bắt đầu với
Food produced by methods that comply with the standards of organic farming, avoiding synthetic fertilizers and pesticides.
Thực phẩm hữu cơ