EN: In British English headlines and news reports, collective nouns referring to a group of people (like 'staff', 'team', 'family') are frequently treated as plural, taking plural verbs (here, 'Receive' instead of 'Receives'). Additionally, news headlines often use the simple present tense to describe recent past events.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức tiếng Anh-Anh, danh từ tập hợp chỉ một nhóm người (như 'staff' nhân viên, 'team' đội) thường được xem là số nhiều, do đó dùng động từ số nhiều (ở đây là 'Receive' thay vì 'Receives' số ít). Ngoài ra, tiêu đề tin tức có thói quen dùng thì hiện tại đơn để tường thuật sự kiện vừa xảy ra nhằm tăng tính trực tiếp.
The company staff are discussing the new bonus scheme.
Các nhân viên công ty đang thảo luận về phương án thưởng mới.
EN: The pattern 'an average of + number/amount' is used to express mean values. The word 'each' placed at the end of the clause functions as an adverbial/distributive modifier meaning 'per person' or 'individually'.
Tiếng Việt: 'an average of + số/ số tiền' dùng để diễn tả 'trung bình là...'. 'each' ở cuối câu là trạng từ bổ nghĩa (từ phân phối), mang nghĩa 'mỗi người' hoặc 'từng người'.
The participants were paid an average of $50 each for their time.
Những người tham gia nhận trung bình 50 đô la mỗi người cho thời gian họ bỏ ra.
EN: In the UK tech sector, London has emerged as Europe's premier artificial intelligence hub, with firms offering US-level compensation packages that combine base salary with massive equity/stock grants to attract top global researchers.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ Anh Quốc, London đã trở thành trung tâm trí tuệ nhân tạo hàng đầu châu Âu. Các công ty công nghệ hàng đầu thường đưa ra mức đãi ngộ tương đương Thung lũng Silicon của Mỹ, bao gồm lương cơ bản cao và nhiều cổ phiếu thưởng, để tranh giành nhân tài nghiên cứu và phát triển hàng đầu.
EN: Reporting clause at the end: In news reporting, the attribution or reporting clause (e.g., 'new financial accounts show') is often placed at the end of the sentence to prioritize the most important newsworthy information upfront.
Tiếng Việt: Đảo mệnh đề trích dẫn ra sau: Trong tiếng Anh báo chí, nguồn tin hoặc mệnh đề trích dẫn (ví dụ 'new financial accounts show') thường được đặt ở cuối câu để phần nội dung chính mới nhất và quan trọng nhất được đặt ở đầu câu, thu hút người đọc.
House prices fell by 3% last quarter, official data indicates.
Dữ liệu chính thức cho thấy giá nhà đã giảm 3% trong quý trước.
EN: Using 'each' as an adverb/determiner after a quantity: When 'each' appears directly after an amount or unit (e.g., '2.3 million pounds each'), it functions distributively to mean 'per person' or 'individually'.
Tiếng Việt: Cách dùng 'each' để phân phối sau danh từ/số tiền: Khi 'each' đứng ngay sau số tiền hoặc số lượng (như '2.3 million pounds each'), nó được dùng như trạng từ, mang nghĩa 'mỗi người nhận được...' hoặc 'trung bình mỗi người...'.
The winners received ten thousand dollars each.
Mỗi người đoạt giải nhận được 10.000 đô la.
EN: In British business and finance, 'accounts' commonly refers to statutory annual financial statements filed with government registries like Companies House. In contrast, in American English, this is usually referred to as 'financial statements' or 'filings'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính của Anh, 'accounts' thường chỉ 'báo cáo tài chính' hàng năm theo luật định được nộp cho Cơ quan Đăng ký Công ty Anh (Companies House); trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng 'financial statements' hoặc 'filings' để diễn đạt.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'show'. Inside the noun clause, a complete sentence ('110 workers shared...') is contained.
Tiếng Việt: Liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ, làm tân ngữ cho động từ chính 'show'. Bên trong mệnh đề là một câu độc lập hoàn chỉnh về cấu trúc ('110 workers shared...'). Trong văn nói, 'that' đôi khi có thể được lược bỏ, nhưng trong tin tức tài chính trang trọng thường được giữ lại.
The report indicates that company profits increased significantly last quarter.
Báo cáo cho thấy lợi nhuận của công ty trong quý trước đã tăng mạnh.
