Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một bài viết ngắn, thường là bài tập làm ở trường của học sinh, sinh viên.
Trong ngữ cảnh: Luận điểm trọng tâm hoặc ý chính của bài luận.
Trong ngữ cảnh: Quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đoạn văn trong bài viết.
Trong ngữ cảnh: Lý lẽ hoặc luận cứ dùng để ủng hộ luận điểm.
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, sự thật hoặc ví dụ dùng để chứng minh điều gì đó là đúng.
Trong ngữ cảnh: Phần kết bài hoặc phần kết luận của bài viết.
Trong ngữ cảnh: Tóm tắt, khái quát những nội dung chính.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The most important thought or topic of a text.
Ý chính, tư tưởng trung tâm
A written work, such as an essay, article, or story.
Tác phẩm, bài viết
To provide explanations for why something is true or why you think a certain way.
Đưa ra lý do, giải thích nguyên nhân
The primary claim or central idea that an essay intends to prove or explain.
Luận điểm / Câu chủ đề
A logical reason or set of reasons given to support a main idea.
Lập luận / Lý lẽ
Specific facts, statistics, or examples used to prove that an argument is valid.
Bằng chứng / Dẫn chứng
The final paragraph of an essay that summarizes the main points and restates the thesis.
Phần kết luận