Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Năng lượng hoặc sức mạnh cần thiết cho các hoạt động của cơ thể
Trong ngữ cảnh: Đơn vị đo lượng nhiệt lượng có trong thức ăn
Trong ngữ cảnh: Cân bằng, có tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần
Trong ngữ cảnh: Các vitamin cần thiết để duy trì sức khỏe cơ thể
Trong ngữ cảnh: Đường, chất thường dùng để tạo vị ngọt cho thực phẩm
Trong ngữ cảnh: Hữu cơ, chỉ thực phẩm được sản xuất không sử dụng hóa chất
Trong ngữ cảnh: Hóa chất, thường chỉ các thành phần tổng hợp nhân tạo
Trong ngữ cảnh: Tự nhiên, không phải do con người tạo ra
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến
Trong ngữ cảnh: Khó khăn, không dễ dàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A diet that contains the proper proportions of carbohydrates, fats, proteins, vitamins, and minerals.
Chế độ ăn uống cân bằng
An amount that is more than what is needed or wanted.
Quá nhiều
To begin something by doing a particular thing first.
Bắt đầu với
Food produced by methods that comply with the standards of organic farming, avoiding synthetic fertilizers and pesticides.
Thực phẩm hữu cơ