EN: The preposition 'in' is used here to specify the form, currency, or category in which a value is expressed (e.g., 'in salary', 'in shares').
Tiếng Việt: Giới từ 'in' ở đây được dùng để chỉ hình thức, loại hình hoặc phương thức định giá cụ thể (ví dụ: trả dưới dạng lương 'in salary', trả dưới dạng cổ phiếu 'in shares').
The prize includes $5,000 in cash and $2,000 in travel vouchers.
Giải thưởng này bao gồm 5.000 đô la tiền mặt và 2.000 đô la phiếu du lịch.
EN: In British business and finance, 'accounts' commonly refers to a company's statutory annual financial statements filed with government registries like Companies House. Additionally, in the UK tech industry, compensation packages often combine base salary with equity ('shares' or share options).
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh và tài chính của Anh, 'accounts' thường chỉ báo cáo tài chính hàng năm theo luật định mà công ty nộp cho Cơ quan Đăng ký Công ty Anh (Companies House). Ngoài ra, mức thù lao cao trong ngành công nghệ hàng đầu ở Anh và phương Tây thường gồm hai phần: lương cơ bản cố định (salary) và cổ phiếu hoặc quyền chọn cổ phiếu của công ty (shares).
EN: To express multiples (e.g., 'X times something'), use the multiplier phrase directly before a noun phrase: '[number] times + the + [noun]'. Here, '58 times' modifies the noun phrase 'the typical salary'.
Tiếng Việt: Để diễn đạt số lần, có thể dùng cấu trúc '[số] times + the + danh từ', nghĩa là 'gấp bao nhiêu lần...'. Trong câu này, '58 times' trực tiếp bổ nghĩa cho cụm danh từ phía sau 'the typical salary' (mức lương điển hình).
His new apartment is three times the size of his old one.
Căn hộ mới của anh ấy rộng gấp ba lần căn hộ cũ.
EN: Compound adjectives like 'full-time' are hyphenated when placed before a noun to modify it (attributive position), distinguishing them from adverbial uses (e.g., 'work full time').
Tiếng Việt: Tính từ ghép như "full-time" (toàn thời gian) khi đặt trước danh từ để bổ nghĩa thường có dấu gạch nối (-); nếu dùng như trạng từ đặt sau động từ (như work full time) thì thường không có dấu gạch nối.
She is looking for a full-time job in marketing.
Cô ấy đang tìm một công việc toàn thời gian trong lĩnh vực tiếp thị.
EN: In the UK, the median annual salary for full-time employees is roughly £35,000–£40,000. Tech salaries, especially in advanced artificial intelligence fields, often diverge drastically from national median earnings, sparking widespread debate about income inequality in the tech hub of London.
Tiếng Việt: Tại Anh, mức lương trung bình hàng năm của nhân viên toàn thời gian nằm trong khoảng từ 35.000 đến 40.000 bảng Anh. Mức lương cao trong ngành công nghệ (đặc biệt là lĩnh vực trí tuệ nhân tạo hàng đầu) tạo ra sự tương phản lớn với mức lương thông thường trên toàn quốc, điều này thường gây ra các cuộc tranh luận sôi nổi của công chúng về khoảng cách giàu nghèo và sự mất cân bằng cơ cấu tiền lương tại trung tâm công nghệ London.
EN: Passive Voice with Ditransitive Verbs: 'Give' typically takes two objects (give someone something / give something to someone). When made passive focusing on the direct object ('the highest pay'), the recipient is introduced with the preposition 'to' ('is given to...').
Tiếng Việt: Thể bị động của động từ có hai tân ngữ: Động từ 'give' ban đầu có thể nhận hai tân ngữ (give someone something hoặc give something to someone). Trong câu này, sự vật (tân ngữ trực tiếp) 'the highest pay' được dùng làm chủ ngữ, người nhận đi kèm với giới từ 'to', tạo thành cấu trúc bị động 'is given to...'.
Special awards are given to employees who show outstanding creativity.
Giải thưởng đặc biệt sẽ được trao cho những nhân viên thể hiện sự sáng tạo xuất sắc.
EN: Defining Relative Clause with 'who': The relative pronoun 'who' introduces a defining relative clause ('who help build...') modifying the human antecedent 'AI researchers', explaining specifically which researchers receive the pay.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'who': Ở đây, 'who' thay thế cho tiền ngữ chỉ người 'AI researchers' và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, bổ nghĩa và xác định rõ là những nhà nghiên cứu nào (những người giúp xây dựng các mô hình tiên tiến của công ty).
We need engineers who can solve complex security issues.
Chúng tôi cần những kỹ sư có thể giải quyết các vấn đề an ninh mạng phức tạp.
EN: In the tech sector, especially frontier AI labs like OpenAI, compensation for top research talent often vastly exceeds traditional corporate scales due to severe talent scarcity. Packages frequently combine base pay with lucrative equity grants (shares), creating average earnings that reach millions of dollars or pounds.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, đặc biệt là các phòng thí nghiệm trí tuệ nhân tạo tiên tiến như OpenAI, nhân tài nghiên cứu và phát triển hàng đầu cực kỳ khan hiếm, do đó mức lương thưởng thường vượt xa tiêu chuẩn của các doanh nghiệp truyền thống. Gói lương thưởng này thường bao gồm lương cơ bản và cổ phiếu ưu đãi (stock) giá trị cao, khiến thu nhập trung bình hàng năm có thể lên tới hàng triệu đô la hoặc bảng Anh.
EN: The relative adverb 'when' introduces a non-defining relative clause modifying the time expression '2025'. In this context, it adds extra background information about what happened during that year, separated by a comma.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'when' dẫn dắt mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ nghĩa cho từ chỉ thời gian '2025' đứng trước. Khi được dùng sau dấu phẩy, nó bổ sung thông tin về bối cảnh xảy ra trong năm đó, tương đương với 'vào năm đó……'.
She graduated in 2020, when the pandemic disrupted traditional ceremonies.
Cô ấy tốt nghiệp vào năm 2020, khi đó đại dịch đã làm xáo trộn lễ tốt nghiệp truyền thống.
EN: The past continuous tense ('were competing') describes an ongoing action or atmosphere in the past, combined with an infinitive of purpose ('to hire...') to express the objective of the action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were competing) diễn tả hành động hoặc trạng thái cạnh tranh đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ, theo sau là động từ nguyên mẫu (to hire...) làm trạng ngữ chỉ mục đích, cho thấy sự cạnh tranh là 'để thuê' nhân tài hàng đầu.
Companies were fighting hard to secure the best talent.
Các công ty lúc đó đang cạnh tranh gay gắt để giành lấy những nhân tài giỏi nhất.
EN: In recent years, the 'AI talent war' has become a defining phenomenon in the global tech industry. Major companies offer astronomical compensation packages (including base salaries, equity, and bonuses) to a very small pool of top machine learning researchers, driving executive-level pay down to researchers in their 20s and 30s.
Tiếng Việt: Trong những năm gần đây, 'cuộc chiến giành nhân tài AI' đã trở thành hiện tượng tiêu biểu của ngành công nghệ toàn cầu. Các gã khổng lồ công nghệ đưa ra gói đãi ngộ có giá trị thiên văn (gồm lương cơ bản, cổ phiếu và tiền ký hợp đồng) cho số ít chuyên gia machine learning hàng đầu, khiến các nhà nghiên cứu cấp cao ở độ tuổi 20-30 thường nhận được mức lương ngang hàng với lãnh đạo doanh nghiệp.
EN: The passive reporting structure 'be reported to do/be doing' is used to convey information or rumors without naming the specific source. Here, the continuous infinitive 'to be offering' emphasizes an ongoing action at that past time.
Tiếng Việt: Cấu trúc tường thuật bị động 'be reported to do/be doing' được dùng để truyền đạt thông tin hoặc tin đồn mà không cần nêu rõ nguồn tin. Ở đây kết hợp với động từ nguyên mẫu tiếp diễn 'to be offering' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó (được báo cáo là đang đưa ra).
The tech giant was rumored to be developing its own microchips.
Gã khổng lồ công nghệ này được cho là đang phát triển vi chip của riêng mình vào thời điểm đó.
EN: The adjective 'worth' is followed directly by a noun phrase indicating value or price (e.g., 'worth hundreds of millions of dollars'), functioning as a post-positive modifier describing 'packages'.
Tiếng Việt: Tính từ 'worth' (có giá trị...) được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ để biểu thị giá trị hoặc số tiền cụ thể (ví dụ 'worth hundreds of millions of dollars'). Ở đây nó đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'packages' phía trước.
They uncovered ancient coins worth several thousand pounds.
Họ đã tìm thấy những đồng xu cổ trị giá hàng nghìn bảng Anh.
EN: In the technology industry, especially in the context of senior roles and AI researchers, 'packages' (compensation packages) typically include base salary, equity/stock grants (RSUs), and performance bonuses rather than just standard cash pay.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, đặc biệt đối với các vị trí cấp cao hoặc nhà nghiên cứu AI, 'packages' (gói đãi ngộ/tổ hợp đãi ngộ) thường không chỉ bao gồm lương cơ bản mà còn có cổ phiếu, cổ phiếu hạn chế (RSU) và các loại thưởng hiệu quả.
EN: The present perfect tense ('has become') is formed with 'have/has' + past participle. It indicates an action or change that occurred in the past and has direct relevance or results in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ', diễn tả hành động hoặc sự thay đổi xảy ra trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng trực tiếp hoặc kết quả kéo dài đến hiện tại.
The city has become a major hub for tech startups over the last decade.
Thành phố này đã trở thành trung tâm quan trọng của các công ty khởi nghiệp công nghệ trong thập kỷ qua.
EN: The phrase 'such as' is a prepositional phrase used to introduce specific examples of a general category mentioned earlier (here, 'universities').
Tiếng Việt: Cụm từ 'such as' là cụm giới từ, nghĩa là 'ví dụ như', dùng để đưa ra ví dụ cụ thể cho danh từ khái quát đã nêu trước đó (ở đây là 'universities').
She enjoys outdoor activities such as hiking and rock climbing.
Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và leo núi.
EN: Cambridge (University of Cambridge) is part of the UK's 'Golden Triangle' of leading research universities (along with Oxford and London universities). Its world-renowned computer science and AI labs make it a major talent pipeline for global tech firms setting up offices in London.
Tiếng Việt: Đại học Cambridge cùng với Đại học Oxford và các trường đại học tại London tạo thành "Tam giác vàng" gồm những trường đại học nghiên cứu hàng đầu của Vương quốc Anh. Các phòng thí nghiệm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo nổi tiếng thế giới tại đây là một trong những nguồn nhân lực nòng cốt nhất khi các gã khổng lồ công nghệ quốc tế đặt trụ sở tại London.
EN: A non-defining relative clause (set off by commas) provides extra, non-essential information about the noun it follows. Here, 'which is the company behind ChatGPT' adds background information about 'OpenAI'. Even if removed, the main clause remains grammatically complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) thường được ngăn cách bởi dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin thay vì hạn chế ý nghĩa của tiền từ đứng trước. Trong câu, "which is the company behind ChatGPT" bổ sung thông tin nền tảng về "OpenAI"; ngay cả khi lược bỏ mệnh đề này, mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa.
Google, which is owned by Alphabet, announced a new AI feature yesterday.
Google, thuộc sở hữu của Alphabet, ngày hôm qua đã công bố một tính năng AI mới.
EN: The verb 'decline' is followed by a to-infinitive ('to comment') to mean politely refusing to do something. Furthermore, 'comment' typically pairs with the preposition 'on' to indicate the topic being discussed ('comment on sth').
Tiếng Việt: Động từ "decline" đi với động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive, tức "to + động từ nguyên thể") để diễn đạt ý từ chối làm việc gì (decline to do sth). Ngoài ra, "comment" thường kết hợp với giới từ "on" mang nghĩa "bình luận về điều gì" (comment on sth).
The spokesperson declined to answer questions about the merger.
Người phát ngôn đã từ chối trả lời các câu hỏi về vụ sáp nhập.
EN: In journalism and corporate communications, the phrase 'declined to comment' is standard media terminology used when a company or individual officially refuses to give a statement or answer questions regarding a news report.
Tiếng Việt: Trong báo chí và quan hệ công chúng của doanh nghiệp, 'declined to comment' (từ chối bình luận) là cách diễn đạt trang trọng cực kỳ chuẩn mực. Khi doanh nghiệp hoặc người của công chúng chọn không bình luận về sự xác minh của phóng viên hoặc sự kiện thời sự, giới truyền thông thường dùng cụm từ này để ghi nhận một cách khách quan thái độ phản hồi của đối phương.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An employee who works the standard number of hours per week set by their employer or country.
Nhân viên toàn thời gian
To refuse to give an official response or statement on a particular topic.
từ chối bình luận
Responsible for creating, managing, or supporting a specific product or project.
động lực đằng sau...; người phát triển/hỗ trợ...